CTCP Đầu tư Nam Long (nlg)

26.40
-0.50
(-1.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,704,1521,877,219772,5561,291,1606,368,541370,575252,291204,6431,635,961356,980953,347235,1331,629,030881,7151,240,688587,4084,418,041150,941400,774235,764
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,704,1521,877,219772,5561,291,1606,368,541370,575252,291204,6431,635,961356,980953,347235,1331,629,030881,7151,240,688587,4084,418,041150,941400,774235,764
4. Giá vốn hàng bán918,9371,049,763440,758878,3483,644,053242,285123,724118,105944,163207,211392,56175,450814,629523,623679,332337,2992,872,58874,550284,505195,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)785,215827,455331,798412,8122,724,488128,290128,56786,538691,798149,769560,786159,683814,401358,092561,355250,1091,545,45376,391116,26840,116
6. Doanh thu hoạt động tài chính534,19329,03144,08048,09439,61121,433249,96125,667127,71732,04040,53845,771306,97629,05826,14523,48056,452371,6119,0077,791
7. Chi phí tài chính362,881136,37249,18099,002153,13660,00867,60150,55087,11166,35174,52176,53469,49247,98642,41038,69251,54118,62821,02721,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,505131,34435,71399,00234,27460,00869,76248,38944,92666,20074,52176,53427,81938,70920,36133,93642,98418,79120,08620,604
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh42,3935,38520,2877,98215,65216,44143,46124,163213,25589,44737,19378,31022,0192,5206-3,704262,78131,982
9. Chi phí bán hàng271,153208,076121,14099,285639,09927,99942,43332,914186,97872,375128,02637,067186,285107,226158,19659,207380,3618,97916,29810,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,715201,02385,245138,769258,749136,167141,176111,630167,291124,984122,217141,347199,154160,134149,823134,510222,480127,681103,385127,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)560,051316,400140,599131,8331,728,767-58,010170,779-58,726591,3907,547313,75328,817688,46571,804239,59141,188943,818292,71647,346-78,964
12. Thu nhập khác19,16617,26911,91015,46337,53522,32712,44612,41720,5557,51412,9895,86226,2357,4233,2805,5399,7561,301525429,142
13. Chi phí khác12,2823,8203,4314,93519,1923,4225,9092571,37311,9156,78427210,0491979432,5053,80576181,833
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,88413,4498,47810,52718,34318,9056,53712,16019,182-4,4016,2065,59016,1867,2262,3373,0345,9511,225506427,309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)566,935329,849149,077142,3601,747,110-39,105177,316-46,566610,5723,146319,95934,406704,65279,030241,92944,222949,769293,94147,852348,346
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,295136,30751,51655,007325,22822,56430,56622,420152,92612,98991,53814,816130,50136,82265,86921,651188,4396,6307,2153,743
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-47,229-40,50623-22,50294,649-21,282-13,106-3,980-24,191-80,780-3,0523,358-15,582-8,674-16,220-10,080-7,251-7,621-7,503-21,704
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)62,06695,80151,54032,505419,8771,28217,46018,440128,735-67,79088,48718,174114,91828,14849,64911,571181,188-991-287-17,961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)504,868234,04897,538109,8551,327,233-40,387159,857-65,006481,83670,937231,47216,233589,73350,882192,28032,651768,581294,93248,139366,307
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát157,14688,085-1,7921,498830,51011,98715,15611,841192,0284,627110,6639,423152,6567,90781,62132,020407,202-2,2121,1361,006
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,722145,96399,330108,357496,724-52,374144,701-76,847289,80866,310120,8096,810437,07842,975110,659630361,379297,14447,004365,300

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19,246,02824,963,68025,162,78825,981,90427,549,22126,846,65626,712,60225,392,09625,308,68024,432,47623,705,46023,804,13023,489,10923,401,67622,928,54221,490,66221,615,99822,149,19317,114,22217,102,033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,814,3053,361,2023,514,6814,395,4355,443,2941,530,4892,073,3962,473,2992,540,1512,677,4702,320,2753,425,9393,773,2593,902,4253,715,4592,884,3143,111,622895,8711,141,7801,346,887
1. Tiền1,708,3791,224,5651,426,593889,8181,384,367482,456573,607732,617659,340928,723482,723362,622536,088858,229809,070921,2481,265,162542,849740,479794,222
2. Các khoản tương đương tiền5,105,9262,136,6372,088,0883,505,6174,058,9271,048,0331,499,7891,740,6821,880,8101,748,7481,837,5523,063,3173,237,1703,044,1962,906,3891,963,0661,846,460353,022401,301552,665
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,352,275510,439598,897607,957791,730935,491966,308701,5191,049,998829,5871,172,434855,228987,366276,484224,516157,161743,6691,358,323126,39289,357
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,352,275510,439598,897607,957791,730935,491966,308701,5191,049,998829,5871,172,434855,228987,366276,484224,516157,161743,6691,358,323126,39289,357
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,891,0192,541,4832,455,0002,722,7602,628,6923,254,7163,708,1293,353,3633,634,0903,426,7573,376,7943,276,5863,569,6722,555,7522,479,9212,094,0132,019,1421,921,0401,864,8151,918,161
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,043,0551,208,0771,271,1661,188,3181,466,5661,357,2851,894,9081,379,7171,526,4081,343,4601,282,8761,367,8801,309,887838,452895,212744,898720,041524,671603,690590,732
2. Trả trước cho người bán370,907695,372529,308500,211492,362883,486911,432984,044963,204918,717836,083907,5551,232,261930,649635,706562,785524,157604,522541,065532,338
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn75,47178,97190,08190,08194,581106,28944,500106,289106,289106,289106,289101,789106,289115,552159,13389,093161,568138,251131,938137,887
6. Phải thu ngắn hạn khác523,504641,591646,9721,024,677655,711929,514882,523905,1691,060,0461,076,7941,170,049917,792939,738682,131798,341705,708614,774654,993591,470658,601
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-121,918-82,527-82,527-80,527-80,527-21,858-25,234-21,858-21,858-18,502-18,502-18,431-18,502-11,032-8,471-8,471-1,397-1,397-3,348-1,397
IV. Tổng hàng tồn kho8,677,57417,851,63617,901,84317,542,66017,993,41720,303,55419,160,61518,050,85217,348,23816,800,01516,152,06015,611,78814,828,49216,104,51816,026,71115,876,66315,489,86917,654,99113,746,99913,521,565
1. Hàng tồn kho8,742,39717,916,46017,967,21817,608,87218,060,59420,370,80219,227,86318,118,40517,416,09216,867,86916,220,24615,681,33514,898,32616,174,80316,097,30015,947,84815,561,05417,654,99113,746,99913,521,565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64,823-64,823-65,375-66,211-67,178-67,248-67,248-67,552-67,854-67,854-68,186-69,547-69,835-70,285-70,589-71,185-71,185
V. Tài sản ngắn hạn khác510,855698,920692,368713,091692,089822,406804,154813,062736,203698,646683,897634,589330,321562,497481,934478,510251,696318,969234,236226,062
1. Chi phí trả trước ngắn hạn279,687315,531318,211332,593329,833393,844390,093415,038347,643268,529288,352280,72223,771261,907225,896227,9509,3399,3486,8445,283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ220,007367,217372,283365,147358,796426,727413,175396,785387,158429,009394,630352,698305,520281,110254,218248,957222,003286,256225,677217,074
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,16216,1721,87415,3513,4591,8358851,2391,4011,1099151,1681,02919,4791,8191,60320,35423,3641,7153,706
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,318,4863,423,2983,051,2962,781,0442,758,7692,982,5743,013,8393,429,4583,292,9233,260,8843,143,2933,459,9123,599,3862,123,9361,913,0371,941,4562,101,0391,966,7682,852,8422,660,412
I. Các khoản phải thu dài hạn1,184,926675,503158,02812,11810,05812,88273,54313,67813,30117,28517,19313,7018,57220,62810,90183,7038,7466,84448,30729,433
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn435,12761,78972,789
5. Phải thu dài hạn khác749,799675,503158,02812,11810,05812,88211,75413,67813,30117,28517,19313,7018,57210,62810,90110,9138,7466,84448,30729,433
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định107,731125,279133,050129,475142,915129,763135,771133,126146,197144,378150,273152,088153,70870,52571,19974,69777,96279,90776,79975,378
1. Tài sản cố định hữu hình59,42771,34673,50264,30772,11656,12557,86756,23363,83863,88865,73166,84566,64555,27555,32956,68458,95662,50458,43856,184
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình48,30353,93359,54865,16770,79973,63877,90476,89382,35980,49184,54285,24387,06315,25015,87018,01319,00717,40418,36119,193
III. Bất động sản đầu tư445,231293,329324,437308,752315,909289,635297,854301,371299,200300,631331,156334,105236,148352,806353,543356,860359,233381,256380,882258,871
- Nguyên giá535,258378,117403,996384,800388,138358,593363,191363,191344,535342,437372,007372,007270,560406,332403,149403,149404,932422,853420,371293,933
- Giá trị hao mòn lũy kế-90,027-84,788-79,558-76,048-72,229-68,958-65,337-61,820-45,335-41,806-40,850-37,901-34,412-53,526-49,606-46,289-45,699-41,597-39,489-35,063
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,4845,6595,10135,3335,44940,12940,46244,51444,39424,21222,52727,663128,48080,71171,69355,53220,10920,14219,74838,147
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,708
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,4845,6595,10135,3335,44940,12940,46244,51444,39424,21222,52727,663126,77280,71171,69355,53220,10920,14219,74838,147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,038,3611,828,5011,892,7161,800,5691,794,3871,780,5351,844,8942,295,6922,219,8132,008,3581,929,4572,205,1482,135,839866,041870,041868,521872,514864,2301,925,4901,877,927
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,035,9521,826,0921,890,3071,798,1601,791,9781,778,1261,842,4852,293,2832,217,4042,005,9491,927,0482,103,7392,034,430764,632768,632800,112804,105861,8211,923,0811,875,518
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,4092,409
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn99,00099,00099,00099,00066,00066,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác526,753495,029537,964494,798490,050729,570620,471639,068566,845761,682687,185720,542928,809734,051525,382490,762749,988608,408397,055375,715
1. Chi phí trả trước dài hạn49,31127,859101,70968,96598,924218,062145,676184,971123,687318,541334,302369,222586,314407,550227,924258,967446,628325,218131,923125,030
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại477,441467,170436,255425,832391,126511,508474,795454,097443,157443,141352,883351,101340,434326,501297,458231,795303,360283,191265,132250,685
3. Tài sản dài hạn khác2192,061
VII. Lợi thế thương mại608442,0093,1734,3375,5016,6657,8299,17510,27811,38212,4865,9804,5614,941
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,564,51428,386,97928,214,08428,762,94830,307,99029,829,23029,726,44128,821,55428,601,60327,693,35926,848,75227,264,04227,088,49525,525,61224,841,57923,432,11823,717,03724,115,96119,967,06419,762,445
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả11,740,27014,019,91413,995,26714,243,56815,741,77716,584,76516,420,60415,440,20615,073,59714,559,71813,697,59314,208,87013,773,36512,604,14912,070,04310,492,12910,121,58311,107,25410,304,4099,961,877
I. Nợ ngắn hạn6,453,8357,004,2007,022,5608,635,97610,147,77411,459,25511,990,58010,156,3389,886,5019,726,7278,524,8988,837,9038,850,9148,196,4107,772,1656,685,9676,261,9096,755,3066,993,9916,554,713
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,016,9041,442,3671,491,4812,976,8782,887,1402,935,4453,567,1632,402,7722,402,0782,325,4101,411,6771,817,4791,804,0711,652,1411,625,880878,2151,292,7331,316,0301,361,5831,119,411
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn463,430481,510629,248632,1621,027,3341,281,3181,229,7491,048,9881,175,3871,021,979941,979638,059981,345571,628635,357710,543584,977361,3201,764,700268,147
4. Người mua trả tiền trước2,588,1302,446,9492,678,8252,279,1433,023,6804,637,7034,519,5284,203,6983,814,5983,322,7803,351,3573,616,6053,271,1093,837,7163,554,7932,972,0382,423,3523,820,6962,729,6382,410,231
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước228,275233,340115,730132,628399,258113,925103,973115,800248,691189,822166,369142,154326,798315,858245,331234,170363,577129,49695,739150,528
6. Phải trả người lao động64,9609,2223,3114,02239,96415,95414,35010,12047,94815,49712,1389,27537,8222,67015,14412,66780,90742,07128,8014,776
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,037,2671,068,1981,088,2001,226,4081,247,1731,081,8991,062,0151,008,516945,641875,313970,0681,008,430921,674789,231826,872783,952766,836659,699624,594810,841
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,05425,37730,65632,12525,4965,0264,1604,0647,5909258,3282,4517,4063476,8647,18613,0256,965
11. Phải trả ngắn hạn khác975,1231,219,564903,4861,275,8501,418,0481,298,2291,386,1641,270,8731,132,3221,841,5751,527,5991,469,6581,362,285867,686699,894971,154610,489259,521219,1161,670,371
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn23,98623,96124,48125,29125,56928,40130,40832,73938,25440,89540,55539,53040,51547,49947,59647,86348,45950,91451,81450,987
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,70753,71257,14351,46854,11161,35673,07058,76873,99192,53094,82894,26297,890111,633114,43575,36483,392102,536111,04169,422
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,286,4357,015,7146,972,7085,607,5925,594,0025,125,5094,430,0245,283,8685,187,0964,832,9925,172,6955,370,9684,922,4514,407,7404,297,8783,806,1623,859,6744,351,9483,310,4183,407,163
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác189,74595,019225,43095,007121,844130,161126,798126,003120,648115,944137,454150,011121,40993,052125,873125,577127,857249,377140,202105,103
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,504,6985,549,8065,359,4894,124,2524,074,0403,655,0542,965,0123,811,6603,705,3843,336,9983,634,9313,787,5213,375,2332,943,3792,815,1152,341,2822,315,3542,684,3301,433,7111,531,543
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả172,9961,056,2531,065,9971,055,6211,053,4651,079,1981,063,7671,056,2681,049,2551,070,1751,063,9121,062,0741,050,4011,045,5171,035,1881,028,9531,109,5321,083,051983,412976,216
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn87,41540,04041,08641,13641,37546,22447,92549,04352,10919,36919,63120,93420,94921,09022,59921,81821,83724,80927,12027,530
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn331,581274,596280,706291,576303,279214,873226,523240,894259,701290,505316,767350,428354,459304,703299,103288,531285,093310,381725,973766,771
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,824,24414,367,06514,218,81714,519,38014,566,21313,244,46513,305,83713,381,34813,528,00513,133,64113,151,16013,055,17213,315,13012,921,46212,771,53512,939,98913,595,45413,008,7069,662,6559,800,568
I. Vốn chủ sở hữu14,824,24414,367,06514,218,81714,519,38014,566,21313,244,46513,305,83713,381,34813,528,00513,133,64113,151,16013,055,17213,315,13012,921,46212,771,53512,939,98913,595,45413,008,7069,662,6559,800,568
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,850,9743,850,7533,850,7533,850,7533,850,7533,847,7753,847,7753,847,7753,847,7753,840,8033,840,8033,840,8033,840,8033,829,4003,829,4003,829,4003,829,4003,452,7072,852,7072,852,707
2. Thặng dư vốn cổ phần4,142,3902,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,642,3902,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0232,643,0231,247,9191,247,699
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu633
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,70910,709
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,2172,217
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,655,9363,309,0853,163,1223,279,7963,165,7482,669,1072,721,4812,802,6442,879,4922,589,6612,523,3742,447,2562,493,2572,171,4042,163,4562,319,6172,444,0942,660,3492,362,9902,497,826
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,162,0194,551,2784,548,9934,732,8824,893,7634,071,6344,080,6314,074,9794,144,7894,047,2274,131,0344,111,1644,325,1214,264,7094,122,7304,135,0234,666,0114,239,7023,186,1133,189,411
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,564,51428,386,97928,214,08428,762,94830,307,99029,829,23029,726,44128,821,55428,601,60327,693,35926,848,75227,264,04227,088,49525,525,61224,841,57923,432,11823,717,03724,115,96119,967,06419,762,445
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |