CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

16.10
-0.10
(-0.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,105,3525,896,9346,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,3345,689,2496,279,0276,289,0075,520,8836,786,6636,163,219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu285,954196,098173,454321,875209,028155,30366,03573,53566,20399,074104,61594,854163,364257,850327,760146,383
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,819,3985,700,8366,764,4408,634,6208,595,3968,237,7575,698,7585,563,4746,387,0745,807,2595,584,6336,184,1736,125,6435,263,0336,458,9036,016,836
4. Giá vốn hàng bán7,412,6535,379,9126,469,8608,213,7438,125,6787,897,5605,421,0155,300,1826,072,9565,563,6745,305,7505,858,5765,808,6064,887,2845,840,9225,588,390
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)406,745320,924294,581420,877469,718340,197277,743263,291314,118243,585278,883325,597317,037375,749617,981428,446
6. Doanh thu hoạt động tài chính153,54281,916109,90058,46547,27830,47724,66855,82555,24547,05245,49828,36060,03533,97024,24432,058
7. Chi phí tài chính87,63759,099119,017109,42233,41355,36750,74681,77777,76877,10090,28499,30695,921105,018261,631127,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay82,21848,579114,26956,77727,29553,73846,03067,69076,17463,74369,51192,25885,41685,990135,12695,269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng246,311190,753171,523180,494157,778130,176122,517112,662132,49293,82096,07686,67879,09690,810125,06590,711
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,84655,19535,04248,796135,653108,58164,47945,74371,65645,66553,56151,56974,53484,903104,09896,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)175,49397,79378,899140,629190,15276,55064,66978,93487,44674,05184,460116,403127,522128,988151,431145,631
12. Thu nhập khác4,0117,1724,5859914,6303,2371,4361,0728192941,1294977,32434,0217,75213,184
13. Chi phí khác1411382813,0498632,4182,96315730710342337218,34611,8053,412201
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,8707,0334,304-2,0573,766818-1,527915513191706124-11,02222,2164,34012,983
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)179,363104,82783,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,24285,166116,527116,500151,204155,771158,614
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,71222,60617,95325,69255,15531,39216,97216,06418,41712,71017,69726,88235,70650,12042,32354,718
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-447-3511,9289,609-9,609
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,26522,25519,88125,69255,15531,39216,97216,06418,41712,71017,69726,88235,70650,12051,93245,109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)143,09882,57263,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,53167,46989,64680,794101,084103,839113,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-391,124354-4,738-10,052-1,427-1,0293,451
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)143,09882,61062,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,53167,46989,64680,794101,084103,839113,505

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |