CTCP PIV (piv)

7.10
-0.30
(-4.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,5806,41223610,013317,802270,010153,933101,5064,3644,6304,4556,0023,5664,625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25963171
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,5806,41223610,013317,802269,751153,933101,5064,3644,5674,2856,0023,5664,625
4. Giá vốn hàng bán1,5245,9292248,899312,082251,026133,31490,5281,6502,4592,8003,4451,2152,947
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56484121,1145,72018,72520,61910,9782,7142,1081,4852,5582,3511,679
6. Doanh thu hoạt động tài chính115,083824403573916374,3881,860117
7. Chi phí tài chính2,995142,07771,2396,1531031391171123861,8761225
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1141,918364320112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-4548-456-1,2645,06964078127
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0271,6559901,1371,3794,19823,3848,0713,7343,4451,3013,0643,2063,7564,1573,0441,693
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-971-4,165-143,056-1,137-1,378-4,159-23,5577,03516,16012,1079,338-110-898-2,1479121,04599
12. Thu nhập khác191851712936871611
13. Chi phí khác521,588111659663733182263013932918111
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-33-1,403-11-165-966-373-318-22640154358-20-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,84211,8819,37844-540-2,1679111,04598
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5843,4352,6641,3457720814446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5843,4352,6641,3457720814446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,4079,2188,03337-540-2,17470390152
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13-2810
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,4079,2188,03325-512-2,18470390152

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |