CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

137.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh208,943229,426143,240134,100192,92651,23866,99056,70462,78754,33760,07658,06079,72253,21382,17553,289106,35537,48159,12468,220
4. Giá vốn hàng bán95,900104,09855,43461,06785,35517,46724,81214,69320,41816,17817,16015,82827,08816,37319,13516,42226,76516,28717,04820,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,043125,32887,80673,033107,57133,77142,17842,01142,37038,15942,91642,23252,63436,83963,04136,86779,59021,19442,07748,141
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,62437,16942,87022,34759,08048,58147,15743,74266,12361,64257,31955,88218,78240,02135,96560,80946,74741,82828,41486,493
7. Chi phí tài chính2,3984,0076,7086,3813,4121,0281,5092,7103,3282,5131,7081,6148222,5392,7192,2533,881949592
-Trong đó: Chi phí lãi vay5561,8084,2145,4482,5669401,4222,6233,2412,4261,6211,5277272,4592,5492,1691,677142125
9. Chi phí bán hàng3,2347721159082,5096966102712,4376525873121,7426135192202,361457461184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,80513,4438,7925,04218,6667,92410,0364,51927,4757,9148,9495,14812,3867,8317,3443,35324,0195,9216,6466,918
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,230144,275115,06183,050142,06372,70477,18078,25375,25388,72288,99291,04056,46765,87988,42491,85096,07756,55063,290127,441
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76,898150,593117,64386,298143,03873,86277,15078,25376,49089,43789,41191,07458,09565,97689,45091,96696,29456,55063,633127,562
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,782125,58199,65469,004121,55464,15865,69565,21067,62376,72075,53079,77946,34156,84771,52781,54682,45548,59250,773112,744
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,782125,58199,65469,004121,55464,15865,69565,21067,62376,72075,53079,77946,34156,84771,52781,54682,45548,59250,773112,744

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn599,735425,981747,7481,913,7951,898,3071,598,3641,318,0691,259,3091,344,8991,309,4011,204,5301,255,5581,217,9811,199,0011,577,711995,4071,425,1471,260,5901,220,5661,675,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,38638,67327,457237,90220,2066,52121,43052,58220,5363,62539,04342,3189,3738,82012,2967,5499,20711,01514,651298,471
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,200265,610535,3271,541,5661,779,1051,512,1951,217,2311,105,9371,209,6581,210,1921,096,7391,116,1001,115,1421,137,1941,497,791925,7511,329,9891,192,2491,142,6081,319,460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,815120,447177,579111,67688,91068,90359,30082,71092,28389,45660,99976,96073,06448,22554,27441,29765,47147,14445,62341,743
IV. Tổng hàng tồn kho1,2021,2501,41769750083449330217225417397331744203160146508421436
V. Tài sản ngắn hạn khác31,1325,96721,9549,5879,91219,61618,04922,2045,9037,33219,78220,0714,01913,14720,65020,3349,67417,26215,304
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,367,8455,341,5095,418,6545,439,3095,454,8062,929,3183,174,8373,319,1853,219,0813,120,4312,927,1072,864,9362,842,6132,861,0792,780,5643,290,0542,785,2942,880,3153,042,0582,804,097
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định21,77523,15224,75525,10526,09627,69729,32930,98732,70734,59236,49138,39540,30741,71638,62038,29840,16038,94840,76542,638
III. Bất động sản đầu tư340,757274,768282,798291,156299,508307,520315,942324,621333,299341,214350,732359,516368,302346,257354,450362,642370,834376,673384,932393,244
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,29760,58151,87741,4569,939184,991181,449181,427181,321181,898180,575180,575180,575214,497214,497214,497214,497215,187213,185212,988
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn626,367582,167582,167583,359583,371635,282870,4141,000,553886,263773,344566,032489,279452,364452,364392,364891,104372,594470,018621,468374,718
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,335,6494,400,8414,477,0574,498,2324,535,8911,773,8281,777,7041,781,5971,785,4911,789,3841,793,2771,797,1711,801,0641,806,2451,780,6331,783,5131,787,2081,779,4891,781,7081,780,510
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1047,353,1134,527,6824,492,9064,578,4944,563,9804,429,8324,131,6374,120,4944,060,5944,060,0804,358,2754,285,4614,210,4404,140,9054,262,6234,479,512
A. Nợ phải trả4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3326,218,3873,370,5113,399,8933,552,7553,603,4683,488,9443,267,4693,326,5093,346,5573,248,3853,603,4273,571,4793,577,6713,398,5913,424,9023,683,753
I. Nợ ngắn hạn704,141602,0411,493,1282,843,2742,866,492485,502493,345633,222661,614519,995287,269331,595329,007221,000581,342530,730549,044403,936439,402688,400
II. Nợ dài hạn3,940,1083,907,9013,395,5773,330,0583,351,8952,885,0082,906,5482,919,5322,941,8542,968,9492,980,2002,994,9143,017,5513,027,3853,022,0853,040,7493,028,6272,994,6542,985,5002,995,353
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,134,7261,157,1711,093,0131,025,740960,512940,889864,168793,986714,037811,696754,848713,982632,770742,314837,722795,759
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1047,353,1134,527,6824,492,9064,578,4944,563,9804,429,8324,131,6374,120,4944,060,5944,060,0804,358,2754,285,4614,210,4404,140,9054,262,6234,479,512
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |