Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

54.10
0.30
(0.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,368,3805,285,9774,630,3423,745,0514,647,2824,095,2564,672,8063,596,6723,398,4263,232,1643,338,7272,849,4233,325,2553,821,5793,939,8393,264,0583,708,8013,482,7893,431,6142,630,960
4. Giá vốn hàng bán4,310,1844,255,1893,896,9573,103,1083,943,8623,399,9683,984,2782,869,6972,888,9282,690,8492,623,8132,198,9482,604,1312,704,3772,705,7062,365,8312,689,2442,447,9402,451,9622,055,401
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,049,9031,027,548729,909640,590698,840694,087686,013726,431506,343540,708713,675650,328720,8931,117,2001,233,719898,1871,018,1961,034,232979,503574,972
6. Doanh thu hoạt động tài chính165,411185,518154,891121,500413,653126,187169,127168,594166,413201,620194,744114,834160,081117,051188,00487,005184,873101,884163,826153,510
7. Chi phí tài chính109,50393,24985,409122,777269,545217,12575,14875,44610,60279,67296,73395,241159,687114,680118,477122,251191,913154,276142,965132,893
-Trong đó: Chi phí lãi vay86,91065,42258,71458,094235,86847,40145,51344,072-7,471641,64871,63573,45970,48888,556105,836110,677115,312132,436139,546117,390
9. Chi phí bán hàng56,39238,55037,68931,43142,87229,92834,87330,58741,22830,34335,12831,27043,37241,13640,18829,96834,50029,40221,91720,583
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp482,428329,567334,742276,295450,958327,216284,006269,272401,358201,557199,874240,515455,534323,639271,789238,185377,920235,938215,432201,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)706,212886,360503,502453,034439,393294,421489,819560,101260,769463,100627,379418,855277,191805,7851,030,678634,4801,098,333751,038803,522414,281
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)910,7661,098,126775,510454,315509,446731,1101,309,117576,566532,062468,256628,754485,113323,797824,8741,170,905774,4331,263,420830,227854,317431,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)730,392895,209649,824366,703385,381603,1391,136,210479,371418,506370,258504,307396,553213,654689,731988,848688,8591,136,285727,347736,470341,259
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)503,811668,655504,595269,942300,603517,732853,745342,462264,140267,578360,739259,573182,249582,973674,523554,262786,691479,829384,018292,845

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15,408,37915,292,18514,274,96113,206,46913,273,53513,960,19413,717,48611,964,28211,966,76412,446,69412,347,02113,018,17812,913,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,003,3324,103,5313,916,9503,348,6173,312,2594,671,3314,506,1993,398,3172,748,7302,943,7552,384,0442,154,1772,389,130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,762,5345,126,3425,211,7124,846,2275,081,2804,996,1714,741,4194,343,0655,299,2905,246,2115,780,1496,604,7706,394,756
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,264,7884,718,5453,779,7723,670,9763,633,5103,074,5723,229,8682,986,1682,733,4723,062,5603,021,7563,175,1853,037,616
IV. Tổng hàng tồn kho660,312521,222497,152507,923482,151475,375503,314517,222495,172555,431543,584514,957569,453
V. Tài sản ngắn hạn khác717,413822,546869,376832,727764,334742,744736,685719,509690,100638,737617,490569,088522,973
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,153,75919,555,05418,969,75617,753,53117,112,91115,557,81415,659,81915,854,05115,541,09815,133,41514,950,01213,960,49414,013,956
I. Các khoản phải thu dài hạn1,783,2101,788,4551,467,0901,475,7421,444,4001,126,8941,121,8151,177,6751,110,9741,150,0801,140,515601,137525,575
II. Tài sản cố định9,446,60512,023,59510,294,8309,211,0999,107,6478,811,5688,927,4358,979,6029,017,4039,282,3909,163,0529,257,5009,498,348
III. Bất động sản đầu tư2,984,209395,744404,009414,283417,002427,209436,630445,948456,095466,243475,485484,103493,684
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,804,6941,294,6593,389,3073,867,2873,537,5122,803,2662,701,2272,741,0882,494,3271,683,7491,657,4241,080,5101,016,411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,666,4883,602,4582,958,9422,368,7832,204,8392,022,4532,079,1422,083,0602,022,9131,984,5291,931,2011,959,2321,933,123
VI. Tổng tài sản dài hạn khác468,553450,143455,579416,336401,511366,424393,570426,677439,386566,423582,335578,013546,814
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44629,518,00829,377,30527,818,33427,507,86227,580,10927,297,03326,978,67226,927,883
A. Nợ phải trả16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17512,974,42612,547,13812,977,96312,099,38912,148,40412,526,34012,584,69212,506,49012,817,970
I. Nợ ngắn hạn9,327,9819,192,2968,736,6097,648,0158,117,2837,809,0378,260,8727,363,4877,379,0277,829,6607,951,6217,877,1998,283,614
II. Nợ dài hạn6,883,8386,986,4946,559,6445,627,1604,857,1434,738,1014,717,0914,735,9024,769,3774,696,6804,633,0714,629,2914,534,356
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82517,412,01916,970,87116,399,34215,718,94415,359,45815,053,76914,712,34114,472,18214,109,913
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44629,518,00829,377,30527,818,33427,507,86227,580,10927,297,03326,978,67226,927,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |