CTCP Chứng khoán MB (mbs)

24.50
-0.20
(-0.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)177,608241,889172,852126,617216,663285,648341,023139,89951,71226,243-4,91367,82244,69031,90480,97968,65062,21713,245211,68483,340
a. Lãi bán các tài sản tài chính159,906243,215179,568106,973207,805283,090341,575138,20648,57324,55825,17132,06923,49013,53080,10748,19247,675126,861118,50738,664
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ17,695-1,353-22,97519,6808,7942,522-2,9441,4763,0191,4313,7481,919-4,5121,275-14,9857,6422,431-120,88785,30435,872
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL82616,258-3664362,392217120254-33,83333,83425,71217,09915,85712,81612,1117,2717,8738,803
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)103,76083,47776,11068,63860,98841,82835,65343,25048,48249,95945,94836,40731,98128,05934,49727,41020,73518,13915,50014,939
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu429,073408,092308,846277,107268,153266,306261,729259,942219,727185,461139,140120,411173,812189,704193,480210,602203,979183,072141,838117,671
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)41,44426,96320,93340,44254,04057,00433,17730,66830,63942,04571,5065,6021,197394855151
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán228,540369,558191,912133,456131,380132,818179,361184,596171,192213,983136,33293,110135,637151,326174,172255,639304,477244,393222,128160,584
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán553200
1.8. Doanh thu tư vấn3,3121,3901,5803,6648,3273,74013,0804503,3987,6183,0283,1703,7575,5976,94722,47337,37433,15426,1606,403
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán11,45513,8159,7666,8667,3697,2958,6605,4935,0565,7845,1375,4436,4725,7185,1004,3895,1954,1954,0064,335
1.11. Thu nhập hoạt động khác20,41116,87010,33912,08810,93510,70110,6759,3159,7068,0404,8523,9218,37517,36317,74220,30023,87318,65621,86313,605
Cộng doanh thu hoạt động1,016,1561,162,054792,337668,878757,855805,539883,359673,614539,910539,133401,029335,886405,919430,064512,917609,464658,706515,004643,178400,876
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)136,95080,545106,87053,766172,600235,538286,844102,16424,2531,6824,12925710,4874,71052,16824,4402,922-48,711158,32747,186
a. Lỗ bán các tài sản tài chính122,59689,887102,95526,094171,327234,911286,489101,42024,1331,6264,7903112,66613,88954,86610,4177,66858,50077,53722,941
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ12,881-11,0922,73026,712285-16188-518-242-702-1-2,240-9,528-3,61713,282-5,170-108,13179,72523,537
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,4721,7491,18496098862751765763829842227613499197404249211,065708
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-37,4449,320-77,35815,84614,28013,494-287,523761-76176123,527
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-1,8711,871761
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh6,79014,3224,8114,6201,1754,6665,4534,3383,3584,8615,88610,2998,22210,85710,91014,19617,65913,3779,2206,125
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán192,853293,368162,412117,475130,730114,251136,448136,028130,818150,67986,30797,691104,425121,185153,058160,446213,310169,513152,688115,063
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán11016837
2.9. Chi phí tư vấn2,1671,846-4908404,3852,2624,3571,3561,3133,3767981,580-2619,1625,94311,76914,90811,49310,0215,435
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán9,09510,3918,5066,4716,2755,9445,7745,3765,0905,0295,2724,8506,4184,6285,1924,1995,0594,1683,8724,125
2.12. Chi phí khác36719714102044-6-427-740561,0504416835764377113302252
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động310,448408,640282,116107,700331,020377,146438,881262,751164,387173,188103,209114,964130,493152,062227,846215,486254,569173,697334,130178,187
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện16821,2701,5503351,983
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,8051,4151,1972,2821,1551,4831,2522,2488855951,0632,1321,4296746661,6676596765561,525
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,8051,4151,1972,2821,1551,4831,2532,2488855951,0632,3001,4296751,9363,2179942,6595561,525
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện7602,0672,8102,81037
4.2. Chi phí lãi vay268,476236,808177,117161,953139,342124,456125,428115,696103,44579,52771,100102,93495,97397,38996,92597,08782,71277,63562,446
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác152,023
Cộng chi phí tài chính268,476236,808177,117161,953152,023139,342124,456125,428115,696103,44580,28773,167105,74498,78397,42796,92597,08782,71277,63562,446
V. CHI BÁN HÀNG7,6274,3072,6261,2913,8091,7283,1881,2492,3115971681421,4975071,7609353,7121,4411,0551,406
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN46,23895,94563,57274,97866,17466,01949,62557,88059,40055,30065,401-1,89764,52330,36444,99047,62688,47950,16268,50435,712
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG385,172417,769268,104325,238205,983222,787268,462228,554199,001207,197153,028151,809105,092149,024142,830251,708215,853209,651162,410124,649
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2543604,42213,8468897342,1711,0662,2651,1311,7434525262,8727,90271221720,5812,475595
8.2. Chi phí khác1114831782151761319749107
Cộng kết quả hoạt động khác2543494,42213,6988867342,1711,0652,1889161,5674395262,8727,80571216820,5812,475488
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ385,426418,118272,526338,936206,870223,521270,633229,620201,189208,114154,596152,248105,617151,895150,636252,420216,021230,232164,885125,137
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện380,613406,508298,230347,839198,360220,999273,416228,231197,652207,203151,074149,398107,889141,093162,003258,060209,900241,507159,306112,802
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện4,81411,611-25,705-8,9048,5092,522-2,7831,3893,5389113,5212,850-2,27210,802-11,367-5,6406,121-11,2755,58012,335
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN77,25685,49251,47169,91441,53844,59153,91447,04928,30441,80331,00831,01633,18530,70830,22552,24545,04546,45032,80725,162
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành69,06285,03356,61265,07243,19044,08654,47046,77138,66341,65430,27030,44633,63928,54732,49953,37343,82148,70531,69122,695
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8,194458-5,1414,842-1,652504-557278-10,359149738570-4542,160-2,273-1,1281,224-2,2551,1162,467
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN308,170332,627221,055269,021165,332178,931216,720182,571172,885166,311123,588121,23272,432121,188120,410200,176170,976183,782132,07899,975
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu308,170332,627221,055269,021165,332178,931216,720182,571172,885166,311123,588121,23272,432121,188120,410200,176170,976183,782132,07899,975
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-1,6001,60020,5086,084
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-1,6001,60020,5086,084
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-1,6001,60020,5086,084
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-1,6001,60020,5086,084
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN30,570,21830,308,69925,308,69722,156,53021,873,57119,288,75017,302,62216,175,99814,673,78611,511,0799,888,8888,669,6619,739,51111,376,02610,793,46512,137,79710,801,08610,493,3408,741,9297,629,842
I. Tài sản tài chính30,551,10530,288,27925,289,88122,094,00321,853,90619,265,89117,278,88116,150,40214,653,94211,488,0139,861,8378,638,9819,705,14111,327,60510,735,52912,083,90310,749,30010,454,5498,711,5287,585,895
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2,684,2661,754,4141,951,3661,598,3641,773,5441,579,770721,7581,168,340571,24955,00683,29077,369194,936638,812165,687218,575118,319153,279307,958148,542
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)3,104,4832,699,3963,108,8632,564,9331,973,8181,700,9361,599,5681,149,2341,122,9271,137,4431,072,003406,9342,611,501598,0801,063,0571,119,6481,722,3481,633,6281,673,9691,582,673
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6,461,4727,041,8425,696,8424,901,8424,994,5123,792,5122,856,3592,669,2402,322,6241,838,6241,896,3011,492,7931,623,2931,785,7932,376,1352,117,4151,584,4151,455,3501,104,750954,565
4. Các khoản cho vay15,040,58515,698,19612,795,65411,441,80610,293,7299,865,5979,978,6249,869,0819,218,4836,541,4685,326,0763,732,5703,759,5007,101,8826,049,1397,581,7597,151,2896,994,7335,442,5584,733,663
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)3,092,7482,913,9591,667,8211,529,1072,706,3802,232,1472,023,8831,175,8681,261,5681,764,0091,374,3362,796,0091,389,981994,791876,475984,687117,950117,940117,939117,939
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-27,441-65,659-56,340-56,340-98,401-82,555-82,555-82,555-82,555-82,583-82,583-82,583-82,583-82,583-82,583-82,583-82,583-82,583-59,056-59,056
7. Các khoản phải thu174,799226,093103,32894,719231,235190,777161,067203,085231,546191,982133,285159,404160,511161,781161,23074,53083,21965,21455,25241,692
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ184171
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp9,0148,5079,3488,7187,85313,28424,5369,3758,18516,17110,21912,71112,53013,17726,29932,80420,98940,82328,85720,523
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác18,96518,50719,25517,10312,76814,86822,60115,69113,38539,60656,02350,99741,538121,668105,20341,60637,45480,24943,05549,105
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-7,786-6,976-6,257-6,250-41,533-41,446-26,962-26,958-13,470-13,897-7,114-7,223-6,236-5,795-5,112-4,538-4,101-4,084-3,754-3,752
II.Tài sản ngắn hạn khác19,11320,42018,81662,52819,66622,86023,74025,59619,84323,06627,05130,68134,37048,42157,93653,89451,78638,79130,40143,947
1. Tạm ứng821822732,0531,6603,5393,9563,8562,4703,7984,7386,4974,0554,5063,8754,2121,0773,3533,8293,402
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ2283614748825663642944204173614916063992,0011,9902,0392,0711,804951750
3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,4544,7702,3273,5282,3322,8633,5944,9041,8492,8022,7537,32214,31726,58836,96322,72724,01318,41110,3789,680
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn15,09015,09015,09056,04715,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,09015,22315,22315,223
5. Tài sản ngắn hạn khác2581865318181,0038061,326181,0163,9781,165508237189,8279,5351914,891
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN206,112226,123242,609252,468258,309267,827291,101304,268651,340894,659871,836891,557901,709658,781343,888232,913246,154172,818170,822310,105
I. Tài sản tài chính dài hạn327,320595,320595,320595,320595,320432,320105,00010,00010,00010,000160,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư327,320595,320595,320595,320595,320432,320105,00010,00010,00010,000160,000
II. Tài sản cố định117,057129,135142,502154,670155,679167,600182,056191,994206,787191,930170,201183,376191,400111,726117,780120,346121,73260,10165,33553,676
1. Tài sản cố định hữu hình98,352108,232118,323128,457126,720136,835147,245152,049162,413143,549117,216125,848135,43867,84672,29877,71880,75741,67444,81933,861
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình18,70520,90324,18026,21328,95930,76534,81239,94544,37448,38152,98557,52855,96243,88045,48342,62740,97518,42820,51619,815
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác89,05596,988100,10797,798102,630100,227109,044112,274117,233107,409106,315112,861114,990114,734121,108112,568114,422102,71795,48796,429
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,4952,5152,5152,5152,5152,5152,4541,3721,3711,4911,4912,2512,2512,3082,7673,1453,1303,1303,1133,113
2. Chi phí trả trước dài hạn54,24553,96956,63459,87159,46765,36868,62071,97276,66075,77374,68480,47582,60882,30186,51879,30683,22571,52564,31866,877
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,12410,31910,7775,23610,4782,1787,8108,7749,0521,704-1,613
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00017,95617,95617,95617,956
5. Tài sản dài hạn khác10,19110,18610,18110,17610,17110,16610,16110,15610,15110,14510,14010,13510,13010,12510,12010,11710,11010,10510,10010,095
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN30,776,33030,534,82225,551,30622,408,99822,131,88119,556,57717,593,72216,480,26615,325,12512,405,73810,760,7249,561,21810,641,22012,034,80711,137,35312,370,71011,047,24110,666,1588,912,7527,939,947
C. NỢ PHẢI TRẢ22,781,53123,535,53318,197,30415,229,83815,223,34213,379,66612,185,18311,259,49910,286,9297,540,4276,061,7244,954,9536,156,1888,216,7887,440,5218,759,0717,635,6957,425,3675,855,4705,779,624
I. Nợ phải trả ngắn hạn21,219,95021,974,00817,135,83514,168,42614,161,98612,318,36711,123,94010,853,5899,880,7387,539,1205,890,5714,784,3715,784,0327,635,1436,844,3427,724,0966,798,7976,638,9545,267,1155,606,993
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn17,730,04919,579,31714,824,79413,112,12113,069,70311,523,99610,385,89010,162,4749,598,5097,286,1365,663,4044,619,4065,431,7026,820,2816,570,7997,434,7926,266,4146,011,0663,902,2113,328,963
1.1. Vay ngắn hạn17,730,04919,579,31714,824,79413,112,12113,069,70311,523,99610,385,89010,162,4749,598,5097,286,1365,663,4044,619,4065,431,7026,820,2816,570,7997,434,7926,266,4146,011,0663,902,2113,328,963
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán43,90427,03420,28620,69421,55210,83416,26620,60715,18414,6538,91012,12612,92417,24152,14930,23547,631165,029110,466
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn12,46125,59511,70811,09711,49411,91916,31018,71416,25110,98110,19918,74430,9778,4068,55715,28320,30413,34815,84611,307
9. Người mua trả tiền trước2,873,1671,840,5241,931,672740,385683,1522,1712,4712,2712,1712,1712,6712,3032,3412,6022,8042,8202,4582,9602,7912,346
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước184,887151,67791,485100,460120,31166,24585,25888,55076,71377,19756,75749,02493,89653,26459,52799,45986,33287,92171,24446,358
11. Phải trả người lao động5,97510,5546,2346,4054,0832,8256,66411,2997,28510,0058,6083,8936,7185,0516,10316,76217,61013,05816,34411,680
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,6702,9272,7272,5722,7122,3712,5652,2222,5102,3032,1731,9311,7531,7341,9194,8634,7504,5144,099
13. Chi phí phải trả ngắn hạn292,860259,735166,067127,946165,345128,351122,21784,42898,47967,77657,63635,733137,36397,261124,23783,293191,475138,383115,88254,641
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,3763,2864,6278543,0514,5644,6081,0908801,8842,6624364025394081,7213,4851,6028177
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn158,249302,400955,9402,026,756
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn9,6509,0177,6807,13914,530495,884401,116412,0734,8296,4625,0744,69623,962590,44710,3198,49210,1688,75010,1487,545
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,95164,34368,55538,75466,05469,20780,57549,86258,25258,81466,60539,05442,614426,13242,6147,4057,2057,0847,0842,755
II. Nợ phải trả dài hạn1,561,5821,561,5251,061,4691,061,4121,061,3561,061,2991,061,243405,910406,1911,307171,153170,582372,156581,645596,1791,034,975836,897786,414588,355172,631
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn1,561,5821,561,5251,061,4691,061,4121,061,3561,061,2991,061,243405,910406,191169,994169,986371,978595,9611,034,187834,981785,722585,408171,301
5. Phải trả người bán dài hạn580,969
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn1761762182182182182182181,329
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,3071,15842034575701,6984742,729
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7,994,7996,999,2897,354,0027,179,1616,908,5396,176,9115,408,5405,220,7675,038,1964,865,3114,699,0004,606,2654,485,0323,818,0193,696,8323,611,6403,411,5463,240,7913,057,2822,160,324
I. Vốn chủ sở hữu7,994,7996,999,2897,354,0027,179,1616,908,5396,176,9115,408,5405,220,7675,038,1964,865,3114,699,0004,606,2654,485,0323,818,0193,696,8323,611,6403,411,5463,240,7913,057,2822,160,324
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,750,2846,062,9456,062,9456,062,9456,062,9455,470,0564,375,9564,375,9464,375,9464,375,9463,805,1783,805,1783,805,1782,675,4302,675,4302,675,4392,675,5212,675,7422,676,0151,643,162
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu6,587,2685,728,1305,728,1305,728,1305,728,1305,470,8004,376,7004,376,7004,376,7004,376,7003,805,9313,805,9313,805,9312,676,1832,676,1832,676,1832,676,1832,676,1832,676,1831,643,311
1.2. Thặng dư vốn cổ phần163,760335,558335,558335,558335,558
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-744-744-744-744-744-744-744-754-754-754-754-754-754-754-753-744-662-441-169-149
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý1,60026,5926,084
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ24,51769,32869,32869,32869,32869,32869,32869,32839,98839,98839,988
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp24,51724,51724,51724,51724,51724,51724,51724,51724,51769,31869,31869,31869,31869,31869,31869,31839,97839,97839,978
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,6261,626
7. Lợi nhuận chưa phân phối1,218,372910,2021,264,9151,088,473819,452654,1201,000,357818,678636,107463,222753,550660,815539,5831,002,317881,130795,928595,753483,458299,676435,571
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,214,775903,2251,269,0901,072,085789,318635,300983,784799,880618,420459,431750,521660,737541,7701,001,925889,380795,084590,397484,479290,197430,555
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,5976,977-4,17516,38830,13418,82016,57318,79917,6883,7913,02977-2,187392-8,2508445,356-1,0219,4795,015
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU30,776,33030,534,82225,551,30622,408,99822,131,88119,556,57717,593,72216,480,26615,325,12512,405,73810,760,7249,561,21810,641,22011,137,35312,370,71011,047,24110,666,1588,912,7527,939,947
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |