| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 67,056 | 75,710 | 70,040 | 64,255 | 68,145 | 72,902 | 69,041 | 67,622 | 67,966 | 71,004 | 66,200 | 64,972 | 64,892 | 70,522 | 70,124 | 60,563 | 61,627 | 69,071 | 65,415 | 57,480 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 67,056 | 75,710 | 70,040 | 64,255 | 68,145 | 72,902 | 69,041 | 67,622 | 67,966 | 71,004 | 66,200 | 64,972 | 64,892 | 70,522 | 70,124 | 60,563 | 61,627 | 69,071 | 65,415 | 57,480 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 50,058 | 47,562 | 42,766 | 41,005 | 53,789 | 47,203 | 40,489 | 43,442 | 59,893 | 39,451 | 37,546 | 40,149 | 59,192 | 38,031 | 43,065 | 36,068 | 45,900 | 35,322 | 40,478 | 38,656 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 16,998 | 28,148 | 27,274 | 23,250 | 14,356 | 25,698 | 28,552 | 24,180 | 8,073 | 31,554 | 28,654 | 24,823 | 5,700 | 32,491 | 27,059 | 24,495 | 15,727 | 33,749 | 24,938 | 18,824 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 261 | 172 | 268 | 550 | 345 | 293 | 235 | 253 | 451 | 82 | 90 | 73 | 88 | 39 | 32 | 51 | 40 | 113 | 46 | 48 |
| 7. Chi phí tài chính | 755 | 557 | 504 | 540 | 579 | 573 | 597 | 593 | 999 | 982 | 1,001 | 956 | 1,050 | 858 | 1,046 | 854 | 1,214 | 1,071 | 1,376 | 1,082 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 755 | 557 | 504 | 540 | 579 | 573 | 597 | 593 | 999 | 982 | 1,001 | 956 | 1,050 | 858 | 1,046 | 854 | 1,214 | 1,071 | 1,376 | 1,082 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 9,120 | 7,159 | 7,250 | 6,150 | 7,083 | 6,568 | 7,646 | 5,710 | 6,461 | 6,644 | 6,485 | 5,546 | 6,921 | 7,499 | 6,086 | 4,719 | 6,317 | 6,434 | 6,182 | 5,088 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,607 | 7,708 | 7,151 | 6,355 | 6,310 | 5,744 | 7,584 | 6,374 | 6,615 | 6,273 | 7,651 | 5,834 | 6,969 | 6,184 | 6,705 | 5,866 | 5,961 | 6,610 | 6,722 | 4,523 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -2,223 | 12,897 | 12,637 | 10,755 | 728 | 13,106 | 12,960 | 11,757 | -5,551 | 17,737 | 13,608 | 12,560 | -9,151 | 17,989 | 13,253 | 13,107 | 2,276 | 19,747 | 10,704 | 8,179 |
| 12. Thu nhập khác | 2,207 | 386 | 447 | 379 | 426 | 405 | 384 | 327 | 528 | 386 | 382 | 354 | 377 | 426 | 346 | 308 | 1,394 | 415 | 359 | 333 |
| 13. Chi phí khác | 658 | 641 | 595 | 396 | 1,159 | 374 | 347 | 463 | 1,315 | 360 | 433 | 525 | 519 | 391 | 246 | 393 | 720 | 356 | 283 | 283 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,549 | -256 | -148 | -17 | -733 | 31 | 37 | -136 | -788 | 26 | -50 | -171 | -142 | 35 | 100 | -85 | 674 | 59 | 76 | 51 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -674 | 12,641 | 12,489 | 10,738 | -5 | 13,136 | 12,997 | 11,620 | -6,338 | 17,762 | 13,557 | 12,389 | -9,294 | 18,024 | 13,353 | 13,021 | 2,949 | 19,806 | 10,780 | 8,229 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 219 | 1,233 | 1,456 | 1,089 | 332 | 1,493 | 1,344 | 1,163 | -723 | 1,740 | 1,403 | 1,464 | -308 | 1,769 | 1,563 | 1,496 | 139 | 1,969 | 1,959 | 848 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 219 | 1,233 | 1,456 | 1,089 | 332 | 1,493 | 1,344 | 1,163 | -723 | 1,740 | 1,403 | 1,464 | -308 | 1,769 | 1,563 | 1,496 | 139 | 1,969 | 1,959 | 848 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -893 | 11,408 | 11,033 | 9,649 | -337 | 11,644 | 11,652 | 10,457 | -5,616 | 16,022 | 12,155 | 10,925 | -8,986 | 16,255 | 11,790 | 11,526 | 2,810 | 17,837 | 8,821 | 7,382 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -893 | 11,408 | 11,033 | 9,649 | -337 | 11,644 | 11,652 | 10,457 | -5,616 | 16,022 | 12,155 | 10,925 | -8,986 | 16,255 | 11,790 | 11,526 | 2,810 | 17,837 | 8,821 | 7,382 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 135,140 | 115,138 | 118,716 | 118,761 | 111,053 | 137,443 | 117,526 | 108,110 | 105,941 | 110,757 | 102,461 | 103,488 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 50,398 | 60,199 | 54,651 | 78,013 | 82,873 | 108,911 | 91,249 | 83,130 | 79,170 | 85,686 | 68,505 | 79,507 |
| 1. Tiền | 19,298 | 27,099 | 24,651 | 22,913 | 14,773 | 43,911 | 33,249 | 35,130 | 32,170 | 54,186 | 64,505 | 75,507 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 31,100 | 33,100 | 30,000 | 55,100 | 68,100 | 65,000 | 58,000 | 48,000 | 47,000 | 31,500 | 4,000 | 4,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,600 | 5,000 | ||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9,600 | 5,000 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 63,890 | 32,539 | 29,693 | 20,637 | 11,299 | 7,278 | 8,820 | 5,998 | 4,957 | 5,320 | 7,487 | 4,919 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 25,961 | 2,449 | 2,476 | 2,208 | 2,247 | 2,966 | 3,025 | 3,143 | 2,150 | 1,771 | 1,447 | 1,292 |
| 2. Trả trước cho người bán | 36,772 | 27,871 | 24,826 | 15,810 | 6,900 | 1,929 | 3,387 | 847 | 1,206 | 1,280 | 4,243 | 1,887 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,158 | 2,219 | 2,391 | 2,618 | 2,151 | 2,383 | 2,409 | 2,008 | 1,601 | 2,269 | 1,797 | 1,740 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 15,954 | 18,590 | 22,872 | 18,437 | 16,234 | 21,051 | 16,949 | 18,518 | 21,417 | 19,730 | 21,403 | 18,472 |
| 1. Hàng tồn kho | 18,923 | 21,993 | 26,275 | 21,840 | 19,641 | 24,542 | 20,440 | 22,009 | 24,908 | 23,487 | 25,160 | 22,279 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,969 | -3,403 | -3,403 | -3,403 | -3,407 | -3,491 | -3,491 | -3,491 | -3,491 | -3,757 | -3,757 | -3,807 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,898 | 3,810 | 1,900 | 1,673 | 647 | 202 | 509 | 464 | 397 | 20 | 66 | 590 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,993 | 112 | ||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,493 | 1,619 | 1,314 | 285 | 488 | |||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 904 | 317 | 281 | 359 | 647 | 202 | 509 | 464 | 20 | 66 | 102 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 411,855 | 397,736 | 368,312 | 358,197 | 363,232 | 348,700 | 360,885 | 362,565 | 381,834 | 382,296 | 381,006 | 393,977 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 336,013 | 313,642 | 310,071 | 313,974 | 328,149 | 328,821 | 333,046 | 336,885 | 346,108 | 353,335 | 356,295 | 370,427 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 335,419 | 313,000 | 309,380 | 313,364 | 327,902 | 328,524 | 332,699 | 336,489 | 345,662 | 352,838 | 355,748 | 369,831 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 594 | 643 | 691 | 611 | 247 | 297 | 347 | 397 | 447 | 497 | 546 | 596 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 57,887 | 71,861 | 43,214 | 30,898 | 18,008 | 5,902 | 9,953 | 14,666 | 16,308 | 18,863 | 14,680 | 13,858 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 57,887 | 71,861 | 43,214 | 30,898 | 18,008 | 5,902 | 9,953 | 14,666 | 16,308 | 18,863 | 14,680 | 13,858 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 17,955 | 12,233 | 15,027 | 13,324 | 17,075 | 13,976 | 17,887 | 11,014 | 19,418 | 10,098 | 10,031 | 9,691 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 17,955 | 12,233 | 15,027 | 13,324 | 17,075 | 13,976 | 17,887 | 11,014 | 19,418 | 10,098 | 10,031 | 9,691 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 546,995 | 512,874 | 487,028 | 476,958 | 474,285 | 486,142 | 478,412 | 470,675 | 487,775 | 493,053 | 483,467 | 497,465 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 140,624 | 125,372 | 110,700 | 99,278 | 106,279 | 98,632 | 102,466 | 92,148 | 119,251 | 118,914 | 108,244 | 116,146 |
| I. Nợ ngắn hạn | 86,296 | 73,499 | 63,944 | 52,050 | 61,850 | 52,971 | 55,441 | 43,954 | 69,935 | 67,611 | 56,427 | 63,340 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,050 | 20,249 | 5,274 | 4,054 | 4,054 | 4,054 | 4,054 | 4,054 | 14,155 | 18,472 | 9,384 | 9,530 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 11,554 | 4,987 | 8,916 | 5,968 | 2,960 | 6,871 | 6,478 | 2,648 | 5,194 | 5,323 | 7,667 | 18,223 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,132 | 5,178 | 6,860 | 5,480 | 2,454 | 2,431 | 2,747 | 2,552 | 5,393 | 6,325 | 4,761 | 4,698 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,913 | 3,421 | 3,392 | 2,396 | 3,613 | 4,155 | 3,137 | 2,518 | 803 | 3,561 | 2,839 | 1,271 |
| 6. Phải trả người lao động | 20,085 | 13,781 | 14,021 | 11,546 | 20,605 | 12,248 | 13,028 | 11,984 | 23,091 | 11,499 | 10,032 | 11,835 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,356 | 3,717 | 2,848 | 766 | 1,468 | 3,100 | 2,541 | 9 | ||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 8,755 | |||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 11,993 | 10,569 | 10,079 | 9,438 | 9,385 | 9,254 | 8,916 | 8,228 | 8,255 | 8,583 | 8,465 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,208 | 2,208 | 2,232 | 2,284 | 3,600 | 2,493 | 2,617 | 2,645 | 2,645 | 1,645 | 1,690 | 1,755 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 13,006 | 13,106 | 13,170 | 10,883 | 11,463 | 11,463 | 11,617 | 8,560 | 8,930 | 8,930 | 8,930 | 7,554 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 54,328 | 51,874 | 46,756 | 47,228 | 44,430 | 45,661 | 47,024 | 48,194 | 49,316 | 51,303 | 51,817 | 52,806 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 26,118 | |||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 24,315 | 24,535 | 24,629 | 24,563 | 24,850 | 25,068 | 25,418 | 25,574 | 25,920 | 26,394 | 26,488 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 30,013 | 27,339 | 22,127 | 22,666 | 19,579 | 20,593 | 21,606 | 22,620 | 23,396 | 25,185 | 25,423 | 26,318 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 406,371 | 387,501 | 376,328 | 377,680 | 368,006 | 387,511 | 375,946 | 378,527 | 368,524 | 374,139 | 375,983 | 381,318 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 406,371 | 387,501 | 376,328 | 377,680 | 368,006 | 387,511 | 375,946 | 378,527 | 368,524 | 374,139 | 375,983 | 381,318 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -845 | -845 | -845 | -845 | -845 | -845 | -845 | -845 | -845 | -845 | -85 | -845 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 13,374 | 13,374 | 13,374 | 11,565 | 11,565 | 11,565 | 11,565 | 9,871 | 9,871 | 9,871 | 9,871 | 8,739 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 50,725 | 31,856 | 20,682 | 23,843 | 14,169 | 33,674 | 22,109 | 26,385 | 16,381 | 21,997 | 23,080 | 30,308 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 546,995 | 512,874 | 487,028 | 476,958 | 474,285 | 486,142 | 478,412 | 470,675 | 487,775 | 493,053 | 484,228 | 497,465 |