CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,0731,752,2612,605,7563,046,0322,213,3032,381,4822,547,808
4. Giá vốn hàng bán3,970,1464,279,7364,260,4814,099,0081,902,7321,366,7541,976,4582,009,7491,542,6351,235,7491,672,5762,439,1972,865,2562,173,1342,262,2802,373,564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,282180,017154,930138,842127,681106,551104,345100,82090,85884,31479,68572,37582,84340,169119,087174,093
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1163,9525,4057,0163,4843,1541,8872,087313,7859631,9108252,55226,3713,664
7. Chi phí tài chính2,7443,2271,7521,377509403537,65643,53771,45349,394
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7443,2271,7521,377509403497,64943,53770,04941,063
9. Chi phí bán hàng136,850150,495129,891110,16089,43883,63966,90064,71557,56349,23345,07236,93831,45725,75929,35327,502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,04836,69536,00116,54826,70218,79526,60621,48221,89718,66920,99631,27145,07212,82229,96036,631
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,244-6,448-7,30917,77314,5177,23112,72616,71011,42620,19614,5816,023-1,25910,60414,69164,229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,19522,06513,9046,41719,96730,03073,396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,0993,77514,64921,79654,592
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,0993,77514,64921,79654,592

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |