Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

271
9.30
(3.55%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,899,5591,632,6402,115,0171,910,6982,135,3822,050,8991,942,5671,645,6052,013,0991,650,7891,845,5571,578,7181,420,1651,863,6401,482,4131,409,513842,1091,403,4761,217,4761,261,906
4. Giá vốn hàng bán1,113,3381,147,8671,339,1841,109,1621,211,9641,213,3311,139,766968,124950,178967,3821,060,188970,3311,027,6091,024,334939,005732,505672,256726,534702,586642,644
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)756,902470,106773,552722,491883,620834,998790,095616,253726,615678,806694,691606,462644,141606,078599,600513,188541,948506,190549,399485,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,68834,69348,21643,47450,36747,70441,40136,98851,66236,16532,38225,95332,55325,54325,40617,90424,39716,59916,41316,883
7. Chi phí tài chính36,88338,03431,82935,81912,41719,87016,62713,8215,52218,21419,13716,34520,06511,75515,43410,0477,1497,8066,4185,779
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,10933,19829,30218,80614,68812,4848,7197,1685,48110,61126,3929,8808,3299,185
9. Chi phí bán hàng336,942590,841757,791511,799759,506425,032392,419307,266466,843322,861360,983300,118478,568332,412293,090177,856194,991312,956241,574239,656
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,44273,52580,94179,03286,47962,61153,19047,10927,90751,05556,12242,27126,71441,12736,07030,4304,28127,88437,06833,345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)335,322-197,601-48,793139,31675,584375,190369,260285,045278,005322,841290,831273,681151,347246,327280,412312,759359,924174,143280,752223,630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)345,809-196,462-44,235140,41477,045377,218368,470285,671260,724323,825291,352276,455150,921247,186287,124304,834360,586174,805281,347224,873
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)239,900-133,665-36,056106,99564,458299,565287,905223,373186,371255,399234,112218,158165,729192,375215,861236,475278,939138,096228,125177,650
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)237,967-133,665-36,042106,99564,458299,565287,905223,373186,371255,399234,112218,158165,729192,375215,861236,475278,939138,096228,125177,650

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,804,6843,621,1904,277,2374,200,8434,233,4023,772,4463,321,6793,255,3243,572,9593,359,0762,943,2562,774,1692,675,9262,595,8732,316,5142,425,2411,924,3521,658,6061,664,8911,567,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,282155,092258,122181,923269,278138,009221,782219,913211,781312,823287,70494,76184,08167,51893,675175,10720,35434,739240,51763,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,694,1871,322,4711,567,2121,408,9751,581,8011,640,8991,385,4711,754,0052,048,4942,058,906117,0641,206,0641,208,5641,329,8321,547,2561,367,2561,207,2561,057,256872,062732,062
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,196,8001,438,3911,444,4411,698,5291,535,9381,365,5321,215,440800,054816,244579,0941,011,8041,061,720954,138858,675325,168614,445350,412334,504294,734533,542
IV. Tổng hàng tồn kho575,752582,216765,661673,226641,617499,735393,713400,503435,339366,876422,127366,070390,146338,173343,449260,300340,545225,702247,856229,254
V. Tài sản ngắn hạn khác271,663123,019241,801238,191204,768128,270105,27480,84961,10041,37749,55645,55438,9971,6766,9678,1345,7846,4049,7229,710
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,936,7713,749,8343,127,4293,072,2983,063,4932,509,8442,338,9122,055,7961,715,3031,513,4861,278,3031,179,1431,158,1641,037,1891,056,641814,6621,038,1081,039,5201,045,814740,411
I. Các khoản phải thu dài hạn5,2209,2049,1778,3598,9726,9066,4696,5275,5122,9324,8593,9963,6063,9943,7633,738204,524117,325117,3251,348
II. Tài sản cố định2,669,0312,134,4091,530,383811,608852,964856,692832,738853,210816,876828,755711,629644,430686,551703,623735,032737,663773,472794,075774,028478,831
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn129,689196,697696,6801,396,4301,346,9281,054,3671,168,727869,160595,971389,470471,604429,446372,038275,212275,43630,46717,43318,33944,441149,949
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn458,002705,682200,000200,000200,000203,235203,724204,314204,314204,8534,8539,8714,85313170,13170,13170,131
VI. Tổng tài sản dài hạn khác674,829703,842691,190655,900654,629388,644127,253122,58592,63087,47585,35891,40191,11654,36042,41042,79442,54739,64939,88840,151
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,741,4557,371,0247,404,6667,273,1417,296,8946,282,2905,660,5915,311,1205,288,2624,872,5624,221,5593,953,3123,834,0893,633,0623,373,1553,239,9032,962,4602,698,1252,710,7052,308,179
A. Nợ phải trả4,219,7744,320,0554,220,2764,053,0823,873,6112,923,4192,601,2872,539,8002,253,6932,024,3642,227,4661,927,9762,026,9121,903,2951,835,8061,682,6341,641,6651,656,2701,512,2181,337,817
I. Nợ ngắn hạn3,037,0463,168,3893,174,4703,278,4083,206,0212,459,9762,393,3332,469,5612,182,2571,943,9982,195,1141,879,4471,978,3841,903,2951,835,8061,682,6341,641,6651,656,2701,512,2181,337,817
II. Nợ dài hạn1,182,7271,151,6671,045,806774,674667,589463,443207,95470,23971,43680,36632,35248,52848,528
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,521,6823,050,9683,184,3903,220,0593,423,2843,358,8713,059,3032,771,3203,034,5692,848,1981,994,0932,025,3361,807,1781,729,7671,537,3491,557,2701,320,7941,041,8551,198,487970,361
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,741,4557,371,0247,404,6667,273,1417,296,8946,282,2905,660,5915,311,1205,288,2624,872,5624,221,5593,953,3123,834,0893,633,0623,373,1553,239,9032,962,4602,698,1252,710,7052,308,179
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |