CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

57.50
3.30
(6.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,706,4162,606,0081,702,6311,447,394948,896725,302733,698617,422556,521443,218361,793258,511214,358145,966181,643219,537152,76689,63958,92650,946
2. Các khoản giảm trừ doanh thu102,449102,449105,607106,69348,66020,50020,76416,87216,0519,0889,1301,5742,4541,6131,6931,167
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,603,9662,503,5581,597,0241,340,702900,236704,802712,934600,551540,470434,130352,663256,937211,905144,352179,950218,371152,76689,63958,92650,946
4. Giá vốn hàng bán957,704813,806526,738519,780370,160241,124229,787192,995187,314232,026237,269215,713171,302117,564153,908157,195110,69275,61348,95741,573
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,646,2631,689,7531,070,286820,922530,077463,677483,147407,555353,156202,103115,39341,22340,60226,78826,04161,17642,07314,0269,9699,373
6. Doanh thu hoạt động tài chính438,467454,758418,22792,189133,389398,940263,116309,774367,584482,107357,859273,300385316022053567651,014988
7. Chi phí tài chính1,038,9471,018,887345,211298,786236,888183,486171,373216,222279,476143,241141,38546,56621,54814,7183,3964,4401,5201,038374418
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,029,5341,007,557344,029293,974232,453183,073171,341216,153228,632143,240141,30615,28021,54614,5523,2443,9861,233896298417
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh69,55137,187287-399-1074,59316,90322,057
9. Chi phí bán hàng121,979124,409114,903107,65969,82436,22039,16030,80129,50422,59817,1217,0315,8064,1105,5864,4644,0542,3011,8311,886
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp161,180176,215131,13957,841101,660122,763147,702137,576136,260102,32766,95918,8935,7815,0488,5026,1816,6516,6664,6304,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)762,623824,999966,812486,012255,093520,436387,629332,623280,093432,948269,846242,0347,8532,9429,15946,29630,2044,7864,1473,327
12. Thu nhập khác7,768655,3124341097585071,159720563169,497237,9034041,50434220747622,406581
13. Chi phí khác5773356,9376399325,7728,1891,7461,042863899238,5297641,9873,9915,298292
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,192-270-1,625-204-823-5,013-7,683-588-321-301168,598-626-360-482-3,64920747617,107289
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)769,815824,729965,187485,808254,270515,422379,947332,036279,772432,647438,444241,4087,4932,4595,51046,50330,68021,8934,4363,327
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành65,81949,08122,93522,39819,93765,96147,31253,79451,89335,03925,5031,8973,5971,6201878,9811,9018,129743691
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-15,093-15,99615,023818-73,541-56,296-212,862-7171
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)50,72533,08537,95823,217-53,6049,666-165,55153,79451,89335,03925,4321,9673,5971,6201878,9811,9018,129743691
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)719,089791,644927,229462,591307,874505,757545,497278,242227,879397,608413,012239,4413,8968405,32337,52228,77913,7643,6942,636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát208,546259,834235,634171,34499,414171,954200,47292,38565,50470,06146,23425,152
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)510,543531,810691,595291,248208,460333,802345,026185,857162,375327,548366,777214,2893,8968405,32337,52228,77913,7643,6942,636

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,875,3551,942,7941,727,9611,244,3841,187,1321,054,482871,2131,475,9072,769,5521,876,2181,760,506474,637140,65485,08992,96888,87669,80096,725102,65831,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền344,316305,454705,49397,843182,457170,57770,293120,593771,521799,676739,14944,2126,7604,9472,2153,9655,3562,39650,9622,028
1. Tiền151,466170,032537,92725,61432,05724,90423,95222,38819,32134,0079,95644,2126,7604,9472,2151,2651,3562,39650,9622,028
2. Các khoản tương đương tiền192,850135,422167,56672,229150,400145,67346,34198,205752,200765,669729,1932,7004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn687,976624,1437,59556628,23224,86934,90733,486205,25515,843242,47217,50320,0001,500
1. Chứng khoán kinh doanh17,50320,0001,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn687,976624,1437,59556628,23224,86934,90733,486205,25515,843242,472
III. Các khoản phải thu ngắn hạn816,728992,482992,7881,119,560923,689790,956669,7731,254,5071,724,735837,058612,576356,29551,58422,84421,12443,62321,62033,45617,4837,055
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,30234,16645,80452,99028,21030,57632,54326,886295,156320,609308,775304,20147,66717,73315,96020,92816,66620,7483,7664,801
2. Trả trước cho người bán18,37130,23023,69718,52985,792108,837276,147478,498380,63921,89670,6655,3386,3747,0706,33023,3215,53513,02812,824703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,511
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn436,796592,825589,237589,926336,970290,870182,18985,473197,808232,036142,663
6. Phải thu ngắn hạn khác438,026449,223429,520498,729500,938377,705192,264669,971856,740267,59295,54750,6517725781,4752271322871,083230
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-89,767-113,963-95,469-40,613-28,221-17,031-13,371-6,322-5,608-5,075-5,073-3,895-3,228-2,537-2,640-853-713-607-190-190
IV. Tổng hàng tồn kho1,3259,4996,15017,29926,03527,26927,71829,85637,79380,31754,85962,01460,66751,97964,83737,43135,55134,94426,50320,456
1. Hàng tồn kho1,3259,4996,15017,29926,03527,26927,71829,85638,42081,35655,89862,64160,76152,07364,93237,52635,64634,94426,50320,456
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-628-1,039-1,039-628-95-95-95-95-95
V. Tài sản ngắn hạn khác25,00911,21615,9359,11726,72040,81168,52337,46530,248143,324111,45112,1164,1405,3194,7923,8577,2735,9286,2101,581
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3805484,4962,1798,0921,9158204422943241742402509010434285366
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,6858,6239,4844,81716,87837,19165,66534,86928,323141,223108,1817,2223422,9532,4084,5412,7501,873285
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9442,0451,9552,1211,7501,7052,0382,1531,6311,7783,0952,780163
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,8753,8914,8871,8291,4052,6903,0933,9721,133
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,619,60021,520,71821,185,74211,505,69910,991,03510,851,20410,389,0067,886,7757,075,3906,444,9045,617,4971,199,913299,110305,096298,723295,891344,739242,834167,47715,896
I. Các khoản phải thu dài hạn1,695,3991,470,3331,212,6321,735,9501,405,5971,420,4851,443,2351,242,2521,050,6731,090,1901,218,958764,1622712713,271
1. Phải thu dài hạn của khách hàng262,140513,558764,162271271271
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc3,000
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,1941,194429,000231,425231,425231,425231,425231,425
5. Phải thu dài hạn khác1,694,2041,469,1391,212,6321,306,9501,405,5971,420,4851,211,8101,010,827819,248596,625473,975
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định15,284,34015,863,94016,386,5936,814,1187,280,0843,193,5503,449,4953,047,0803,272,0101,821,7501,340,15460,91970,94276,18880,60178,35770,2742,5397,4857,354
1. Tài sản cố định hữu hình9,34812,26711,9499,57411,6055,4774,7046,2188,20962,83657,44353,72063,58768,65372,94070,50470,2242,5394,4784,264
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình15,274,99315,851,67316,374,6456,804,5447,268,4803,188,0733,444,7913,040,8613,263,8011,758,9141,282,7127,1987,3557,5357,6617,853503,0073,090
III. Bất động sản đầu tư219,809222,02879,982
- Nguyên giá226,241226,24180,300
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,431-4,213-318
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,94136,89168,32958,62541,8504,314,4083,875,1943,095,9962,288,8883,034,3922,349,7511297,9085,997137,715214,647262,612239,966159,7025,252
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,94136,89168,32958,62541,8504,314,4083,875,1943,095,9962,288,8883,034,3922,349,751
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn869,167831,594813,515784,649155,504160,946293,960507,854211,54699191919
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh869,167828,084810,005781,139155,504160,946156,247317,251
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,903214,44999191919
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,903-2,903
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,5103,5103,510137,714190,603
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,604,9214,149,5533,518,1872,027,8391,431,9111,042,609756,891328,986240,64597,11174,6681434518834252,87711,84438
1. Chi phí trả trước dài hạn4,145,6263,658,7042,996,3741,722,3851,097,437773,451544,029328,986240,64597,11174,6681434518834252,87711,84438
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại247,396245,281242,263262,578280,742269,158212,862
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại211,899245,568279,55042,87653,73166,63779,54316,95862,229107,501126,112163,014
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,1227,378,0021,674,550439,764390,185391,691384,766414,540339,558270,13547,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả17,323,74017,778,67617,729,8457,906,6137,489,9297,460,7807,358,0405,870,0996,757,1085,302,8734,619,8991,116,795207,105229,671231,915229,535262,629201,369187,68229,585
I. Nợ ngắn hạn2,185,0721,761,6573,101,2562,222,5821,396,7741,285,1072,144,2741,999,1872,237,8911,143,167991,681162,03567,02972,63075,639108,813104,47881,369133,11725,771
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn894,127601,1671,017,431853,563379,054348,228714,0131,460,4351,445,292648,493572,85270,9419,00228,26840,54132,68113,6493,450104,8264,481
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn342,730389,840623,383237,229249,251251,272311,63346,25987,31672,333129,43128,39615,48220,62912,95918,2529,4776,7697,6815,767
4. Người mua trả tiền trước2571,656464,506464,322464,000464,469465,6733,7298,80317,16410,29910,41619,97718,06910,05511,3138,49222,93511,40411,967
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước44,21444,46017,02912,6709,32656,79541,63949,88630,36920,78913,0761,9416,5571,2283,7687,8772,4198,616649435
6. Phải trả người lao động28,49729,33627,64412,17617,11211,48912,3488291,1168321,5286797511,9181,6321,046948629394
7. Chi phí phải trả ngắn hạn85,923106,142140,14671,21982,11642,84147,37741,17234,32449,84247,89429,40313,0641,01958254659,295338194
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn765
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn32246246246
11. Phải trả ngắn hạn khác783,455582,026806,279568,018191,901106,274548,017394,456628,187329,457213,28411,9734695182,92533,4438,44338,0776,9122,233
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,8697,0304,8383,3843,9803,7393,5742,4222,2394,0123,0718,9651,7982,1492,8923,0681,656571215299
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,138,66816,017,01914,628,5895,684,0326,093,1546,175,6745,213,7663,870,9124,519,2174,159,7063,628,219954,760140,075157,042156,276120,722158,151120,00054,5643,814
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,231,6853,495,4672,341,710131,519358,786256,17782,8261,3491,48879,15778,971779,53125,97016,76441,47625,00025,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,765,75812,367,34912,119,6985,518,3855,682,8955,806,0675,017,5093,756,1334,404,2993,967,1203,493,961174,907113,746140,278114,68695,704133,084120,00054,5643,814
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả141,225154,203167,18134,12751,473113,430113,430113,430113,430113,43055,28671
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1141867
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn251360
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,171,2165,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,2492,758,103557,755232,660160,514159,776155,231151,911138,19082,45317,432
I. Vốn chủ sở hữu6,171,2165,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,2492,758,103557,755232,660160,514159,776155,231151,911138,19082,45317,432
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,121,3031,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,548225,170151,50782,83682,83682,83682,83675,30546,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,1393,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,65853,26553,40853,40853,40853,40853,39330,4591,956
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-5,362
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-141111-121
8. Quỹ đầu tư phát triển106,028106,028106,028106,02896,12596,12584,42566,00851,28337,72618,3787,5563,7973,6023,5603,3951,5404,5893,900
9. Quỹ dự phòng tài chính925625625625625625625625
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,161
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,160,7741,892,2861,464,9451,471,6401,272,9731,066,459978,493654,195486,701524,578469,718205,14423,46620,04419,48814,85713,6234,2781,4691,315
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,779,9711,754,3161,680,6791,333,5971,386,9341,350,116907,056840,174617,645523,740337,802124,323
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,1227,378,0021,674,550439,764390,185391,691384,766414,540339,558270,13547,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |