CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

13.20
-0.05
(-0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.25
12.40
13.25
12.40
5,800
25.3K
0.7K
13.2x
0.4x
2% # 3%
0.8
121 Bi
13 Mi
2,814
10.0 - 8.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 100 13.60 500
12.35 100 13.70 3,500
0.00 0 13.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (-0.45) 35.7%
VJC 173.10 (-1.90) 23.2%
GMD 81.60 (0.00) 10.6%
PHP 36.10 (0.50) 5.6%
HAH 57.90 (0.20) 3.7%
PVT 23.60 (1.00) 3.7%
TMS 40.20 (-0.50) 3.4%
VSC 22.00 (-0.05) 3.2%
SCS 52.30 (0.20) 2.8%
PDN 104.70 (-1.60) 2.2%
STG 33.20 (-2.15) 1.7%
DVP 75.40 (0.20) 1.5%
CDN 29.50 (-0.20) 1.5%
NCT 92.00 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 12.40 -0.85 100 100
10:21 12.80 -0.45 100 200
10:30 13.25 0 2,600 2,800
11:10 13.25 0 100 2,900
11:26 13.25 0 400 3,300
13:10 13.20 -0.05 100 3,400
13:31 13.20 -0.05 400 3,800
14:23 12.70 -0.55 500 4,300
14:29 12.70 -0.55 500 4,800
14:45 13.20 -0.05 1,000 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.18) 0% 30.60 (0.02) 0%
2018 212.00 (0.22) 0% 30.04 (0.03) 0%
2019 0 (0.27) 0% 29.09 (0.03) 0%
2020 311.06 (0.28) 0% 28.61 (0.03) 0%
2021 360.82 (0.30) 0% 25.89 (0.02) 0%
2022 400.01 (0.35) 0% 18.71 (0.02) 0%
2023 406.58 (0.16) 0% 17.51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,10870,17270,62260,181273,082278,277299,745351,319297,847282,084271,911219,561181,182185,502
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7905,4446,9764,47120,68112,14510,78822,24121,72033,17536,82034,38926,73828,563
Lợi nhuận sau thuế 2,5964,4105,5653,59316,1659,2868,23617,70717,55126,66029,37727,75121,16222,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5434,3145,4433,56515,8649,1728,01417,54217,39226,34229,20327,55621,11222,626
Tổng tài sản386,201387,743385,313381,155386,201397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719
Tổng nợ47,69051,82953,80946,25647,69065,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,262
Vốn chủ sở hữu338,511335,915331,504334,899338,511331,307325,185334,133333,374338,248335,807330,438320,833317,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |