CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

8.80
-0.20
(-2.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358564,365448,145
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358564,365448,145
4. Giá vốn hàng bán1,010,892986,299997,359975,597848,912983,6041,263,2431,183,9771,175,3411,036,5111,048,704999,925997,5881,113,2921,196,123792,005572,143388,696528,754413,140
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,98939,99940,73840,55636,22939,09853,19851,49232,50146,18137,60738,64130,53816,14256,66735,49427,40229,66335,61235,005
6. Doanh thu hoạt động tài chính6465423,4634644476382,2985696351,1492,2011,4201,6263,1161,1951,0795132352,225511
7. Chi phí tài chính7066706986718047811,2513904044314534633943783562501811618977
-Trong đó: Chi phí lãi vay7066706986718047811,2513904044314534633943783562501811618977
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng36,14234,09236,38533,94328,21436,68946,13839,45431,22934,02533,16031,47221,45428,74534,06125,90020,78821,37123,92023,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2447,5608,3388,9069,5108,6789,3969,11211,0147,8648,7628,361-7,7136,13110,1797,9519,7155,8194,5906,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,457-1,779-1,220-2,500-1,851-6,412-1,2893,104-9,5115,010-2,567-23618,029-15,99513,2672,473-2,7692,5479,2385,502
12. Thu nhập khác3,6943,8333,7103,1917,8325,9495,1861,32210,4461,2274,9083,7969,8793,007519303,9612,8392122
13. Chi phí khác98601591066096144865295579563180139476047
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,5953,7733,5503,1917,7265,8895,0901,17810,3591,1754,8133,7399,7842,944339303,8222,793-39-24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,8611,9942,3306925,875-5233,8014,2828486,1852,2463,50327,813-13,05113,6052,5031,0525,3409,1985,477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6310270742,496-4081094693371,1352792696,352-2,5402,6092201,9421,388607966
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại290353871-1,617272297314-454158428-725206-1,079-3796969
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35345694174879-136406783-1171,1354366975,627-2,5402,6094278631,0101,303975
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,3307,8954,502
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,3307,8954,502

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,490157,163137,402205,499171,724195,059227,424271,888215,364196,529213,381254,104161,088165,451321,125215,217128,439137,022166,381134,946
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,1184,1644,6935,3834,2844,39213,59515,68412,84410,0894,7658,7068,9684,3014,1955,2862,6263,1432,3282,834
1. Tiền10,1184,1644,6935,3834,2844,39213,59515,68412,84410,0894,7658,7068,9684,3014,1955,2862,6263,1432,3282,834
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,11983,28188,52794,06689,10099,399116,711107,86690,246100,422109,254109,396109,795113,27093,66597,67872,32273,14674,40975,623
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,03380,98788,00092,91288,85096,500116,481106,91589,67296,27097,55497,08895,65599,17493,16290,39472,14372,74074,05474,782
2. Trả trước cho người bán2981,7636678821,0039865134931,0603,98911,40012,00811,85212,0744366,834220530347754
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,5921,1171,0291,4705113,0318661,6406078229611,0933,08519,42417,46717,84517,30917,17017,30418,397
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-804-586-1,169-1,197-1,264-1,118-1,149-1,182-1,093-659-660-792-796-17,403-17,400-17,396-17,350-17,294-17,296-18,310
IV. Tổng hàng tồn kho28,96168,36142,634104,92278,05489,82896,779145,906109,55784,51397,406131,33741,67044,630214,463108,39852,78459,88888,06255,470
1. Hàng tồn kho28,96168,36142,634104,92278,05489,82896,779148,631112,28184,51397,406132,32342,65646,607216,440108,39852,78459,88888,06255,470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,725-2,725-986-986-1,977-1,977
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2921,3571,5491,1282861,4393392,4322,7171,5051,9564,6656553,2498,8033,8557078461,5811,019
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,5801,0551,034575177659651,8739041,5051,9567496557093321,0617078466581,019
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1440151120109981759623,6868,4712,597924
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6982613634336822743848512312,540198
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,459179,983181,245176,055180,597181,658183,232178,836181,520152,543145,292146,200143,781141,548145,356133,090131,958129,641129,846130,354
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định130,840123,314125,289128,621130,820133,923136,28692,16693,79389,05890,88090,01191,14987,97090,10485,03084,09885,91882,55184,972
1. Tài sản cố định hữu hình104,72396,91098,597101,640103,551106,365108,44064,65466,04461,07362,65861,55262,45459,03460,92656,74355,62557,26153,70855,944
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình26,11726,40426,69326,98127,26927,55827,84627,51227,74927,98528,22228,45828,69528,93729,17828,28728,47228,65728,84229,027
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,6897,2234,9513,3643,3602,9803,28041,75141,03115,7086,3639,5363,7053,5303,2692,7424,8802,7025,4272,386
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,6897,2234,9513,3643,3602,9803,28041,75141,03115,7086,3639,5363,7053,5303,2692,7424,8802,7025,4272,386
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,57040,08541,64534,70937,05735,39534,30635,55837,33638,41738,69037,29339,56740,68842,62335,95733,62131,66132,50933,636
1. Chi phí trả trước dài hạn44,50438,72939,93532,12934,27134,22732,86533,82135,28436,81937,09235,53737,38339,22941,16434,49831,97031,09032,31632,747
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,0661,3561,7102,5812,7861,1691,4411,7372,0521,5981,5981,7552,1841,4591,4591,4591,651572193889
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664296,227265,300
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả153,039185,022168,061222,940194,325223,717257,270291,534241,190194,766209,416237,533144,483168,836317,770208,859122,752129,207163,101130,222
I. Nợ ngắn hạn116,318151,197134,236189,116160,501182,678221,588255,852207,290177,437193,888222,518130,964155,125303,748196,45095,289122,120158,922126,479
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,9061,6583,3805,1136,8661,5093,1424,7766,4111,0261,9602,8283,4672,8153,1352,5601,5571,307825
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn43,75887,55870,565127,885102,999110,342135,823188,968142,08496,046126,864162,08684,988100,261237,720123,21622,99648,45179,93156,399
4. Người mua trả tiền trước9,8623,8253,7174,1806,2382,6402,1742,0934,3423,4563,1893,1023,3871,6667951,2662,3752,1284171,751
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,15635,81334,52237,16430,48531,84540,96137,79033,11433,61929,20933,19420,63111,70927,24246,17151,53744,77547,44247,333
6. Phải trả người lao động11,3709,9547,1916,6019,16913,41910,0209,00318,57417,54713,10310,82613,62711,48510,7485,5669,26211,9047,8317,606
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7297,4875,6205,6751,81515,58320,5737,51543112,7639,6055,86929415,47812,4647,2272,8667,3666,6366,762
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12468111615018523328139132639521,044133913
11. Phải trả ngắn hạn khác1,2511,3385,6001,2119944,3945,8414,8391,0867,4584,3914,5557007,3896,9046,4135321,7057,2881,980
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,9913,1443,3532,8952,9913,1583,1103,089
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,2853,5523,5961,2061,8192,7962,8686359675,4815,567458521,1401,335921,1591,2865,4421,546
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn36,72133,82533,82533,82533,82541,03935,68235,68233,90017,32815,52815,01513,51913,71014,02212,41027,4637,0874,1783,743
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,72133,82533,82533,82533,82541,03935,68235,68233,90017,32815,52815,01513,51913,71014,02212,41027,4637,0874,1783,743
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614157,996153,000153,386159,189155,694154,307149,257162,770160,385138,163148,711139,447137,646137,456133,126135,079
I. Vốn chủ sở hữu149,910152,124150,586158,614157,996153,000153,386159,189155,694154,307149,257162,770160,385138,163148,711139,447137,646137,456133,126135,079
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44086,51986,51986,51986,51986,51986,51986,519
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển48,56248,56248,56246,83646,83646,83646,83645,24245,24245,24245,24241,53041,53041,53041,53036,47536,47536,47536,47534,033
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,90910,1238,58518,33817,72012,72413,11120,50817,01215,62510,57627,80125,41610,11420,66216,45314,65214,46210,13214,527
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664296,227265,300
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |