CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

19.30
0.20
(1.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,3802,260,2102,027,0401,879,1671,870,4231,979,6001,665,8361,305,3601,241,778989,815674,068
4. Giá vốn hàng bán3,165,0902,789,3712,751,1952,915,4292,601,7272,506,0212,617,2172,549,2312,294,3131,896,2291,744,3551,648,8331,532,1581,492,6221,563,4671,295,886929,098999,710851,897583,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)421,483416,037433,752483,269446,791447,997461,770416,208318,627394,678372,447377,498346,867377,121415,384369,922375,685241,496137,91390,564
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,63646,16658,48166,01570,66055,41455,43652,80349,56126,88319,87321,39218,85010,07920,29136,97421,50910,8352,6275,340
7. Chi phí tài chính59,69860,19175,70094,41652,52668,97163,52458,05936,80524,15339,18929,89121,94727,23080,917147,781116,03185,49835,18718,434
-Trong đó: Chi phí lãi vay48,77841,93759,36353,13545,93260,77658,85543,63424,41213,7109,59018,70514,98522,06827,58017,0764,9316,1108,2238,090
9. Chi phí bán hàng187,603173,368202,037190,998206,747195,910195,200163,559138,198173,181193,327237,436219,796244,131198,24060,03777,93359,25842,08538,343
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,74264,91160,68762,48751,87649,70852,33551,26343,42665,28238,42936,68837,05032,39244,82751,82326,01217,12914,45811,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)148,076163,732153,810201,384206,301188,823206,146196,130149,759158,945121,37494,87486,92383,448111,690147,256177,21890,44648,81027,877
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373120,95295,56287,55184,934111,871149,041177,48690,60452,36428,186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,34290,47674,52461,32664,13596,839130,236147,75677,77145,03325,761
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,34290,47674,57261,41164,14196,856130,236147,75677,77145,03325,761

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,042,3041,832,2621,726,1861,663,6901,809,3781,728,1721,771,4701,559,0881,055,5941,250,695890,569867,2011,010,230727,231753,826797,782506,630396,812373,052190,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền97,740200,618161,949113,688119,156149,345186,481106,94736,864107,606132,718200,637199,97283,91351,478197,24255,63662,60639,77924,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn655,000555,000505,870542,000789,800673,415656,730632,499247,578466,823200,000145,000176,68045,000161,52669,342
III. Các khoản phải thu ngắn hạn270,950191,741298,208154,023175,694165,494142,888119,23795,82293,933109,86361,382114,300161,089142,12068,610113,98967,334113,52654,543
IV. Tổng hàng tồn kho731,570696,246643,252759,924673,629690,615737,094650,471627,655562,437437,076448,492494,530420,174543,502500,974174,579196,824218,937110,463
V. Tài sản ngắn hạn khác287,044188,657116,90794,05551,09949,30448,27749,93547,67519,89510,91211,69024,74817,05516,72630,9569007078101,084
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn695,310702,519707,319752,256670,272672,057711,274713,723725,058433,308373,645384,489420,328418,260433,270305,657163,262109,12369,30275,495
I. Các khoản phải thu dài hạn7,1625,8405,3326,4475,0863,1996,6597,6664,597
II. Tài sản cố định363,185394,061332,030578,089548,216544,845571,257541,555417,466303,765315,661364,494396,353397,730313,758142,52593,54659,97465,95871,396
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn45,88120,57087,03985,39336,10840,25645,52580,46714,86244,6998,5425,63513,37512,389116,204160,84543,85315,9611671,153
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,500237,77032,5003,6003,60029429429429424110266
VI. Tổng tài sản dài hạn khác246,582249,547250,41949,82848,36151,25755,33351,53450,36352,34445,84110,76010,5997,8473,0141,99325,56932,9473,0742,880
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,0031,264,2141,251,6901,430,5581,145,4911,187,0961,103,439669,892505,935442,354266,354
A. Nợ phải trả1,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286758,104740,238929,952615,330637,439622,719265,044199,711247,331143,004
I. Nợ ngắn hạn1,705,7841,550,8511,467,4231,445,8591,544,6671,601,4631,735,6801,623,6691,108,6601,080,483753,981736,115929,389614,807623,547576,782241,092198,244245,418131,437
II. Nợ dài hạn7,97615,04521,61445,48367,65668,47078,62649,3801,73434,8034,1234,12356252313,89245,93723,9521,4661,91311,566
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717506,110511,452500,606530,161549,657480,720404,848306,225195,023123,350
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,0031,264,2141,251,6901,430,5581,145,4911,187,0961,103,439669,892505,935442,354266,354
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |