CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.30
0
25.3K
0.7K
13.2x
0.4x
2% # 3%
0.8
121 Bi
13 Mi
2,814
10.0 - 8.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 12.70 4,900
0 12.90 1,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 26.25 (0.00) 35.7%
VJC 171.50 (0.00) 23.2%
GMD 65.80 (0.00) 10.6%
PHP 36.50 (1.50) 5.6%
HAH 55.90 (0.00) 3.7%
PVT 21.00 (0.00) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.10 (0.00) 3.2%
SCS 53.90 (0.00) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.00) 1.5%
CDN 33.30 (0.00) 1.5%
NCT 95.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.18) 0% 30.60 (0.02) 0%
2018 212.00 (0.22) 0% 30.04 (0.03) 0%
2019 0 (0.27) 0% 29.09 (0.03) 0%
2020 311.06 (0.28) 0% 28.61 (0.03) 0%
2021 360.82 (0.30) 0% 25.89 (0.02) 0%
2022 400.01 (0.35) 0% 18.71 (0.02) 0%
2023 406.58 (0.16) 0% 17.51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV63,19476,37181,81256,900278,277299,745351,319297,847282,084271,911219,561181,182185,502205,747
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8443,4784,808-4112,14510,78822,24121,72033,17536,82034,38926,73828,56344,468
Lợi nhuận sau thuế 2,6952,7823,889-769,2868,23617,70717,55126,66029,37727,75121,16222,62634,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6982,696173-1259,1728,01417,54217,39226,34229,20327,55621,11222,62634,561
Tổng tài sản397,098406,728401,799383,170397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719353,722
Tổng nợ65,78878,11282,34657,90165,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,26239,869
Vốn chủ sở hữu331,311328,616319,454325,269331,307325,185334,133333,374338,248335,807330,438320,833317,457313,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |