CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

6.38
0.06
(0.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn810,7281,131,8921,132,6681,136,7501,113,3001,105,7021,093,0401,137,7761,153,533979,326930,4671,081,8631,070,1941,006,5851,082,7271,040,3371,091,7391,016,577995,7501,034,251
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,7416,6552,5267,9769,8392,5536,1231,98421,4985,83017,81710,57419,2196,9884,3235,38667,2836,59514,01212,012
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn111115,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3205,3205,3205,320
III. Các khoản phải thu ngắn hạn292,928754,287762,402757,928744,488735,369721,804765,227766,661615,216549,000695,779688,920605,386686,633642,146640,761627,338595,795473,896
IV. Tổng hàng tồn kho503,462362,394359,807364,481353,259352,778352,409358,087352,965346,163346,745362,490354,486388,638375,268387,395376,807375,712376,156415,384
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5948,5547,9326,3645,7119,6827,3837,1577,0886,79611,5857,7002,24825211,182891,5681,6124,467127,638
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn553,752232,102235,248232,856235,305236,073235,088481,443485,027641,051640,984593,792598,897668,076679,843705,448707,626735,982640,766629,013
I. Các khoản phải thu dài hạn342,42722,06122,06122,06122,06122,06122,06122,12422,16622,13022,16622,16822,24622,24632,47832,53832,20353,85052,85052,880
II. Tài sản cố định9871,2561,5441,7932,0622,3302,5993,8854,2544,6895,12413,38412,84314,63015,52116,49817,38818,38119,80119,566
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn58,38958,16046,18346,12543,82143,28943,23443,21243,188
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn176,749173,170173,894169,311169,443167,823164,518406,863405,651559,527556,860414,317417,844474,668471,551492,383491,136492,490393,693376,485
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3015,3065,4215,3425,3705,4695,5006,1418,5058,2338,3419,7468,66411,10110,99113,10312,57413,06312,31914,639
VII. Lợi thế thương mại28,28830,30832,32934,34936,37038,39040,41142,43144,45246,47248,49375,78979,13999,248103,177107,106111,034114,963118,892122,254
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,348,6051,341,7761,328,1281,619,2201,638,5601,620,3771,571,4511,675,6551,669,0901,674,6611,762,5701,745,7851,799,3651,752,5591,636,5161,663,263
A. Nợ phải trả744,753727,648713,914698,944669,718650,036637,461959,873969,347963,468914,504928,336897,283919,8861,008,060988,9961,048,0861,071,159944,664911,973
I. Nợ ngắn hạn673,577727,317713,735698,918669,386647,976635,401957,038966,238960,169911,395875,293745,734767,780845,574825,448883,140955,876929,633894,733
II. Nợ dài hạn71,175331178253312,0602,0602,8353,1093,2993,10953,044151,549152,106162,486163,547164,946115,28315,03017,240
B. Nguồn vốn chủ sở hữu619,727636,345654,003670,663678,887691,740690,668659,346669,212656,909656,947747,318771,807754,775754,510756,790751,279681,400691,853751,290
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,364,4801,363,9941,367,9171,369,6061,348,6051,341,7761,328,1281,619,2201,638,5601,620,3771,571,4511,675,6551,669,0901,674,6611,762,5701,745,7851,799,3651,752,5591,636,5161,663,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |