Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP (mnb)

28.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,291,8994,637,3733,751,9184,578,4053,088,0394,029,7544,854,3994,920,1154,229,6824,233,3514,433,1113,079,3482,818,958
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,0085,1907,6324,7666,9698,36519,38823,04612,66517,89915,3545,85616,542
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,285,8914,632,1823,744,2874,573,6383,081,0714,021,3894,835,0124,897,0684,217,0174,215,4524,417,7573,073,4922,802,416
4. Giá vốn hàng bán4,316,8503,765,1693,097,5253,715,4362,563,6663,297,7183,887,6683,922,0893,344,8433,412,8843,538,6992,454,0152,291,270
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)969,041867,014646,762858,203517,405723,671947,344974,979872,174802,569879,059619,477511,145
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,13869,59765,03684,96033,61541,73736,76052,45525,63841,24955,76220,61726,535
7. Chi phí tài chính137,953124,056125,443155,01470,95474,683111,462142,73470,57279,808123,74258,99663,349
-Trong đó: Chi phí lãi vay79,17675,75778,14764,58654,72571,74289,46082,58057,46038,69636,21432,05263,349
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,7241,422-7197,175-1,267-13,369-8,5185,7358,1256,66111,74517,61616,300
9. Chi phí bán hàng277,180257,380194,555252,626186,717299,493354,918365,159342,129309,616306,195223,486199,623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp401,654403,532346,342369,971281,056337,302433,125430,033422,992405,506383,943269,719192,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)219,116153,06444,740172,72711,02640,56276,08295,24370,24455,548132,685105,50898,501
12. Thu nhập khác34,44327,27528,30729,19432,51624,12032,96725,53826,93934,51021,35725,95328,150
13. Chi phí khác7,07014,77315,66215,22514,9748,17412,98521,15710,83610,12910,14816,40514,722
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,37312,50112,64513,96917,54215,94719,9824,38216,10324,38211,2099,54913,428
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)246,489165,56657,385186,69728,56756,50896,06499,62586,34779,930143,894115,057111,929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,89830,79023,66138,34118,75814,07832,19132,16226,33826,11528,743528-1,579
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-755512333,5383087,5723,344-4781,6251,274-1422,22025,438
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,82331,34123,89441,87919,06721,65035,53531,68427,96327,38928,72922,74823,859
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)202,666134,22533,491144,8179,50134,85860,52967,94158,38452,540115,16492,30988,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát69,06143,2291,74939,699-1,398-14,42611,6568,7945,56332926,13513,16612,550
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)133,60590,99631,742105,11910,89949,28448,87359,14752,82152,21189,02979,14375,520

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |