CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

64.80
4.10
(6.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,875,3551,942,7941,727,9611,244,3841,187,1321,054,482871,2131,475,9072,769,5521,876,2181,760,506474,637140,65485,08992,96888,87669,80096,725102,65831,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền344,316305,454705,49397,843182,457170,57770,293120,593771,521799,676739,14944,2126,7604,9472,2153,9655,3562,39650,9622,028
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn687,976624,1437,59556628,23224,86934,90733,486205,25515,843242,47217,50320,0001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn816,728992,482992,7881,119,560923,689790,956669,7731,254,5071,724,735837,058612,576356,29551,58422,84421,12443,62321,62033,45617,4837,055
IV. Tổng hàng tồn kho1,3259,4996,15017,29926,03527,26927,71829,85637,79380,31754,85962,01460,66751,97964,83737,43135,55134,94426,50320,456
V. Tài sản ngắn hạn khác25,00911,21615,9359,11726,72040,81168,52337,46530,248143,324111,45112,1164,1405,3194,7923,8577,2735,9286,2101,581
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,619,60021,520,71821,185,74211,505,69910,991,03510,851,20410,389,0067,886,7757,075,3906,444,9045,617,4971,199,913299,110305,096298,723295,891344,739242,834167,47715,896
I. Các khoản phải thu dài hạn1,695,3991,470,3331,212,6321,735,9501,405,5971,420,4851,443,2351,242,2521,050,6731,090,1901,218,958764,1622712713,271
II. Tài sản cố định15,284,34015,863,94016,386,5936,814,1187,280,0843,193,5503,449,4953,047,0803,272,0101,821,7501,340,15460,91970,94276,18880,60178,35770,2742,5397,4857,354
III. Bất động sản đầu tư219,809222,02879,982
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,94136,89168,32958,62541,8504,314,4083,875,1943,095,9962,288,8883,034,3922,349,7511297,9085,997137,715214,647262,612239,966159,7025,252
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn869,167831,594813,515784,649155,504160,946293,960507,854211,54699191919
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,604,9214,149,5533,518,1872,027,8391,431,9111,042,609756,891328,986240,64597,11174,6681434518834252,87711,84438
VII. Lợi thế thương mại211,899245,568279,55042,87653,73166,63779,54316,95862,229107,501126,112163,014
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,1227,378,0021,674,550439,764390,185391,691384,766414,540339,558270,13547,017
A. Nợ phải trả17,323,74017,778,67617,729,8457,906,6137,489,9297,460,7807,358,0405,870,0996,757,1085,302,8734,619,8991,116,795207,105229,671231,915229,535262,629201,369187,68229,585
I. Nợ ngắn hạn2,185,0721,761,6573,101,2562,222,5821,396,7741,285,1072,144,2741,999,1872,237,8911,143,167991,681162,03567,02972,63075,639108,813104,47881,369133,11725,771
II. Nợ dài hạn15,138,66816,017,01914,628,5895,684,0326,093,1546,175,6745,213,7663,870,9124,519,2174,159,7063,628,219954,760140,075157,042156,276120,722158,151120,00054,5643,814
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,171,2165,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,2492,758,103557,755232,660160,514159,776155,231151,911138,19082,45317,432
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,1227,378,0021,674,550439,764390,185391,691384,766414,540339,558270,13547,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |