Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (pti)

29.80
-0.10
(-0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc981,959831,597885,9921,058,3381,018,898919,811963,5721,113,8311,158,1951,108,7291,264,6531,545,1351,545,1551,311,5761,524,0351,885,1951,645,5741,167,9191,488,5201,534,187
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm845,524759,196791,553863,179933,857874,018996,4231,086,7691,146,1611,075,5651,225,3821,431,2341,321,626978,2541,547,9331,305,1551,415,6871,110,1001,273,4301,164,486
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm686,342703,834644,505812,568755,522851,445773,3141,075,3271,001,0891,051,5141,099,2721,416,7791,272,7291,147,5511,667,2011,276,9221,169,171910,6111,129,8271,001,130
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp112,81335,85936,38624,13799,49830,72848,17721,41776,15534,78350,13446,31569,74561,74065,13356,247192,990112,082121,553156,923
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm513
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính34,45959,631-10,25255,6258,01363,450-5,13690,97184,91657,460-23,17586,17719,01032,445-18,88971,43432,18735,4223,16773,782
28. Lợi nhuận hoạt động khác-2001,1834,676-1,8182,9412,2612,0591,9483,4222,7291,612325-401,5797913539741773352,045
29. Tổng lợi nhuận kế toán82,66092,912108,66886,50489,42958,355172,64185,185159,37748,44954,37256,424-1,684-196,644-199,75947,01688,738131,09931,54184,938
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp59,29374,97787,37869,89870,92346,422138,21068,447127,81738,65544,48041,169-4,422-167,215-218,89038,25970,078105,47125,32568,006

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |