CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

9.10
-0.20
(-2.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260489,726486,810465,606424,014353,733279,819218,152
4. Giá vốn hàng bán162,674153,567148,835149,895140,678215,270303,243374,915452,319434,504420,300422,325400,791367,068297,296231,399184,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,23264,39037,16637,51921,22537,52376,42056,93775,99379,00663,97861,98562,10355,78255,72147,63933,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính9993318462,84331,6151,350618645516509238416613545445327188
7. Chi phí tài chính5,0797,0417,66416,4423,1876,5955,9894,7024,3922,7581,592460380337693440
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1604,9797,0277,5442,2106,4445,9524,7024,3592,7581,583458380337693440
9. Chi phí bán hàng39,87530,92829,94339,72230,45441,48860,65254,08040,04637,97227,24525,12424,77921,12318,36717,03511,075
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,19720,18219,56923,11110,55919,46418,24618,83316,09016,80015,73214,14214,53312,05211,2676,5794,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,0806,571-19,165-38,9138,639-28,674-7,848-20,03415,98221,98519,64722,67523,40123,07126,19523,65917,372
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,38820,56524,08624,41524,12527,22524,22018,203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,69918,58218,00719,68322,39518,06714,977
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,69918,58218,00719,68322,39518,06714,977

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,943156,733139,993158,993144,283130,076178,729172,799180,526193,773162,705134,499141,226132,082116,64992,32458,454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,61411,45116,20516,61965,15919,16328,28310,38610,7196,8051,9924,18011,77724,27814,3678,6315,189
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0004,6923,1211,788
III. Các khoản phải thu ngắn hạn180,71789,10482,24783,22324,26534,36055,22548,10752,25355,87264,36259,60247,91838,41833,43628,80715,728
IV. Tổng hàng tồn kho55,42248,96237,75155,95254,57576,15394,621112,228116,880131,09696,35170,70980,90169,12068,77154,54937,398
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1902,5236681,4112854016002,078674863026776337139
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,96050,42454,78069,39871,63887,531106,07594,96295,51787,26089,62277,55344,84631,18030,11928,19925,317
I. Các khoản phải thu dài hạn4891622151,076228204269351515
II. Tài sản cố định35,66039,77346,55955,54461,45879,92094,98884,92887,74480,57480,09553,15826,72428,01427,63826,92723,146
III. Bất động sản đầu tư2,1622,2712,3702,4792,5884504951,6101,7001,7891,8791,9682,058810855945
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9952,8516906431482,11019,30415,2172,1961,5499011,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55555555555
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,6555,3675,85110,4706,5156,28910,2348,1506,0334,8775,5193,1178421547136538
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327212,052186,072163,262146,768120,52283,772
A. Nợ phải trả117,565107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781162,955127,147107,36889,81080,10569,69146,790
I. Nợ ngắn hạn115,785106,103100,687113,60958,48394,245175,627166,839146,592170,475145,058108,393101,75685,47876,23867,99345,135
II. Nợ dài hạn1,7801,7701,7202,3114,0586,95315,50015,82522,22314,30617,89718,7535,6124,3323,8671,6981,655
B. Nguồn vốn chủ sở hữu190,33899,28492,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,25389,37284,90578,70473,45266,66350,83136,982
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327212,052186,072163,262146,768120,52283,772
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |