CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

11
0.10
(0.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553212,790453,534218,158139,916167,116830,127685,133560,220766,998409,674
2. Các khoản giảm trừ doanh thu632,4887325,9174,315
3. Doanh thu thuần (1)-(2)737,574572,743529,016815,913718,039921,533451,076621,621599,074278,553212,790453,534218,158139,916167,116830,127685,133560,220766,998409,674
4. Giá vốn hàng bán487,323380,500303,979472,075450,591622,194294,489519,330482,658221,992170,234412,904429,52197,722255,660605,833424,543446,074588,606344,303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,251192,244225,037343,838267,448299,339156,587102,291116,41656,56142,55640,631-211,36342,194-88,544224,294260,590114,146178,39265,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7684,0302,5782,1401,8502,7026,92710,7701,9111,4169416,6072,41423,27620,52782,31818,1266,27928,91418,992
7. Chi phí tài chính79,98877,03683,90349,83548,73730,7344,9736,2221,1624,96012,29523,02737,27044,57458,22648,13176,96522,47811,17823,097
-Trong đó: Chi phí lãi vay78,76676,93683,54246,00657,65530,7314,9736,0731,1334,95412,29522,16735,94543,51139,90049,91329,66322,43711,17818,104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-570-709-962-2,419-176-142-79-23130-177-202-935-776344-6,147
9. Chi phí bán hàng23,8168,9416,6819,0119,38716,8417,9198,1697,5353,1391,59010,5942,2767144664,2799,82410,57912,6632,829
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,42359,82757,98975,15868,85839,28032,16221,32232,45122,50115,2079,79028,65625,62332,58440,92260,70636,40740,02320,671
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,22149,76278,079209,554142,141215,045118,38277,11877,21127,20014,2032,891-277,928-5,097-165,440213,280131,22250,961143,44237,767
12. Thu nhập khác34,72830,10649,0316,48837,48516,83924,85417,46010,1834,2202,54811,7156,58325,27111,09560,9479,82671,00611,3961,576
13. Chi phí khác2,20911,2132,3385,9063,43952,13725,3379,8063,8482,4509,0407,0627,8585,6554,3647,3462,25217,0372,775842
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)32,51918,89346,69358234,046-35,298-4827,6546,3351,771-6,4924,653-1,27619,6156,73053,6017,57453,9688,621734
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)99,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,9717,7117,544-279,20314,518-158,710266,881138,796104,929152,06338,500
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,29731,66834,12649,84634,21046,1519,6728,3484,813919582367124,03961,26630,45428,85242,24111,205
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1364,4322,6854,6923,451-2,570-5,327-5,996-2,987-1,37935918518,1206,524-25,8832,766-1,147-756
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,43336,10036,81154,53837,66143,5814,3452,3521,825-46035924418,3567,237-21,84464,03229,30728,85241,48511,205
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,4317,3527,300-297,5597,282-136,865202,849109,48976,077110,57927,295
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,925-3619,9484,0142,458-5,292-3,1687022,55774419321-35732149028,080
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,6877,1607,280-297,2026,961-137,356202,849109,48947,997110,57927,295

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |