CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

23.50
-0.60
(-2.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958488,263369,180320,889285,512237,600172,022143,724163,812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu209,357160,76598,94694,32861,27244,09251,26418,24012,9098,29257973725417
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,604,3221,450,9321,258,7441,376,194818,774709,366975,056991,145801,882628,666487,684368,443320,864285,512237,597172,005143,724163,812165,343107,939
4. Giá vốn hàng bán1,299,8201,159,0331,027,4131,010,791637,399580,599825,236765,296594,525490,442395,884282,165242,678219,123174,523127,892113,287127,045135,25287,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)304,502291,899231,331365,404181,375128,767149,819225,849207,357138,22491,80086,27778,18666,38963,07444,11230,43736,76830,09120,140
6. Doanh thu hoạt động tài chính9742,7469,6817,4244,2964,9003,3852,705202222312032781862283235101
7. Chi phí tài chính9,18621,81217,36217,72413,84415,72811,76812,28018,05718,78512,5835,4928,06114,65719,83316,1563,2622,7361,0811,379
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,1869,1975,1654,3876,3019,7025,7508,80214,64218,78512,5835,4928,06114,6579,83316,1533,2192,736
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng104,985102,65387,43689,74550,14647,91954,29759,16857,75846,33630,23823,19320,22513,92411,3518,1058,3017,9976,9116,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,06963,69552,19147,41143,40332,19033,18743,72140,74835,99227,64829,22424,66817,54315,64111,37210,21311,10511,0307,242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)121,236106,48584,023217,94878,27937,82953,953113,38490,81437,13321,35428,39925,25220,29616,3278,6668,88914,96111,1045,095
12. Thu nhập khác1,7292,2184,4934,2438,1891,6442,3481,7432,8443,0253,8723,9191,9692,3192,4384,1315,5902,972
13. Chi phí khác2,3442,6842,7148369532,4571,1698164,1721,7501,8481,8356941,7871,6581,6525,2382,532
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-615-4661,7793,4077,236-8131,179927-1,3271,2752,0242,0841,2755337802,478352439850637
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,40823,37830,48426,52720,82917,10711,1449,24115,40011,9545,732
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,36021,27518,14544,34617,1287,46611,03822,90118,4037,6965,1596,8186,6645,2074,2776911,1552,156
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,36021,27518,14544,34617,1287,46611,03822,90118,4037,6965,1596,8186,6645,2074,2776911,1552,156
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)96,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,71218,21923,66519,86415,62212,83010,4538,08613,24411,9545,732
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)96,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,71218,21923,66519,86415,62212,83010,4538,08613,24411,9545,732

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |