CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

11.15
-0.10
(-0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.25
11
11.15
11
700
25.3K
0.7K
13.2x
0.4x
2% # 3%
0.8
121 Bi
13 Mi
2,814
10.0 - 8.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 100 11.15 300
10.50 1,100 11.20 500
0.00 0 11.25 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 11 -0.25 100 100
13:10 11 -0.25 100 200
14:10 11 -0.25 300 500
14:28 11.15 -0.10 200 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.18) 0% 30.60 (0.02) 0%
2018 212.00 (0.22) 0% 30.04 (0.03) 0%
2019 0 (0.27) 0% 29.09 (0.03) 0%
2020 311.06 (0.28) 0% 28.61 (0.03) 0%
2021 360.82 (0.30) 0% 25.89 (0.02) 0%
2022 400.01 (0.35) 0% 18.71 (0.02) 0%
2023 406.58 (0.16) 0% 17.51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,10870,17270,62260,181273,082278,277299,745351,319297,847282,084271,911219,561181,182185,502
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7905,4446,9764,47120,68112,14510,78822,24121,72033,17536,82034,38926,73828,563
Lợi nhuận sau thuế 2,5964,4105,5653,59316,1659,2868,23617,70717,55126,66029,37727,75121,16222,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5434,3145,4433,56515,8649,1728,01417,54217,39226,34229,20327,55621,11222,626
Tổng tài sản386,201387,743385,313381,155386,201397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719
Tổng nợ47,69051,82953,80946,25647,69065,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,262
Vốn chủ sở hữu338,511335,915331,504334,899338,511331,307325,185334,133333,374338,248335,807330,438320,833317,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |