Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

34.50
-0.10
(-0.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,7296,916,0216,808,1616,198,2886,063,2036,077,7215,151,5753,742,8382,970,5992,632,9571,991,0251,432,003
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,3472,63092284263145
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,433,9785,046,4594,804,7296,916,0216,808,1616,198,2886,063,2036,077,7215,151,4833,742,8382,970,5992,632,6731,990,7621,431,858
4. Giá vốn hàng bán6,109,1046,989,8557,509,6855,933,3494,656,9125,319,4855,562,5684,263,6284,002,7785,640,6955,812,3945,437,2765,400,2305,200,6404,357,9093,149,7702,600,1682,331,9521,753,0231,241,357
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)822,640970,7991,091,298935,025951,523840,560871,410782,831801,9521,275,326995,767761,012662,973877,080793,574593,068370,431300,720237,739190,501
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,74376,21493,81395,15178,02544,10931,55231,86730,45241,38319,74216,06238,92048,62117,15715,23727,80311,2214,4992,067
7. Chi phí tài chính130,648155,550222,55980,018118,018137,240111,22060,26977,350158,61150,38887,55887,823205,009123,431104,709123,38346,48040,99120,782
-Trong đó: Chi phí lãi vay85,579117,43884,83970,701106,169127,08085,63454,20250,24150,29827,34256,86077,05974,22552,87146,32451,15633,93718,384
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,698-21,445-8,503113-12,001-19,698-3,84810,547
9. Chi phí bán hàng571,820589,753610,173542,272528,107468,667489,929446,045409,255590,771477,319373,466327,267358,090300,580238,399190,232161,851
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,815159,797143,248187,301204,214105,29395,82291,679106,986148,359152,79874,90667,15765,98385,63973,59119,95445,134162,677143,736
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,101140,214187,686212,083179,323161,468186,293212,858249,359418,968335,004241,144219,646296,620301,081191,60764,66558,47638,57028,050
12. Thu nhập khác8,3164,3984,64412,17514,84327,5819,5504,34910,62812,62910,00415,4499,8428,7779,14811,6529,8526,9655,24111,514
13. Chi phí khác3,2003,4908,0413,5404,2173,6881,8072,1293,3347,9731,6313,3902,7531,4641,0211,4626,8009551,849824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,116908-3,3978,63610,62623,8937,7432,2197,2944,6578,37312,0597,0897,3138,12710,1903,0526,0103,39110,690
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,216141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653423,625343,376253,203226,735303,933309,208201,79767,71764,48641,96138,740
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,88137,80561,04451,04041,79038,78441,04643,67651,82995,01576,52764,04057,91074,65439,85128,90912,67710,0265,853
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,1671,3996,287-4,7963161,413
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,04939,20367,33146,24442,10740,19741,04643,67651,82995,01576,52764,04057,91074,65439,85128,90912,67710,0265,853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,168101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824328,610266,849189,163168,825229,279269,358172,88855,04054,46036,10938,740
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,168101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824328,610266,849189,163168,825229,279269,358172,88855,04054,46036,10938,740

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |