Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

31.15
-0.80
(-2.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,648,4881,347,287574,5633,116,862781,321950,374891,725152,334846,747247,1802,567,9722,223,061116,018203,234393,668691,6271,231,982324,859749,8142,001,962
2. Các khoản giảm trừ doanh thu240,297447,210
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,648,4881,347,287574,5633,116,862781,321950,374891,725152,334846,747247,1802,327,6752,223,061-331,192203,234393,668691,6271,231,982324,859749,8142,001,962
4. Giá vốn hàng bán1,045,105563,662-21,0731,908,094396,083590,717427,08078,427470,028136,308680,288671,870-38,898105,983209,701412,536497,210165,950300,969878,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)603,383783,626595,6361,208,768385,238359,657464,64573,906376,719110,8721,647,3871,551,191-292,29597,252183,968279,091734,772158,910448,8451,123,261
6. Doanh thu hoạt động tài chính292,65490,027163,399135,000157,789116,400109,30467,814103,97157,828136,924155,474103,49779,72784,73069,82552,00336,62432,71341,777
7. Chi phí tài chính244,092236,679111,449113,09864,92785,40953,91754,134124,42239,036154,596132,190151,295140,925155,198144,544131,916177,922131,17194,206
-Trong đó: Chi phí lãi vay221,131211,316103,716103,20684,25782,49148,54552,892123,93938,877147,26796,597130,394126,778137,474127,918120,295154,755122,65384,198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh113,259-2,69923,96545,18171,113-5,164-1,841-6,628-10,529-2,1615,864-4,412-10,6961,999,566199,69110,6798,530-9903,5231,578
9. Chi phí bán hàng43,49867,48922,59127,99324,57920,89449,0203,54244,3937,266151,966150,6655,2813,3848,65128,60070,41513,571-1,542107,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp202,496139,72998,677147,361190,124111,131116,653110,897108,76468,283188,859104,808175,81572,51795,350115,062175,65038,706136,20280,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)519,210427,055550,2821,100,497334,510253,460352,519-33,482192,58251,9551,294,7531,314,590-531,8851,959,719209,19071,390417,323-35,655219,249884,924
12. Thu nhập khác323,2131,105-16,47324,8355,6045,05738,04459121,001615540145636309-479,300498,9842,2581,0061,477636
13. Chi phí khác2,2205391,530739176,4628,2524,3283,5325265,4174,0229821,2033,0205,92919118,037-85,0963,439
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)320,993566-18,00324,096-170,858-3,19533,715-2,94120,475-4,802-3,482-837-567-2,711-485,229498,966-115,7791,014-3,619-2,803
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)840,204427,622532,2791,124,593163,652250,265386,234-36,423213,05747,1521,291,2711,313,753-532,4521,957,008-276,039570,356301,544-34,641215,630882,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành177,036133,321146,562264,950115,05739,24098,41547,12788,20331,393251,95849,34112,20319,12763,11055,66628,79623,249117,00482,704
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,102-17,6255,282-10,541-14,0239,54915,300-6,816-6,490-2,78927,237208,053-4,9642,798-16,130-8,61150,6951,39620,78684,879
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)175,934115,696151,844254,409101,03548,789113,71540,31181,71328,604279,195257,3947,23821,92546,98047,05579,49224,645137,790167,583
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)664,270311,926401,518849,10162,617201,477272,519-76,734131,34418,5481,012,0761,056,359-539,6901,935,083-323,019523,301222,052-59,28677,840714,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,7404,646-3,71166,389-11,9775,27831,4578,96461,27513,81832,056115,622-57,29820,38442,58242,69410,0049,09836,996115,337
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)651,530307,280405,228782,71274,594196,199241,062-85,69870,0694,730980,020940,737-482,3931,914,698-365,602480,607212,048-68,38440,844599,201

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,217,13457,193,59661,006,28745,585,08134,338,72733,683,47432,272,26330,806,51525,291,31425,975,78526,065,83927,625,74927,836,79826,452,54326,694,11526,085,63326,435,45227,134,99423,901,11022,774,741
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,386,5489,418,57818,138,9166,580,9686,566,0367,652,2301,210,275579,965786,304911,4071,505,3552,287,1151,683,1491,322,9861,106,6673,099,8752,562,2373,696,0282,255,240643,225
1. Tiền948,5861,115,79512,015,194459,501631,9971,335,275931,437254,138259,837296,478934,7021,516,6901,401,511519,265386,297579,368727,9743,144,5792,024,689459,466
2. Các khoản tương đương tiền7,437,9628,302,7836,123,7236,121,4685,934,0396,316,955278,837325,827526,467614,929570,653770,425281,638803,721720,3702,520,5071,834,263551,449230,551183,758
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,916,9361,898,2861,879,9361,879,7861,857,9521,857,8027,564,8517,515,1041,919,2352,283,8642,442,4452,264,0362,441,8011,992,0202,015,0532,016,1612,015,6111,956,4141,939,8331,996,342
1. Chứng khoán kinh doanh1,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,3581,862,358
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,772-6,772-6,772-6,772-6,757-6,757-5,858-5,605-5,474-5,611-5,764-6,226-6,226-5,867-5,109-2,402-2,308-5,246-5,165-5,305
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn61,35042,70024,35024,2002,3502,2005,708,3505,658,35062,350427,116585,850407,904585,669135,529157,803156,204155,56199,30282,639139,289
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,431,12920,242,48616,843,46016,349,36011,547,14810,480,41810,099,5329,573,3059,932,55610,088,5839,770,28810,417,90411,142,23110,888,01411,612,5929,150,30110,149,8049,694,7538,099,1528,643,206
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,264,8741,432,7651,722,7793,103,969670,860599,483554,458523,113615,243614,678651,564741,484957,0971,423,0141,567,3311,682,6851,925,3371,797,9011,800,6922,640,655
2. Trả trước cho người bán5,895,3986,682,8296,434,7063,731,8443,387,8013,339,9333,233,0313,225,5823,203,6713,302,0422,826,8323,136,3333,568,7263,061,0063,676,5733,098,6402,877,3452,780,6162,946,2672,698,508
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,866,8183,679,7963,708,6923,388,3403,012,5402,714,5482,425,8322,402,6582,741,1312,554,4522,540,2522,712,1192,608,3393,311,8193,819,1562,270,3733,102,1002,811,6931,281,9651,252,315
6. Phải thu ngắn hạn khác6,522,7788,558,8805,084,0686,231,9914,582,7313,933,2383,992,9943,528,7363,479,2963,724,1963,858,4253,871,4954,051,5963,108,5932,565,9502,115,0202,261,4402,311,8772,077,5612,059,062
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-118,738-111,784-106,784-106,784-106,784-106,784-106,784-106,784-106,784-106,784-106,784-43,527-43,527-16,417-16,417-16,417-16,417-7,334-7,334-7,334
IV. Tổng hàng tồn kho26,954,82025,091,21823,651,74820,277,36913,866,97813,236,58412,917,84512,684,93612,211,29912,257,91411,939,38212,287,31012,254,19911,979,48311,698,90411,529,47911,461,40311,514,77711,372,91311,201,164
1. Hàng tồn kho26,954,82025,091,21823,651,74820,277,36913,866,97813,236,58412,917,84512,684,93612,211,29912,257,91411,939,38212,287,31012,254,19911,979,48311,698,90411,529,47911,461,40311,514,77711,372,91311,201,164
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác527,701543,027492,227497,597500,613456,440479,760453,206441,919434,016408,370369,384315,418270,041260,899289,817246,396273,022233,973290,805
1. Chi phí trả trước ngắn hạn76,67472,25680,43976,79176,12769,51883,16560,16959,77574,79568,58081,67161,28860,46662,45674,34180,26381,74279,99782,505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ365,647392,704342,728338,690347,566308,559317,572313,211311,504292,047280,650230,001206,460177,384164,327190,730138,034186,045150,014184,366
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước85,37977,95568,94882,00476,85378,31278,91679,77570,62267,15659,12257,69347,55732,13934,05724,68028,0625,1893,91523,879
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1121121126751108511818181811252596638474755
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,533,5319,363,8269,356,8048,618,34510,426,7008,661,5498,631,6358,530,8858,129,1457,771,3707,698,9537,467,3057,095,4746,885,4784,395,3625,639,9594,169,6593,064,6513,584,5022,504,666
I. Các khoản phải thu dài hạn929,7091,308,7161,157,1001,350,8193,130,7691,595,8811,523,7981,633,6701,195,085906,889892,502806,999577,146934,610644,4951,600,960710,954798,0081,358,852155,914
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,317,973
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn632,481742,481563,408784,2611,025,881750,557730,475880,273524,300276,424276,424377,897302,497304,097203,7031,113,155263,473777,973155,073
5. Phải thu dài hạn khác297,228566,235593,692566,5582,104,888845,324793,323753,397670,785630,465616,079429,102274,650630,513440,792487,805447,48120,03540,879841
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định488,912362,087378,563392,227408,327422,927428,182431,680448,814361,413372,412345,224359,551344,473341,716321,785248,553249,571245,347254,419
1. Tài sản cố định hữu hình488,756361,938378,402392,055408,144422,733427,976431,464448,587361,364372,360345,171359,496344,417341,657321,725248,491249,487245,246254,296
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình156150161172183194205216228495153555758606283101123
III. Bất động sản đầu tư1,106,6101,125,0761,192,6811,224,1081,292,2841,167,2231,162,0421,178,2151,200,9861,181,4631,193,8811,047,425167,567173,194179,117181,236190,776240,249248,200383,140
- Nguyên giá1,450,0001,450,0001,500,1251,500,1251,549,0221,401,5821,372,3991,365,0911,365,0911,314,8261,314,6821,143,898255,584255,288255,288251,556255,288311,799311,829479,207
- Giá trị hao mòn lũy kế-343,391-324,924-307,443-276,016-256,738-234,359-210,357-186,876-164,105-133,363-120,802-96,473-88,017-82,094-76,171-70,319-64,512-71,551-63,630-96,066
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,224,361801,539874,034750,102710,556692,209737,452504,034492,945546,239470,465508,8781,265,5771,075,5431,051,7241,120,2451,101,769967,178932,744912,071
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,224,361801,539874,034750,102710,556692,209737,452504,034492,945546,239470,465508,8781,265,5771,075,5431,051,7241,120,2451,101,769967,178932,744912,071
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,718,7715,707,2445,708,8964,862,6084,858,9944,763,2114,768,3754,770,2164,773,6944,759,2234,761,3844,755,5204,712,9804,346,8452,167,2782,402,0401,898,742777,212778,202774,679
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,312,5025,300,9755,303,6744,439,4564,435,8424,364,7294,369,8934,371,7344,375,2124,385,7414,387,9024,382,0384,336,3683,790,2321,790,6661,993,6331,483,129351,600352,590349,067
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn406,570406,570406,570424,500424,500424,500424,500424,500424,500399,500399,500399,500399,500579,500399,500438,500438,500448,500448,500448,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-300-300-1,348-1,348-1,348-26,018-26,018-26,018-26,018-26,018-26,018-26,018-22,888-22,888-22,888-30,093-22,888-22,888-22,888-22,888
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,16859,16345,53038,48125,76920,09811,78613,06917,62116,1428,3093,25912,65210,81311,03213,69218,86532,43421,15724,443
1. Chi phí trả trước dài hạn65,16845,98045,53038,48125,76920,09811,78613,06917,62116,1428,3093,25912,65210,81311,03213,69218,86532,43421,15724,443
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,183
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN69,750,66566,557,42270,363,09154,203,42644,765,42842,345,02240,903,89839,337,40033,420,45933,747,15533,764,79235,093,05434,932,27233,338,02131,089,47831,725,59230,605,11030,199,64527,485,61225,279,407
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả43,006,14840,494,09644,663,62032,709,41824,083,67621,726,88820,487,24019,193,26113,226,26213,684,30313,720,48816,191,17617,067,45814,696,72914,383,11914,696,21414,432,44014,953,81914,865,23813,911,873
I. Nợ ngắn hạn14,964,43413,623,06415,587,2128,142,5597,403,8837,244,9247,183,9446,606,4276,579,3657,172,5667,335,83210,218,06110,638,0608,631,2708,442,3856,367,8766,651,8826,994,3627,053,7197,733,515
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,792,9922,602,675964,476442,272367,684391,872405,230469,073337,323570,836904,0783,403,6503,900,8783,534,6903,472,1271,374,9051,435,4991,507,3591,921,2491,960,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn595,350699,522726,241459,637528,402222,084443,336376,665436,133440,092382,062336,705606,881220,291201,638118,868152,213160,878201,853190,067
4. Người mua trả tiền trước1,572,4881,434,7741,091,446888,397757,523921,241767,890701,873552,909926,253858,7281,103,875878,153336,379366,604298,735514,340572,960547,9521,100,804
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước677,945511,398652,901512,649202,391115,277123,57496,151365,634344,215320,06971,594138,594172,647178,764150,125148,743254,033279,487225,218
6. Phải trả người lao động6847080414322813010476910560422105106319211051191499,48290
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,467,7972,882,9663,391,1502,958,2672,213,4952,536,1622,281,4091,810,2201,823,2881,781,0611,782,0951,674,4361,421,3811,639,8561,587,0851,763,2141,769,0651,704,2831,334,9801,467,439
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,59713,8194,78811,7053,6036,1287646,6961,2197,1783,7548,0441,7356,5802,5297,6822,3036,9972,5778,566
11. Phải trả ngắn hạn khác5,840,1805,470,9148,748,4792,862,4403,323,5083,044,9833,154,6003,137,9923,055,7663,095,3493,078,0473,612,6743,683,3772,713,5562,626,7242,647,3402,622,7212,780,8402,749,2762,774,144
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,4016,9276,9287,0497,0497,0497,0396,9896,9896,9776,9776,9776,9546,9546,8946,9016,8796,8636,8636,863
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn28,041,71326,871,03229,076,40724,566,85916,679,79314,481,96413,303,29612,586,8346,646,8976,511,7376,384,6565,973,1156,429,3986,065,4595,940,7348,328,3387,780,5597,959,4587,811,5196,178,359
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn881,263166,9145902,052,3021,961,4842,241,9892,161,8572,050,6711,953,6981,855,5221,760,6241,675,3121,592,6851,502,1661,187,0641,170,2421,322,5441,194,761
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác433,032425,6572,803,9486,070,5635,761,2545,737,2075,702,8745,681,74427,41719,83323,75919,88918,25718,25718,14749,26111,45531,67131,03830,531
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,845,24424,404,35225,109,55917,146,3649,744,8965,538,8134,494,8143,534,2453,322,0503,296,5373,262,2832,979,9923,737,5883,428,9143,415,6885,845,5915,642,0575,868,2255,569,9824,085,865
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,731,3221,124,8821,129,3241,145,1251,134,4811,148,5031,138,9541,123,6551,130,3401,139,4301,139,6191,112,383907,568912,533909,735925,865934,495883,799882,403861,617
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn952952952952952952952952952952952952952952952952952952952952
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,16433,92732,62436,94037,6204,1864,2174,2494,2814,3134,3454,3774,40929,4913,5274,5054,5364,5684,6004,632
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,744,51726,063,32625,699,47121,494,00720,681,75220,618,13520,416,65820,144,13920,194,19620,062,85220,044,30418,901,87817,864,81418,641,29216,706,35917,029,37816,172,67015,245,82612,620,37411,367,534
I. Vốn chủ sở hữu26,744,51726,063,32625,699,47121,494,00720,681,75220,618,13520,416,65820,144,13920,194,19620,062,85220,044,30418,901,87817,864,81418,641,29216,706,35917,029,37816,172,67015,245,82612,620,37411,367,534
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9,417,5489,417,5489,417,5487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0487,676,0485,757,1125,757,1124,757,1124,757,1124,757,112
2. Thặng dư vốn cổ phần5,163,2255,163,2255,163,2252,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5302,743,5303,367,5963,397,344989,064989,064989,064
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,324,8323,324,8323,324,8323,324,8323,861,0002,828,7942,684,738
5. Cổ phiếu quỹ-364,467-364,467-364,467-364,467
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,6542,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,224
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,926,9936,303,9835,996,2935,593,9684,319,3215,276,9327,909,5287,668,4667,719,0217,648,9517,644,2216,587,0465,663,8125,833,6263,918,9275,579,3985,100,1964,888,1484,956,5324,915,688
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp2,280,261
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,900,2661,851,5141,795,3502,153,4062,079,6302,090,6072,085,3292,053,8722,053,3751,992,1001,978,2821,893,0311,779,2012,385,8652,365,6312,323,0482,289,0072,279,9081,067,912
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN69,750,66566,557,42270,363,09154,203,42644,765,42842,345,02240,903,89839,337,40033,420,45933,747,15533,764,79235,093,05434,932,27233,338,02131,089,47831,725,59230,605,11030,199,64527,485,61225,279,407
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |