CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

6.38
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,59291,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636121,581183,89068,330116,361333,344241,264256,469228,720138,818102,242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,2122,830
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,59291,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636121,581183,89068,330116,361333,344241,264251,256225,891138,818102,242
4. Giá vốn hàng bán96,94086,402196,405114,635193,969997,456883,902625,855137,25965,742138,86845,70869,252269,915198,660203,528189,344121,08894,712
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,6524,91911,21010,184-23,090286,638288,693231,61854,37855,83945,02222,62247,10963,42942,60547,72936,54617,7297,530
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,961116,684103,683116,5787,52624,2206,1377,5283871,32026,8933,16414,87616,36844,73213,0634,17085629
7. Chi phí tài chính30,13126,93552,18552,57744,23588,694126,50073,56615,43814,10814,28055,85839,66950,52023,2235,52510,4303,339
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,30320,65640,35351,09842,36688,28440,8803,45510,25510,25621,01129,19735,79936,58416,7945,4609,9343,339
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9,9213,4501,1641,2902,53323,72511,478-4,252-3,519-5,464-4,942-5,131-2,553
9. Chi phí bán hàng15,7741,5731,443736139,35439,0251,168
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,92946,92630,47033,11532,54032,6019,03034,83113,50226,96915,74312,31013,59321,75417,93110,6426,7435,0093,732
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-40,52635,41731,82740,917-90,54273,935131,753125,32922,30610,61836,950-47,5136,1727,52346,18344,62523,54310,2373,827
12. Thu nhập khác134885,6653,197114,54611,22625,277625239,6545,6823,1936,3312,94913,6402,9032,5535,837884
13. Chi phí khác10,2128,27218,35131,2344,9997,3596,5882531,0937,3486,0122,5475,9789816,1693,0052,0921,450701
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,078-8,185-12,686-28,037109,5483,86818,689-191-5702,306-3306463521,9687,471-1024624,387183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-50,60427,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,73512,92336,619-46,8676,5249,49153,65344,52324,00514,6244,010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành97610,98410,3118,73713,87915,02739,37529,4651,5563,4902,5652,6292,5214,1266,3627,5656,6463,726
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3781,802-4561,094-5,973-3,3092,0123,553-2,2411,171-931296-1,84743-43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)97610,60512,1128,28114,9739,05436,06731,4775,1091,2483,7361,6982,8172,2796,3627,5656,6893,683
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-51,58016,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,62611,67532,883-48,5653,7077,21247,29136,95717,31610,9414,010
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,0831,3151,5983,3351,9636,5593,3932,2851,5973,5302,6901,2042,3075,256-28
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-52,66315,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,0308,14530,193-49,7691,4001,95647,31936,95717,31610,9414,010

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |