Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

27.30
1.20
(4.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,295,1132,035,9631,989,1951,991,4892,189,8222,305,7832,601,0682,606,7592,918,568
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6611099903,0741,85446287930718,896
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,294,4522,035,8541,988,2051,988,4152,187,9682,305,3212,600,1892,606,4522,899,671
4. Giá vốn hàng bán2,037,0771,857,5971,787,6731,763,9281,921,5162,093,9842,325,1272,378,5712,678,610
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)257,375178,257200,532224,486266,452211,336275,062227,881221,062
6. Doanh thu hoạt động tài chính122,781146,413274,539216,23785,98291,838137,062101,4478,082
7. Chi phí tài chính120,337135,070232,093155,351110,67999,220112,421156,284154,385
-Trong đó: Chi phí lãi vay134,507136,272209,672156,305112,331117,606109,386141,987147,601
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh57,53622,93162,69155,48440,752-7,38626,94129,98895,637
9. Chi phí bán hàng52,15642,52155,21847,31364,89655,06643,50150,34850,568
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp162,841140,633160,033147,583169,361180,187199,364193,723525,084
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,35829,37790,418145,95948,249-38,68383,779-41,039-405,257
12. Thu nhập khác21,9169,8358,6525,24318,39619,05111,42813,29322,591
13. Chi phí khác36,01723,49346,59534,38631,99138,57734,58931,03544,857
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-14,101-13,659-37,943-29,143-13,595-19,526-23,161-17,743-22,266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)88,25715,71952,474116,81634,655-58,20960,618-58,781-427,523
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,6609,6967,68613,61011,5526,33714,93612,7859,634
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5-773498-28179-533-845195-523
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,6568,9238,18413,32911,6315,80314,09112,9809,111
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,6016,79544,291103,48723,024-64,01246,527-71,762-436,634
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,0168,0849,81510,07413,3424,59116,547-5,373-22,152
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,585-1,28934,47693,4139,682-68,60329,980-66,389-414,483

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |