CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

11.15
-0.10
(-0.89%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,10870,17270,62260,18163,194273,082278,277299,745351,319297,847282,084271,911219,561181,182185,502
Giá vốn hàng bán61,07359,50758,60053,75559,123232,935250,967278,186323,698267,417237,067225,370175,367144,037146,390
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,03510,66512,0226,4254,07140,14727,31021,55927,62130,43045,01746,54144,19437,14539,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,1615,2736,9492,133-2,68018,5165,2885,37616,65220,32933,36537,16433,55426,16827,827
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7905,4446,9764,4713,84420,68112,14510,78822,24121,72033,17536,82034,38926,73828,563
Lợi nhuận sau thuế 2,5964,4105,5653,5932,69516,1659,2868,23617,70717,55126,66029,37727,75121,16222,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5434,3145,4433,5652,69815,8649,1728,01417,54217,39226,34229,20327,55621,11222,626
Tổng tài sản ngắn hạn367,627366,582361,230354,072367,044367,627367,102365,452378,149350,948326,017314,528258,107219,743292,547
Tiền mặt31,12433,77033,13530,59634,54431,12434,5447,16410,47913,43620,40713,21626,54236,68289,130
Đầu tư tài chính ngắn hạn222,482224,351216,703197,887194,841222,482194,841199,007198,985193,890140,110134,340102,80186,861105,991
Hàng tồn kho2,7623,1602,3282,7472,7332,7622,7331,1731,5252,5471,4225711,093734183
Tài sản dài hạn18,57521,16124,08427,08430,05418,57530,05442,05655,52971,72792,466112,588133,922157,80662,171
Tài sản cố định18,34621,11124,08427,08430,05418,34630,05442,05655,52971,72792,466112,588133,922157,80660,069
Đầu tư tài chính dài hạn1,500
Tổng tài sản386,201387,743385,313381,155397,098386,201397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719
Tổng nợ47,69051,82953,80946,25665,78847,69065,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,262
Vốn chủ sở hữu338,511335,915331,504334,899331,311338,511331,307325,185334,133333,374338,248335,807330,438320,833317,457

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.21K0.70K0.61K1.34K1.33K2.01K2.23K2.10K1.61K1.73K2.64K2.71K2.91K4.13K2.40K1.67K2.51K0.44K1.53K3.02K1.73K1.75K
Giá cuối kỳ12.05K9.28K9.27K9.66K12.35K10.70K9.65K9.67K9.56K8.89K7.70K6.59K5.97K4.37K1.99K4.37K5.91K2.27K10.24K3.94K1.32K17K
Giá / EPS (PE)9.95 (lần)13.26 (lần)15.16 (lần)7.22 (lần)9.31 (lần)5.32 (lần)4.33 (lần)4.60 (lần)5.93 (lần)5.15 (lần)2.92 (lần)2.43 (lần)2.05 (lần)1.06 (lần)0.83 (lần)2.62 (lần)2.36 (lần)5.14 (lần)6.68 (lần)1.30 (lần)0.76 (lần)9.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.58 (lần)0.44 (lần)0.41 (lần)0.36 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)0.47 (lần)0.58 (lần)0.69 (lần)0.63 (lần)0.49 (lần)0.31 (lần)0.28 (lần)0.26 (lần)0.16 (lần)0.38 (lần)0.57 (lần)0.25 (lần)1.36 (lần)0.22 (lần)0.08 (lần)1.06 (lần)
Giá sổ sách25.83K25.28K24.82K25.50K25.44K25.81K25.63K25.22K24.48K24.23K23.95K28.47K27.18K26.63K23.94K22.07K21.23K19.19K19.17K17.06K13.92K13.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.47 (lần)0.37 (lần)0.37 (lần)0.38 (lần)0.49 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.08 (lần)0.20 (lần)0.28 (lần)0.12 (lần)0.53 (lần)0.23 (lần)0.09 (lần)1.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.19%92.43%89.68%87.20%83.03%77.90%73.64%65.84%58.20%82.47%79.13%70.38%70.21%62.76%76.67%85.09%78.87%76.37%68.63%50.65%66.86%48.84%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.81%7.57%10.32%12.80%16.97%22.10%26.36%34.16%41.80%17.53%20.87%29.62%29.79%37.24%23.33%14.91%21.13%23.63%31.37%49.35%33.14%51.16%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.35%16.58%20.20%22.95%21.13%19.17%21.38%15.71%15.02%10.50%11.27%20.38%25.34%13.67%10.06%10.27%8.49%4.49%6.11%16.75%15.61%9.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.09%19.88%25.32%29.79%26.79%23.72%27.19%18.64%17.68%11.74%12.70%25.60%33.93%15.84%11.18%11.45%9.28%4.71%6.51%20.11%18.50%9.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.65%83.42%79.80%77.05%78.87%80.83%78.62%84.29%84.98%89.50%88.73%79.62%74.66%86.33%89.95%89.73%91.51%95.51%93.89%83.25%84.39%90.94%
6/ Thanh toán hiện hành770.87%557.49%443.93%379.88%392.99%406.33%344.47%419.07%387.45%785.11%702.01%346.14%278.38%459.12%762.48%836.94%932.86%1,737.24%1,131.85%305.72%428.27%538.96%
7/ Thanh toán nhanh765.08%553.34%442.51%378.35%390.14%404.56%343.84%417.29%386.16%784.62%701.21%345.39%278.07%457.84%760.41%835.15%929.41%1,732.97%1,110.44%305.72%408.17%536.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn65.26%52.46%8.70%10.53%15.05%25.43%14.47%43.09%64.68%239.20%156.46%28.22%17.49%20.81%41.93%161.49%215.96%192.20%864.08%39.85%126.54%117.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản70.71%70.07%73.56%81.01%70.47%67.41%63.66%56.01%47.99%52.30%58.17%59.32%58.34%53.64%46.91%46.42%44.48%44.99%36.97%88.18%100.16%108%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn74.28%75.80%82.02%92.90%84.87%86.52%86.45%85.07%82.45%63.41%73.51%84.29%83.10%85.47%61.18%54.55%56.39%58.91%53.87%174.10%149.81%221.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu80.67%83.99%92.18%105.14%89.34%83.40%80.97%66.45%56.47%58.43%65.56%74.51%78.14%62.14%52.15%51.73%48.60%47.10%39.38%105.92%118.69%118.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8,433.56%9,182.84%23,715.77%21,226.10%10,499.29%16,671.38%39,469.35%16,044.56%19,623.57%79,994.54%48,738.87%31,411.79%62,544.98%25,831.33%20,680.49%21,353.35%11,991.04%18,281.39%2,107.19%%2,828.89%43,448.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.81%3.30%2.67%4.99%5.84%9.34%10.74%12.55%11.65%12.20%16.80%12.78%13.72%24.96%19.25%14.59%24.30%4.89%20.31%16.73%10.46%10.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.11%2.31%1.97%4.04%4.11%6.29%6.84%7.03%5.59%6.38%9.77%7.58%8%13.39%9.03%6.77%10.81%2.20%7.51%14.75%10.48%11.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.69%2.77%2.46%5.25%5.22%7.79%8.70%8.34%6.58%7.13%11.01%9.53%10.72%15.51%10.04%7.55%11.81%2.30%8%17.72%12.42%12.90%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%4%3%5%7%11%13%16%15%15%22%16%17%30%21%18%31%6%27%20%12%13%
Tăng trưởng doanh thu-1.87%-7.16%-14.68%17.95%5.59%3.74%23.84%21.18%-2.33%-9.84%0.85%-0.11%28.32%32.54%4.59%18.17%12.74%13.26%-12.29%9.38%2.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận72.96%14.45%-54.32%0.86%-33.98%-9.80%5.98%30.52%-6.69%-34.53%32.50%-6.91%-29.47%71.87%37.96%-29.05%460.50%-72.74%6.46%74.88%-1.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-27.58%-20.01%-17.30%11.47%11.30%-12.13%48.25%8.60%52.21%-6.54%-43.13%-20.96%118.66%57.57%1.34%36.97%115.41%-31.56%-23.65%33.27%90.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.17%1.88%-2.68%0.23%-1.44%0.73%1.62%2.99%1.06%1.15%14.62%4.76%2.04%11.24%3.76%11.02%9.26%-5.32%135.93%22.57%2.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.76%-2.54%-6.03%2.60%1%-2.02%8.95%3.84%6.44%0.28%2.85%-1.76%17.98%15.90%3.51%13.23%14.03%-6.93%109.21%24.24%10.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |