CTCP Logistics Portserco (prc)

10
-0.80
(-7.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,361130,367100,899107,39686,60187,606108,616103,390127,590132,411147,642179,953120,641132,918111,92897,613113,10998,50364,044
4. Giá vốn hàng bán161,147119,50093,853100,20078,52779,68199,72395,330116,269119,579136,091169,142111,289122,819104,65592,18494,61394,49860,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,18910,8457,0457,1968,0717,9258,8938,06011,32212,83211,55110,8119,35110,0997,2735,43018,4954,0063,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính8931,219779241539201324382963003152295857611427
7. Chi phí tài chính3,6485889861,6281,5611,6531,8121,9021,9411,8381,2101,5492,0492,8113,5402,1971,709697447
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4295889861,6281,5611,6531,8121,9021,9411,8381,2081,5492,0492,8113,5342,1971,706697446
9. Chi phí bán hàng1,2211,5931,2381,2821,5031,3059581,1501,1541,4291,7711,8492,3342,860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2226,7075,9056,4704,4104,4884,4434,2506,4866,0636,3195,2863,9713,5823,9523,5692,4882,4672,231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1062,050135-1,4066004831,6947622,6613,6342,6882,4231,2971,1619-27814,875956767
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9082,35611562,6761,5974571,8246213,2533,9172,7612,2571,3551,3281,274-5819,2401,2251,300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,1212,2021,7831,0171,1879662216,008928921
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,1212,2021,7831,0171,1879662216,008928921

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn80,61226,47033,85881,80219,51520,41720,29722,22921,11323,14527,75324,00018,26219,30918,18414,99517,83410,5889,263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,9714,2602,57241,7262,4081,9921,6258922,5001,3261,9251,7591,7759001,0977282,3982,294555
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,6476,00016,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,57320,00721,27519,67812,83115,22715,42618,51115,59718,77222,16817,87112,20814,83513,77711,81112,2095,6356,054
IV. Tổng hàng tồn kho3,9261,7793,7084,2063,9153,0203,1302,6142,2142,5103,5013,6913,3572,5602,3561,5101,7632,1411,254
V. Tài sản ngắn hạn khác8,4954243021933611771162138015361596799221,0149549461,4645181,399
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn101,51626,34623,03823,98740,00339,52342,64442,10343,97450,01236,85835,93035,18833,75335,95237,80938,45320,0929,554
I. Các khoản phải thu dài hạn1,707637
II. Tài sản cố định82,25913,55610,02111,37627,27526,75530,00629,77232,66836,37931,35332,01330,02229,36631,44331,57524,7339,9999,303
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,57111,57111,56511,22011,22011,27411,27411,27411,22010,7602,6292871,8099,5638,898
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6666666666666666662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,86613666
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,9141,1531,3851,3251,4431,4281,29899121691,0511,3751,5211,6431,5581,2911,059185
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN182,12952,81656,895105,78959,51959,94062,94164,33365,08773,15764,61059,92953,45053,06254,13652,80456,28830,68018,817
A. Nợ phải trả108,14917,12721,98128,39030,76531,91934,02436,25134,93843,16235,67332,08126,45825,96627,49626,72928,07917,12310,370
I. Nợ ngắn hạn42,97214,85615,45520,99019,64823,06226,25424,74322,81530,00426,23422,98320,99518,98921,56619,11818,83911,3417,068
II. Nợ dài hạn65,1762,2716,5267,40011,1178,8577,77011,50812,12313,1589,4399,0975,4636,9775,9307,6119,2405,7823,301
B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,98035,68934,91477,39928,75428,02128,91728,08230,14929,99528,93727,84826,99327,09626,64026,07528,20813,5588,447
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN182,12952,81656,895105,78959,51959,94062,94164,33365,08773,15764,61059,92953,45053,06254,13652,80456,28830,68018,817
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |