CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.80
-0.50
(-6.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15151515151515536,73419,37415,03236,547269,95817,4757,313
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11600
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1515151515154536,73419,37415,03236,547269,95817,4757,313-600
4. Giá vốn hàng bán13,18812,34712,28312,902915,4356,8315,141
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1515151515154523,5477,0282,74923,64517-5,47710,6452,171-600
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,38030,47514,79712,3633,3647,38513,4921,4241,8326,9383,4541,3325,4975,0441,33431,26357,7816,2404,65317,696
7. Chi phí tài chính8,378-8,50319,43810,826-7806304,107-81411,5848,9745,3858,62922,54210,71743,61111,6424,5955,603540274
-Trong đó: Chi phí lãi vay44268416631109,98811,02712,28813,2446010,84611,0391,5213631194631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2472,207-1,564-4,248-105
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4351,1241,4361,2069961,3111,1187204,5433,8614,1404,0411,0775,4805,3961,8211,811576703785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,58237,869-6,0623463,1625,4598,2701,5239,0063,338-4,8868,058-18,104-16,629-37,13419,97251,375612,81016,637
12. Thu nhập khác13,2903,97692412152,78721281641338
13. Chi phí khác685381882722191594-9972,753276-37338
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,2903,970-8924-537-186-271-2194-5943,783-2,7324678
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,58237,8697,2284,3163,1625,4519,1941,5238,4683,152-5,1577,840-18,100-17,223-33,35117,24051,379672,88816,637
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,6005,061-2,7462,74610,304132773,327
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,6005,061-2,7462,74610,304132773,327
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,18232,8077,2284,3163,1625,4519,1941,5238,4683,152-5,1577,840-18,100-17,223-30,60414,49341,075532,61013,310
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,360-2,171-4,7894,694-9,058-960184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,18232,8077,2284,3163,1625,4519,1941,5232,1095,323-3693,145-18,100-8,165-29,64514,30941,075532,61013,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn258,154258,276220,297222,748230,849230,779224,321212,669173,271162,273170,762194,268175,248178,762197,584222,648224,006140,768166,097153,553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9997,20215,0637,4763,0663,68911,09318,96219,40129,10724,17334,0815,68436,85335,25561,63579,15140,76525,42696,456
1. Tiền4,2995,50213,3635,7761,3661,9809,3848,05814,72010,98310,59132,4624,08935,27733,69560,08977,61929,24722,42293,456
2. Các khoản tương đương tiền1,7001,7001,7001,7001,7001,7091,70910,9034,68118,12413,5821,6191,5951,5761,5611,5461,53211,5183,0053,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,266248,971193,173208,510219,910218,809189,417184,65999,50089,814108,126115,271100,825100,830110,14498,88666,74452,160119,18136,694
1. Chứng khoán kinh doanh259,905277,763230,580228,249226,716220,772191,001185,68163,46679,624116,300113,346116,068111,231121,86290,07371,68453,116119,67637,150
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-39,639-28,792-37,407-19,740-6,806-1,963-1,584-1,023-1,966-9,810-23,174-30,075-35,244-31,503-31,718-6,187-4,940-955-995-956
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn38,00020,00015,00032,00020,00021,10220,00015,000500500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,5281,71311,6946,4417,5677,94423,5008,78453,97942,75537,73844,07768,48739,32449,92161,41577,84147,31521,02520,004
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng70668967365664062360768439,32028,66123,69135,37258,45929,33636,70443,30966,0411,6401,6631,675
2. Trả trước cho người bán1651664081681701712421663062052822766206312,3843,50467,6147,4997,666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn30,5009,1001,4001,70017,0002,3007,3007,3007,7002,7003,0003,0003,9004,2004,20030,6155,0005,000
6. Phải thu ngắn hạn khác8261,3672,0236,1255,8665,8516,0526,0357,4536,9906,4656,1306,8086,7587,33210,8037,9957,4456,8635,663
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-668-509-509-509-509-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400
IV. Tổng hàng tồn kho149
1. Hàng tồn kho149
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3613903663213063373102653925977258362511,7562,263713270479465399
1. Chi phí trả trước ngắn hạn112867957575757401833284716195454545448
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ92147130107921249768521139761411,5462,053515113322309194
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước157157157157157157157157157157157157157157157144157157157157
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn178,522174,760174,955176,036174,425187,987188,085190,523982,992996,5161,007,5921,022,4201,050,4901,070,1901,088,4001,053,975333,534171,036171,216167,254
I. Các khoản phải thu dài hạn626262635959595959595931,0135957
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác626262635959595959595931,0135957
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,8532,0462,2392,4322,6252,8193,0123,205772,912783,706794,499805,293816,086826,196810,780801,8424,9445,2215,3835,576
1. Tài sản cố định hữu hình1,8532,0462,2392,4322,6252,8193,0123,205772,912783,706794,499805,293816,086826,196810,780801,8424,9445,2215,3835,576
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn176,662172,705172,705173,530171,725185,092184,994187,240129,873130,120127,914129,477138,220145,145145,145147,960328,283165,550165,550161,570
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh147,960147,960147,960147,960147,960147,960147,960147,960129,873130,120127,914129,477138,220145,145145,145147,960328,283165,550165,550161,570
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn42,68142,68142,68142,68142,68162,21062,21062,2104,9304,9304,9304,9304,9304,9304,9304,9304,9304,9304,9304,930
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,979-17,936-17,936-17,111-18,916-25,078-25,176-22,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930-4,930
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7912121214172019427010814818623127630726528251
1. Chi phí trả trước dài hạn7912121214172019427010814818623127630726528251
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại80,12882,58985,05087,48395,97798,604101,231103,837
TỔNG CỘNG TÀI SẢN436,676433,036395,252398,784405,274418,766412,407403,1921,156,2641,158,7891,178,3531,216,6881,225,7371,248,9521,285,9841,276,623557,540311,804337,313320,807
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả8,97710,5195,54216,30227,03743,69142,88142,861634,083645,078667,794700,971703,210714,772734,581691,724210,50933,11858,68144,785
I. Nợ ngắn hạn8,97710,5195,54216,30227,03743,69142,88142,861191,91094,069105,971117,520132,207117,251117,561214,563210,50933,11858,68144,740
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,76788243,25632,74222,02832,74250,00035,30034,09915,3003003,23328,1863,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn41541041147142720,00119,93920,018123,68836,41457,98959,64557,98957,98958,926169,544170,0068,1128,6468,627
4. Người mua trả tiền trước3,1833,1833,1833,218
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,7485,3462992803123163383121,0921,2248341,1534935162926,65517,4848,1458,12218,052
6. Phải trả người lao động33774194192679566721706549549490490549
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5555555178702,2381,1239875831,36130743302302255
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,6514,6554,66815,44222,36822,38422,49622,38922,47522,51622,58222,07022,06322,03322,06922,09918,8369,5449,64310,580
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn442,174551,009561,823583,451567,521597,521617,020477,16145
1. Phải trả người bán dài hạn98,02198,02198,02198,02198,02198,021
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác45
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn442,174452,988463,802485,430469,500499,500518,999477,161
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482378,237375,074369,526360,331522,180513,712510,559515,716522,528534,180551,403584,899347,031278,686278,632276,022
I. Vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482378,237375,074369,526360,331522,180513,712510,559515,716522,528534,180551,403584,899347,031278,686278,632276,022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073323,073180,000180,000180,000180,000180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần33,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00733,00791,27758,08835,68435,68435,684
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-703-6,165-11,031-11,031-11,031
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển27,64627,64627,64627,64627,646
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,32267,14034,33227,10522,85919,69714,1484,954-13,390-15,499-20,822-20,454-9,6836,62214,787104,48187,46246,38746,33343,723
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát180,193173,834176,004180,793176,833172,180181,238182,198
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN436,676433,036395,252398,784405,274418,766412,407403,1921,156,2641,158,7891,178,3531,216,6881,225,7371,248,9521,285,9841,276,623557,540311,804337,313320,807
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |