CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

9
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358564,365448,145
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358564,365448,145
4. Giá vốn hàng bán1,010,892986,299997,359975,597848,912983,6041,263,2431,183,9771,175,3411,036,5111,048,704999,925997,5881,113,2921,196,123792,005572,143388,696528,754413,140
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,98939,99940,73840,55636,22939,09853,19851,49232,50146,18137,60738,64130,53816,14256,66735,49427,40229,66335,61235,005
6. Doanh thu hoạt động tài chính6465423,4634644476382,2985696351,1492,2011,4201,6263,1161,1951,0795132352,225511
7. Chi phí tài chính7066706986718047811,2513904044314534633943783562501811618977
-Trong đó: Chi phí lãi vay7066706986718047811,2513904044314534633943783562501811618977
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng36,14234,09236,38533,94328,21436,68946,13839,45431,22934,02533,16031,47221,45428,74534,06125,90020,78821,37123,92023,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2447,5608,3388,9069,5108,6789,3969,11211,0147,8648,7628,361-7,7136,13110,1797,9519,7155,8194,5906,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,457-1,779-1,220-2,500-1,851-6,412-1,2893,104-9,5115,010-2,567-23618,029-15,99513,2672,473-2,7692,5479,2385,502
12. Thu nhập khác3,6943,8333,7103,1917,8325,9495,1861,32210,4461,2274,9083,7969,8793,007519303,9612,8392122
13. Chi phí khác98601591066096144865295579563180139476047
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,5953,7733,5503,1917,7265,8895,0901,17810,3591,1754,8133,7399,7842,944339303,8222,793-39-24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,8611,9942,3306925,875-5233,8014,2828486,1852,2463,50327,813-13,05113,6052,5031,0525,3409,1985,477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6310270742,496-4081094693371,1352792696,352-2,5402,6092201,9421,388607966
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại290353871-1,617272297314-454158428-725206-1,079-3796969
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35345694174879-136406783-1171,1354366975,627-2,5402,6094278631,0101,303975
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,3307,8954,502
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,3307,8954,502

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |