Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

54.10
0.30
(0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,3618,4715,1476872,70512,29110,46318,29211,79414,258
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19,013,38916,961,24812,815,01914,342,99913,266,7579,971,65111,068,94112,367,79113,560,89414,633,281
4. Giá vốn hàng bán15,565,43914,147,88610,412,00510,366,7409,638,5428,339,5969,313,82910,962,26912,752,36614,634,389
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,447,9502,813,3622,403,0153,976,2593,628,2161,632,0551,755,1121,405,522808,528-1,109
6. Doanh thu hoạt động tài chính627,320856,590664,610548,660602,970416,891324,374444,186291,338371,760
7. Chi phí tài chính410,938616,879257,554501,963558,719616,128675,053907,500897,3371,373,664
-Trong đó: Chi phí lãi vay269,140372,851202,078375,640500,125561,168609,319722,482807,3821,156,859
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh471,870225,015153,836173,774797,15452,462-46,963-44,281262,154-117,340
9. Chi phí bán hàng164,063138,313138,049155,691107,41468,62899,39389,89584,51479,847
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,423,0321,343,3551,045,4941,324,3041,029,4951,446,050920,160945,531917,4251,069,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,549,1081,796,4201,780,3642,716,7353,332,711-29,399337,916-137,500-537,257-2,270,077
12. Thu nhập khác910,7011,435,449484,847409,268427,921742,375844,819818,0861,923,6103,013,732
13. Chi phí khác221,09279,220139,19770,673120,613213,427495,529131,615416,887507,275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)689,6091,356,229345,650338,595307,308528,948349,291686,4711,506,7232,506,457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành660,469546,070421,040515,779430,191200,856211,055166,318161,229183,624
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-63,879-23,2513,155-92620,86289,86057,00787,05059,90319,567
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)596,590522,820424,195514,853451,052290,715268,062253,368221,132203,191
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát695,124608,814539,506705,628997,520254,131337,011241,355155,343-61,670
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |