CTCP Khoáng sản Latca (lmc)

6.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,80512,2206,96029,28029,10438,98542,31737,17122,37216,851
4. Giá vốn hàng bán8,7059,8965,81826,31025,11532,29138,49135,40520,89715,357
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,1012,3241,1412,9703,9896,6943,8121,6561,4751,494
6. Doanh thu hoạt động tài chính5602,05761011122
7. Chi phí tài chính957491,1971,1311,32094087
-Trong đó: Chi phí lãi vay57491,1971,1311,32087
9. Chi phí bán hàng7021,3253,891414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8752,14140031530818890382670994
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7772,1701,3471,9041,1591,4831,988335721502
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7452,1261,6922,6651,2611,2431,299334728512
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |