CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

13.90
1.80
(14.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh398,835359,393361,684325,509239,045217,116163,883192,997201,200202,533187,641135,928175,884167,166262,992213,282305,453193,934196,209163,948
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)398,835359,393361,684325,509239,045217,116163,883192,997201,200202,533187,641135,928175,884167,166262,992213,282305,453193,934196,209163,948
4. Giá vốn hàng bán386,673343,734348,309314,196228,211207,609155,795182,348190,760192,270177,260128,532167,612159,251253,494205,935292,333186,603188,500156,363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,16215,65913,37511,31410,8349,5078,08810,65010,44110,26310,3817,3968,2727,9159,4987,34813,1197,3317,7087,585
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3672,2621,7731,2481,2689749001,1481,4341,3881,5381,2159561,2321,3011,2261,3771,212962857
7. Chi phí tài chính76862173738231312401382,3991210
-Trong đó: Chi phí lãi vay76262173213124013610
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6081,5811,4501,3111,2241,2851,1231,2481,4241,0761,075917930937-1,0651,0651,4419991,0311,172
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,6408,0446,6046,3416,0024,7402,2164,8467,6074,9274,9304,6163,9424,5354,9834,7075,8513,8693,7844,228
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,5137,6757,0214,9034,8734,4485,6455,7002,8445,6365,9023,0374,2183,6744,4832,8017,1933,6643,8563,043
12. Thu nhập khác15121236865302384911844119875
13. Chi phí khác23812189311188946352010
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-23815-121-89-3120136065294-56485184617865
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2767,6897,0214,9034,7524,4495,5565,6683,0455,9965,9023,1024,5123,6184,9682,8017,3773,6714,0343,107
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành801,420908537471408824560-165396302184716648002731,320319459181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)801,420908537471408824560-165396302184716648002731,320319459181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1966,2696,1134,3664,2814,0404,7325,1083,0605,4575,2722,8844,0412,9544,1682,5286,0573,3523,5752,926
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1966,2696,1134,3664,2814,0404,7325,1083,0605,4575,2722,8844,0412,9544,1682,5286,0573,3523,5752,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |