CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

59.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,606,0081,702,6311,447,394948,896725,302733,698617,422556,521443,218361,793258,511214,358145,966181,643219,537152,76689,63958,92650,946
4. Giá vốn hàng bán813,806526,738519,780370,160241,124229,787192,995187,314232,026237,269215,713171,302117,564153,908157,195110,69275,61348,95741,573
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,689,7531,070,286820,922530,077463,677483,147407,555353,156202,103115,39341,22340,60226,78826,04161,17642,07314,0269,9699,373
6. Doanh thu hoạt động tài chính454,758418,22792,189133,389398,940263,116309,774367,584482,107357,859273,300385316022053567651,014988
7. Chi phí tài chính1,018,887345,211298,786236,888183,486171,373216,222279,476143,241141,38546,56621,54814,7183,3964,4401,5201,038374418
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,007,557344,029293,974232,453183,073171,341216,153228,632143,240141,30615,28021,54614,5523,2443,9861,233896298417
9. Chi phí bán hàng124,409114,903107,65969,82436,22039,16030,80129,50422,59817,1217,0315,8064,1105,5864,4644,0542,3011,8311,886
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp176,215131,13957,841101,660122,763147,702137,576136,260102,32766,95918,8935,7815,0488,5026,1816,6516,6664,6304,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)824,999966,812486,012255,093520,436387,629332,623280,093432,948269,846242,0347,8532,9429,15946,29630,2044,7864,1473,327
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)824,729965,187485,808254,270515,422379,947332,036279,772432,647438,444241,4087,4932,4595,51046,50330,68021,8934,4363,327
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)791,644927,229462,591307,874505,757545,497278,242227,879397,608413,012239,4413,8968405,32337,52228,77913,7643,6942,636
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)531,810691,595291,248208,460333,802345,026185,857162,375327,548366,777214,2893,8968405,32337,52228,77913,7643,6942,636

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,942,7941,727,9611,244,3841,187,1321,054,482871,2131,475,9072,769,5521,876,2181,760,506474,637140,65485,08992,96888,87669,80096,725102,65831,12125,594
I. Tiền và các khoản tương đương tiền305,454705,49397,843182,457170,57770,293120,593771,521799,676739,14944,2126,7604,9472,2153,9655,3562,39650,9622,0281,840
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn624,1437,59556628,23224,86934,90733,486205,25515,843242,47217,50320,0001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn992,482992,7881,119,560923,689790,956669,7731,254,5071,724,735837,058612,576356,29551,58422,84421,12443,62321,62033,45617,4837,0554,580
IV. Tổng hàng tồn kho9,4996,15017,29926,03527,26927,71829,85637,79380,31754,85962,01460,66751,97964,83737,43135,55134,94426,50320,45617,183
V. Tài sản ngắn hạn khác11,21615,9359,11726,72040,81168,52337,46530,248143,324111,45112,1164,1405,3194,7923,8577,2735,9286,2101,5811,991
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,520,71821,185,74211,505,69910,991,03510,851,20410,389,0067,886,7757,075,3906,444,9045,617,4971,199,913299,110305,096298,723295,891344,739242,834167,47715,8969,529
I. Các khoản phải thu dài hạn1,470,3331,212,6321,735,9501,405,5971,420,4851,443,2351,242,2521,050,6731,090,1901,218,958764,1622712713,271353
II. Tài sản cố định15,863,94016,386,5936,814,1187,280,0843,193,5503,449,4953,047,0803,272,0101,821,7501,340,15460,91970,94276,18880,60178,35770,2742,5397,4857,3548,790
III. Bất động sản đầu tư219,809222,02879,982
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,89168,32958,62541,8504,314,4083,875,1943,095,9962,288,8883,034,3922,349,7511297,9085,997137,715214,647262,612239,966159,7025,252366
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn869,167831,594813,515784,649155,504160,946293,960507,854211,5469919191919
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,903,9853,238,6371,984,9631,378,1801,042,609756,891328,986240,64597,11174,6681434518834252,87711,84438
VII. Lợi thế thương mại245,568279,55042,87653,73166,63779,54316,95862,229107,501126,112163,014
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,1227,378,0021,674,550439,764390,185391,691384,766414,540339,558270,13547,01735,123
A. Nợ phải trả17,778,67617,729,8457,906,6137,489,9297,460,7807,358,0405,870,0996,757,1085,302,8734,619,8991,116,795207,105229,671231,915229,535262,629201,369187,68229,58518,164
I. Nợ ngắn hạn1,761,6573,101,2562,222,5821,396,7741,285,1072,144,2741,999,1872,237,8911,143,167991,681162,03567,02972,63075,639108,813104,47881,369133,11725,77115,858
II. Nợ dài hạn16,017,01914,628,5895,684,0326,093,1546,175,6745,213,7663,870,9124,519,2174,159,7063,628,219954,760140,075157,042156,276120,722158,151120,00054,5643,8142,306
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,2492,758,103557,755232,660160,514159,776155,231151,911138,19082,45317,43216,960
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,1227,378,0021,674,550439,764390,185391,691384,766414,540339,558270,13547,01735,123
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |