CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

141.30
0.10
(0.07%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256124,96263,63661,58552,74242,87634,942
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,703528
3. Doanh thu thuần (1)-(2)715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256124,96263,63658,88352,74242,87634,415
4. Giá vốn hàng bán316,498144,49469,58479,01880,36588,85556,67345,43245,18420,74939,89428,80921,72519,71816,0479,344
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)399,211223,364165,677189,381190,816174,708137,267486,942100,929126,50785,06834,82737,15733,02526,82925,071
6. Doanh thu hoạt động tài chính130,010198,559240,967155,578203,482208,910187,196144,109113,69865,94243,52840,63330,92623,78626,47854,302
7. Chi phí tài chính19,4948,6719,1358,1174,39137048612,1397,5345,30614,40619,7506,7664,2047,72614,131
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,0267,5518,8147,9041,74113629311,7647,6206,6527,2482,2702,5302,619754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,0294,0823,9873,0933,4633,5652,7982,5702,2271,9171,7131,2631,6691,2021,1171,739
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,08269,02449,49130,91443,50335,66948,09846,03135,73342,80849,90026,89231,14223,94117,31213,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)413,616340,147344,030302,835342,941344,015273,081570,311169,134142,41862,57627,55528,50627,46427,15249,888
12. Thu nhập khác20,3775,8425,8915,0523,3283,7418992,3824,0463,9971,0643,027159674790800
13. Chi phí khác2,5603,7403,4862,1842,6482,3585332,5976,1974,5801,96140588232116571
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,8162,1032,4052,8686811,383367-215-2,151-583-8972,62270443674229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,83461,67930,17828,57727,90627,82650,118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành71,41149,59046,76549,27149,39054,45336,940100,40624,50210,6242,4057637613,3734,2797,355
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)71,41149,59046,76549,27149,39054,45336,940100,40624,50210,6242,4057637613,3734,2797,355
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,21159,27429,41427,81624,53323,54742,763
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,21159,27429,41427,81624,53323,54742,763

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |