CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,0731,752,2612,605,7563,046,0322,213,3032,381,4822,547,808
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,8241094,18497,933116152
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,633,4931,320,0631,752,2612,511,5722,948,1002,213,3032,381,3662,547,656
4. Giá vốn hàng bán3,970,1464,279,7364,260,4814,099,0081,902,7321,366,7541,976,4582,009,7491,542,6351,235,7491,672,5762,439,1972,865,2562,173,1342,262,2802,373,564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,282180,017154,930138,842127,681106,551104,345100,82090,85884,31479,68572,37582,84340,169119,087174,093
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1163,9525,4057,0163,4843,1541,8872,087313,7859631,9108252,55226,3713,664
7. Chi phí tài chính2,7443,2271,7521,377509403537,65643,53771,45349,394
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7443,2271,7521,377509403497,64943,53770,04941,063
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng136,850150,495129,891110,16089,43883,63966,90064,71557,56349,23345,07236,93831,45725,75929,35327,502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,04836,69536,00116,54826,70218,79526,60621,48221,89718,66920,99631,27145,07212,82229,96036,631
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,244-6,448-7,30917,77314,5177,23112,72616,71011,42620,19614,5816,023-1,25910,60414,69164,229
12. Thu nhập khác14,42820,29020,37713,4356,8434,5799,7515,9006,5246,1547,8289,0517,6779,55916,93110,240
13. Chi phí khác4,0924062903382921862132041841553431,17011961,5931,073
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,33619,88420,08713,0986,5514,3939,5385,6966,3405,9997,4847,8817,6769,36415,3399,167
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,19522,06513,9046,41719,96730,03073,396
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2732,4612,0196,6414,9852,4584,1303,6623,7784,3252,8394,9672,6425,3188,23418,804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,514-529132-518-767-603-252151-1852301,924-2,163
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7871,9322,1506,1234,2181,8543,8783,8123,5934,5564,7632,8052,6425,3188,23418,804
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,0993,77514,64921,79654,592
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,0993,77514,64921,79654,592

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |