CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

34
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh353,374310,970309,712249,714369,224304,774343,738368,122474,488318,321329,988301,137425,576373,319427,556344,116300,575150,919257,456210,212
2. Các khoản giảm trừ doanh thu115011254
3. Doanh thu thuần (1)-(2)353,374310,970309,712249,714369,224304,774343,738368,122474,488318,321329,988301,126425,526373,319427,444344,116300,575150,919257,456210,157
4. Giá vốn hàng bán319,734272,258270,992219,307332,636274,628312,664333,794431,091289,970301,104280,928401,323351,966399,943325,693281,418134,235232,171189,062
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,64038,71138,72030,40736,58930,14631,07434,32843,39728,35228,88420,19824,20221,35327,50118,42319,15816,68325,28521,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính432710944255658710726339012163,9292921229-6,7616,807
7. Chi phí tài chính947919954791-3,6215,1159461,3088097821,0911,279959377808618621516362942
-Trong đó: Chi phí lãi vay8827579117855475378911,2977307139161,202879676773594618516434861
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,2332,3702,0263,4931,0863,2541,0931,8801,1121,6651,2201,5988265152,1121,5531367739,049-3,576
9. Chi phí bán hàng8,72914,34214,0307,41913,5448,22010,4347,6379,9579,0729,6096,0736,8557,7499,2614,9245,6354,2128,3665,883
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,21415,14010,35415,4538,94117,87810,26618,71821,71611,34512,9677,6519,18810,9038,7749,1207,51611,2117,32611,039
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,02510,70715,51710,28019,0672,25110,6088,65212,0538,8506,5266,8068,0426,76710,7985,3355,5231,54611,5186,463
12. Thu nhập khác6826415635169917588628338
13. Chi phí khác96358175070540410041613890035
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-963-581-68226-701-389-37-40455953-82588624938
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,06210,12514,83610,30718,3661,86210,5718,61212,5079,8036,5266,8067,2166,85510,7985,3975,5721,54611,5566,463
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9442,1353,2641,3913,7976522,0271,4251,8651,7511,5921,2439363239914297622081,097489
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2226-14-18-138-919-14651-92122636-98-1597-79
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9662,1613,2491,3733,6595612,0361,4261,7181,8021,4991,365942326991435664491,104409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,0957,96411,5868,93314,7071,3018,5357,18710,7898,0015,0275,4416,2756,5299,8074,9624,9091,49710,4526,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,0957,96411,5868,93314,7071,3018,5357,18710,7898,0015,0275,4416,2756,5299,8074,9624,9091,49710,4526,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn221,259231,024207,711200,689200,692227,285211,917259,073300,066186,617173,227181,417207,592178,455190,895173,408187,691142,101138,180109,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,37728,77329,15117,96620,83521,18126,89422,22929,96819,29930,45620,05121,81018,95523,03916,58813,49813,56910,51410,994
1. Tiền19,37728,77329,15117,96620,83521,18126,89422,22929,96819,29930,45620,05121,81018,95523,03916,58813,49813,56910,51410,994
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39393939444444
1. Chứng khoán kinh doanh355355355355355355355
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-316-316-316-316-311-311-311
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,530109,952110,444112,879117,494122,394112,922182,177187,80292,25092,31595,902102,43078,78189,83779,17191,21463,24273,17463,462
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,94086,88681,60776,88392,74997,06985,830135,353165,54779,40383,88774,73489,51161,67077,49365,17989,03255,80664,91252,679
2. Trả trước cho người bán4,21414,94923,3027,0756,51714,91718,55625,04414,3287,8862,6618,8544,9289,7408,1153,1087373,7214,4541,512
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5,3768,1175,53528,92118,22810,4088,53621,7807,9274,9615,76812,3147,9917,3724,22910,8841,4453,7143,8079,272
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho91,54787,65264,94066,14561,79378,69866,04150,40381,51771,02946,22060,55378,22578,24775,55774,60681,13263,18452,43033,436
1. Hàng tồn kho91,54787,65264,94066,14561,79378,69866,04150,40381,51771,02946,22060,55378,22578,24775,55774,60681,13263,18452,43033,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8044,6463,1763,6985705,0126,0604,2647794,0404,2364,9125,1262,4332,4223,0041,8082,0622,0191,624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,0623,3163,1333,100672,5904,2073,4311293,2233,7214,5244,7542,1952,0782,204671,3571,8331,102
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6691,30743493531,9261,2313031663571408250313521,364231
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7423549150496623803335754458248290188313448377474186523
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,574132,044120,537121,152127,189117,194114,171115,013121,367119,711121,529122,056125,756127,136131,911129,492137,045138,108139,809140,329
I. Các khoản phải thu dài hạn265265265265565565465465465565565565565565565565565565565661
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác265265265265565565465465465565565565565565565565565565565661
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định60,46761,22552,07654,25255,69152,42853,16754,69256,89456,96359,35361,87464,32466,21367,48566,92669,32469,97272,33374,669
1. Tài sản cố định hữu hình59,30160,04750,88653,05154,47851,20451,93153,44555,63555,69258,07160,58163,01964,89666,15665,58667,97268,60970,95773,282
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,1661,1781,1891,2011,2121,2241,2361,2471,2591,2711,2821,2941,3061,3171,3291,3401,3521,3641,3751,387
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn792
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang792
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,22524,99322,62320,59724,41723,33120,07718,98422,73721,62619,96118,74118,48517,61920,76918,65723,48623,35022,57720,314
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh27,22524,99322,62320,59724,41723,33120,07718,98422,69819,92218,70218,44617,61920,76918,65723,48623,35022,57720,314
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn21,586
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-355-355-355-355-355-355-355-355-316-316-316-316-316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn355355355355355355355355355355355355355
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,61645,56245,57446,03846,51640,07840,46240,87141,27140,55841,65040,87542,38242,73943,09343,34443,67044,22144,33444,685
1. Chi phí trả trước dài hạn44,57645,50045,48645,96546,46039,99640,39540,79541,19440,48741,55840,87542,26042,61142,96243,21343,53444,02444,22344,568
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4062887456826776767092122127130131137198111118
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,833363,068328,248321,841327,881344,479326,088374,086421,433306,328294,756303,473333,348305,592322,806302,900324,736280,209277,989249,889
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả172,049185,412158,493139,322153,875184,855167,155195,998249,947145,103141,568132,578167,256145,547165,195135,249161,258122,056121,41086,431
I. Nợ ngắn hạn168,847182,523155,694136,654151,153182,214164,555193,207246,866143,802140,227131,217165,895144,236163,684133,998160,093117,159116,51481,248
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,16457,05350,66735,87641,99031,21136,38761,33585,37233,79644,45349,80369,87155,48762,29650,62057,38236,05933,74610,677
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,91153,32157,72361,04565,73277,45061,01876,015112,13056,76744,84846,10557,32455,44268,70253,50168,21942,74347,61042,816
4. Người mua trả tiền trước14,69417,6957,4394,3834,73118,55911,02412,4026,2064,2512,6983,8404,8654,7623,9764,4084,1035,3255,9732,904
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,48914,92210,6834,8955,3576,3084,0747,8912,40910,21812,1337,2324,3594,4734,2012,4652,6612,6403,1792,839
6. Phải trả người lao động18,24613,4767,59015,05816,79812,7876,2139,79316,10310,4568,2475,39911,5809,4217,9639,31811,3689,9938,97411,442
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,41512,8678,1002,3541,65517,90016,69412,7468,8795,9865,6416,2154,5904,1804,7333,3395,89812,4496,6953,006
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,78111,82311,68611,83313,41916,13026,73312,17114,52120,20919,62011,35311,7458,5279,78210,1409,9917,0359,2516,913
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,1471,3671,8071,2091,4721,8672,4118551,2462,1192,5871,2711,5631,9442,0302074709141,087651
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,2012,8892,7992,6692,7222,6412,6012,7913,0811,3011,3411,3611,3611,3111,5111,2511,1654,8974,8975,183
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,4611,3711,2411,2911,1911,1511,3411,6311,3011,3411,3611,3611,3111,2511,1651,1151,1151,115
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,4161,2513,6993,6993,985
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,7851,4281,4281,4281,4311,4501,4501,4501,450260838383
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu181,784177,656169,755182,519174,006159,624158,932178,088171,486161,225153,188170,895166,092160,045157,611167,651163,478158,153156,579163,458
I. Vốn chủ sở hữu181,784177,656169,755182,519174,006159,624158,932178,088171,486161,225153,188170,895166,092160,045157,611167,651163,478158,153156,579163,458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu72,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,27772,277
2. Thặng dư vốn cổ phần25,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,42525,425
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343-343
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67337,11537,11537,11537,11536,003
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối43,75239,62531,72444,48735,97421,59320,90140,05633,45423,19315,15632,86328,06022,01319,58033,17729,00523,67922,10530,097
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,833363,068328,248321,841327,881344,479326,088374,086421,433306,328294,756303,473333,348305,592322,806302,900324,736280,209277,989249,889
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |