CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

16.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh165,395142,88297,999396,874168,58898,90487,487210,327211,21283,03986,501112,828255,812318,993190,672126,613123,43942,16170,877188,240
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20159144419
3. Doanh thu thuần (1)-(2)165,395142,88297,999396,874168,58898,90487,487210,327211,19283,03986,501112,828255,812318,834190,658126,613123,39542,16170,877188,221
4. Giá vốn hàng bán113,45798,89665,972297,097123,99773,36062,846158,885176,50751,46057,58373,780215,509285,885171,26490,37094,42533,53949,684133,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,93843,98632,02799,77844,59125,54524,64151,44234,68531,57928,91939,04740,30332,94919,39436,24328,9718,62221,19355,170
6. Doanh thu hoạt động tài chính8801,0091,1371,5511,1246591,6212,0212,0352,4222,1963,0201,03098996457,3765499887622,115
7. Chi phí tài chính8916291,8132,7532,0091,5311,0762,6371,7181,7668451,5033,1861,1598822,0326262,4061,3172,058
-Trong đó: Chi phí lãi vay6353721,2262,987843917021,3469068337811,0831,1337786775974996499731,131
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,563-73-58133-580-1,417-471-299-696-2,5084,7284,824
9. Chi phí bán hàng15,00214,17010,90313,86012,2359,92810,72913,78210,65012,21413,57310,54310,71910,79010,55710,35312,34310,62310,48816,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-37,33716,76813,31624,52315,49711,00811,17031,29964,53917,12417,00325,81217,16013,0477,69820,9843,4176,4345,85923,008
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,70013,4287,13360,12015,9153,8692,7074,328-40,6592,598-1,0031,70214,99613,7661,22060,25013,133-9,8524,29115,540
12. Thu nhập khác3511,175465,8451,28576287-8462,515610601,975161590-23687738997914119,005
13. Chi phí khác229260876299176185-2,4012,5724051013208049070412516321010,252
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)122915395,768986586-981,556-57205-411,65581100-9407522279781318,753
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,82114,3437,17165,88816,9024,4552,6095,884-40,7162,803-1,0443,35715,07713,86728061,00213,359-8,8744,42224,293
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,1182,4581,7607,5983,0301,5031,6581,8632,1841,4151,1993,6419881,7421,68411,7421,4505889124,206
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-72627962,489-1,576-387739482-313734774707-147-57-44
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,3922,7371,76610,0871,4551,1161,6652,2572,2661,1031,2063,9879952,2121,69111,7271,4565839194,162
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,43011,6075,40555,80115,4473,3399453,627-42,9811,700-2,250-63014,08211,655-1,41149,27511,903-9,4573,50320,131
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,7267,3705,40113,0248,8073,3253,3974,2484,9494,8874,5307,7933,2195,2153,16023,4883,0485281,8775,358
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,7044,237342,7776,64014-2,452-620-47,930-3,187-6,780-8,42310,8626,440-4,57125,7878,855-9,9851,62614,772

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |