CTCP KOSY (kos)

35.50
0.70
(2.01%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,438,9271,315,8151,343,4601,106,5681,308,6261,062,828900,018407,689150,5764,145
4. Giá vốn hàng bán1,271,6551,169,9871,196,8081,056,0621,230,360981,802814,161366,028131,4201,011
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,272145,828146,65250,50678,26781,02685,85741,66019,1562,847
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,73250,36235,41947,60443,4483862218,9999,016200
7. Chi phí tài chính101,296122,92398,88825,91328,34712,5256,3972,672710518
-Trong đó: Chi phí lãi vay94,510122,84598,66925,83828,34712,5256,3972,672710388
9. Chi phí bán hàng8,8015,8522,5704,02614,90610,9423,7583,700226
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,51535,67542,44325,14325,05930,83915,6469,3982,5271,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,39231,74138,17043,02953,40427,10560,27634,89024,709572
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,62631,52632,38330,37133,73625,87958,02533,57024,615473
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,73921,13821,83022,55421,91220,06345,06426,51920,536465
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,43521,06321,71922,54921,91220,06345,06426,51920,536465

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,367,6373,325,4673,285,3393,340,2832,454,1001,885,6511,670,2741,483,635601,846427,461161,057
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,42841,7513,59645,75315,77319,7665,460154,0114,5401,6031,120
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,38722,66315,25811,28511,0445,084
III. Các khoản phải thu ngắn hạn746,729702,406764,084956,5481,076,566797,837853,435832,619399,473314,785118,434
IV. Tổng hàng tồn kho2,582,7332,546,9072,473,7832,288,0561,304,0691,039,850789,293474,902191,860110,98741,470
V. Tài sản ngắn hạn khác13,36011,74128,61838,64246,64823,11322,08722,1035,9738533
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,500,6171,525,8421,467,6451,495,2821,420,716312,822238,428227,497145,29292,495117,463
I. Các khoản phải thu dài hạn4040404040404717,428
II. Tài sản cố định1,013,7691,062,6551,094,9381,111,234629,90223,24926,50714,2666,6503,171166
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,3291,1021,1021,102389,741
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn340,556340,275229,275229,275229,665289,270211,030211,970138,03089,25199,870
VI. Tổng tài sản dài hạn khác135,924121,769142,290153,631171,3682638911,26161226
VII. Lợi thế thương mại101,412118,552135,692152,832169,972
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956278,520
A. Nợ phải trả2,530,6602,532,6742,446,6202,550,3371,611,2741,039,794771,936594,428297,998112,335111,436
I. Nợ ngắn hạn1,496,6431,352,5011,259,4031,291,297837,733736,988474,298353,964239,524112,335111,436
II. Nợ dài hạn1,034,0161,180,1721,187,2171,259,040773,541302,806297,638240,46458,474
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,337,5952,318,6352,306,3652,285,2272,263,5411,158,6781,136,7671,116,704449,140407,621167,085
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,868,2544,851,3094,752,9854,835,5643,874,8152,198,4721,908,7031,711,132747,138519,956278,520
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |