CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

57.50
3.30
(6.09%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV681,043697,157667,648660,568640,6272,706,4162,606,0081,702,6311,447,394948,896725,302733,698617,422556,521443,218
Giá vốn hàng bán231,613270,234230,290225,567208,757957,704813,806526,738519,780370,160241,124229,787192,995187,314232,026
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV423,817401,311411,746409,388406,2581,646,2631,689,7531,070,286820,922530,077463,677483,147407,555353,156202,103
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh159,573162,401218,874221,775144,791762,623824,999966,812486,012255,093520,436387,629332,623280,093432,948
Tổng lợi nhuận trước thuế160,184169,217218,726221,688144,717769,815824,729965,187485,808254,270515,422379,947332,036279,772432,647
Lợi nhuận sau thuế 147,086157,152204,788210,063152,225719,089791,644927,229462,591307,874505,757545,497278,242227,879397,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ99,809105,764149,559155,41190,861510,543531,810691,595291,248208,460333,802345,026185,857162,375327,548
Tổng tài sản ngắn hạn1,875,3552,453,6282,548,3171,915,9391,944,2911,875,3551,942,7941,727,9611,244,3841,187,1321,054,482871,2131,475,9072,769,5521,876,218
Tiền mặt344,316358,056456,758284,575305,431344,316305,454705,49397,843182,457170,57770,293120,593771,521799,676
Đầu tư tài chính ngắn hạn687,9761,252,7741,179,774674,274624,143687,976624,1437,59556628,23224,86934,90733,486205,25515,843
Hàng tồn kho1,3257854,1914,09810,0791,3259,4996,15017,29926,03527,26927,71829,85638,42081,356
Tài sản dài hạn21,619,60021,618,95121,593,58521,565,82821,520,71821,619,60021,520,71821,185,74211,505,69910,991,03510,851,20410,389,0067,886,7757,075,3906,444,904
Tài sản cố định15,284,34015,392,17315,564,52815,695,44315,863,94015,284,34015,863,94016,386,5936,814,1187,280,0843,193,5503,449,4953,047,0803,272,0101,821,750
Đầu tư tài chính dài hạn869,167831,594813,515784,649155,504160,946293,960
Tổng tài sản23,494,95624,072,57924,141,90123,481,76723,465,00923,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,122
Tổng nợ17,323,74018,154,62718,133,10517,625,95917,774,75817,323,74017,778,67617,729,8457,906,6137,489,9297,460,7807,358,0405,870,0996,757,1085,302,873
Vốn chủ sở hữu6,171,2165,917,9526,008,7965,855,8085,690,2516,171,2165,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,249

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.42K2.77K3.60K1.52K1.09K1.74K1.80K0.97K0.85K1.71K1.91K9.88K0.26K0.10K0.64K4.53K3.47K4.59K3.69K2.64K
Giá cuối kỳ52.10K61.89K45.93K47.55K42.01K60.26K33.62K30.05K19.96K19.92K18.33K18.93K4.34K3.16K7.30K8.57K8.62K5.19K9.62K2.98K
Giá / EPS (PE)21.56 (lần)22.35 (lần)12.75 (lần)31.35 (lần)38.70 (lần)34.66 (lần)18.71 (lần)31.05 (lần)23.60 (lần)11.68 (lần)9.60 (lần)1.92 (lần)16.88 (lần)31.16 (lần)11.36 (lần)1.89 (lần)2.48 (lần)1.13 (lần)2.60 (lần)1.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.07 (lần)4.56 (lần)5.18 (lần)6.31 (lần)8.50 (lần)15.95 (lần)8.80 (lần)9.35 (lần)6.89 (lần)8.63 (lần)9.73 (lần)1.59 (lần)0.31 (lần)0.18 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.47 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.06 (lần)
Giá sổ sách29.21K29.61K27K25.22K24.42K23.15K20.32K18.19K16.08K15.72K14.36K25.73K15.36K19.38K19.29K18.74K18.34K46.06K82.45K17.43K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.78 (lần)2.09 (lần)1.70 (lần)1.89 (lần)1.72 (lần)2.60 (lần)1.65 (lần)1.65 (lần)1.24 (lần)1.27 (lần)1.28 (lần)0.74 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.38 (lần)0.46 (lần)0.47 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ211 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)192 (Mi)22 (Mi)15 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)3 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản7.98%8.28%7.54%9.76%9.75%8.86%7.74%15.76%28.13%22.55%23.86%28.34%31.98%21.81%23.74%23.10%16.84%28.49%38%66.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản92.02%91.72%92.46%90.24%90.25%91.14%92.26%84.24%71.87%77.45%76.14%71.66%68.02%78.19%76.26%76.90%83.16%71.51%62%33.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.73%75.77%77.38%62.01%61.50%62.67%65.35%62.70%68.64%63.73%62.62%66.69%47.09%58.86%59.21%59.66%63.35%59.30%69.48%62.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu280.72%312.74%342.02%163.24%159.76%167.85%188.56%168.07%218.83%175.69%167.50%200.23%89.02%143.08%145.15%147.87%172.88%145.72%227.62%169.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.27%24.23%22.62%37.99%38.50%37.33%34.65%37.30%31.36%36.27%37.38%33.31%52.91%41.14%40.79%40.34%36.65%40.70%30.52%37.08%
6/ Thanh toán hiện hành85.83%110.28%55.72%55.99%84.99%82.05%40.63%73.83%123.76%164.12%177.53%292.92%209.84%117.15%122.91%81.68%66.81%118.87%77.12%120.76%
7/ Thanh toán nhanh85.77%109.74%55.52%55.21%83.13%79.93%39.34%72.33%122.04%157.01%171.89%254.26%119.19%45.46%37.07%47.19%32.69%75.93%57.21%41.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.76%17.34%22.75%4.40%13.06%13.27%3.28%6.03%34.48%69.95%74.53%27.29%10.09%6.81%2.93%3.64%5.13%2.94%38.28%7.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.52%11.11%7.43%11.35%7.79%6.09%6.52%6.59%5.65%5.33%4.90%15.44%48.74%37.41%46.37%57.06%36.85%26.40%21.81%108.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn144.31%134.14%98.53%116.31%79.93%68.78%84.22%41.83%20.09%23.62%20.55%54.46%152.40%171.55%195.38%247.01%218.86%92.67%57.40%163.70%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.86%45.84%32.84%29.88%20.24%16.32%18.80%17.68%18.02%14.68%13.12%46.35%92.13%90.94%113.69%141.43%100.56%64.87%71.47%292.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho72,279.55%8,567.28%8,564.85%3,004.68%1,421.78%884.24%829.02%646.42%487.54%285.20%424.47%344.36%281.93%225.77%237.03%418.90%310.53%216.38%184.72%203.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.86%20.41%40.62%20.12%21.97%46.02%47.03%30.10%29.18%73.90%101.38%82.89%1.82%0.58%2.93%17.09%18.84%15.35%6.27%5.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.17%2.27%3.02%2.28%1.71%2.80%3.06%1.99%1.65%3.94%4.97%12.80%0.89%0.22%1.36%9.75%6.94%4.05%1.37%5.61%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.27%9.35%13.34%6.01%4.45%7.51%8.84%5.32%5.26%10.85%13.30%38.42%1.67%0.52%3.33%24.17%18.94%9.96%4.48%15.12%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)53%65%131%56%56%138%150%96%87%141%155%99%2%1%3%24%26%18%8%6%
Tăng trưởng doanh thu3.85%53.06%17.63%52.53%30.83%-1.14%18.83%10.94%25.56%22.51%39.95%20.60%46.85%-19.64%-17.26%43.71%70.42%52.12%15.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4%-23.10%137.46%39.71%-37.55%-3.25%85.64%14.46%-50.43%-10.70%71.16%5,400.23%363.81%-84.22%-85.81%30.38%109.09%272.60%40.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.56%0.28%124.24%5.56%0.39%1.40%25.35%-13.13%27.42%14.78%313.67%439.24%-9.83%-0.97%1.04%-12.60%30.42%7.29%534.38%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.56%9.66%7.03%3.31%5.47%13.91%11.73%13.11%2.31%9.43%394.50%139.73%44.95%0.46%2.93%2.19%9.93%67.60%373%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.13%2.40%79.71%4.70%2.29%5.73%20.27%-4.90%18.31%12.78%340.60%280.78%12.71%-0.38%1.80%-7.18%22.08%25.70%474.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |