CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

20.50
-0.40
(-1.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,213138,083152,497150,926133,722118,093152,375126,241134,724122,798101,563108,411101,08891,64884,51866,72049,93942,22644,697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3825353253514321,1711,2647122,8081,8942,249603546
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,831137,548152,172150,575133,289116,922151,111125,529131,915120,90499,314107,807101,03591,64884,51866,71449,93942,22644,697
4. Giá vốn hàng bán90,50291,144103,01699,35488,05880,653111,49697,460104,12097,45080,54489,14990,26381,88876,58261,12044,62536,68740,813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,32946,40449,15651,22145,23136,26939,61528,06927,79623,45418,77018,65910,7729,7607,9365,5945,3145,5393,884
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7191,3911,3275611101871432941176475181158871595556261,85827
7. Chi phí tài chính1253410514361,6712,3574,4853,3131061,1352,5325,9931,125558394123217
-Trong đó: Chi phí lãi vay85454341,6492,2684,3043,3021069762,4785,9931,125558394123217
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,40213,36713,35413,55514,50013,54213,0496,8735,0773,2634,5554,0543,0611,9932,1622,0351,6361,6131,254
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,72712,78212,69212,56211,1089,8499,0499,19711,9389,9947,2337,9107,0634,8773,8842,7872,4451,7061,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,79421,61224,42825,61419,29611,39315,3037,5447,50910,2676,3224,344-5,1871,8511,9941,2441,7643,9561,192
12. Thu nhập khác409203250133264287244815601237936,8915,7687355892575439144
13. Chi phí khác559033180165183151191796814,3915,60874123221316
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4031981601018412261664410-558122,4991606615772253309128
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,19721,81024,58825,71519,38111,51515,3648,2077,9199,7096,3346,843-5,0272,5122,5711,4692,0943,9641,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,9614,5904,3425,0602,7581,7833,2341,6581,8231,6271,522899454774764004031,060391
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-319-138145113-230-27-15-68-248
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,6424,4514,4865,1742,5281,7563,2201,5901,5761,6271,522899454774764004031,060391
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,0824,8125,944-5,0722,0352,0961,0691,6912,904929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,0824,8125,944-5,0722,0352,0961,0691,6912,904929

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |