Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (pti)

30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV981,959831,597885,9921,058,3381,018,8983,757,8864,016,1135,076,7136,265,9625,836,2005,959,2435,692,7264,159,4803,206,3723,096,475
Giá vốn hàng bán686,342703,834644,505812,568755,5222,847,2483,450,1954,567,7515,353,4064,209,9784,034,4783,635,1502,785,7662,228,7002,049,384
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV159,18255,362147,04850,612178,336412,204441,086310,590-200,439753,725699,651675,088591,299553,285493,004
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,44719,69413,87714,63612,992
Tổng lợi nhuận trước thuế82,66092,912108,66886,50489,429370,745402,743319,758-343,574328,004294,095137,98223,968186,439133,734
Lợi nhuận sau thuế 59,29374,97787,37869,89870,923291,546321,752252,869-347,376257,483239,146113,40816,967153,743108,411
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,47774,94787,32869,80070,855291,553321,672252,788-347,395257,367240,096113,24516,972153,694108,300
Tổng tài sản ngắn hạn7,635,7247,284,0377,360,2556,123,4816,765,2357,635,7246,756,0227,127,7187,466,5587,327,9796,427,6616,652,5965,070,4624,355,0453,473,371
Tiền mặt730,009193,761334,276162,62318,768730,00930,381704,507239,723152,509298,019118,142124,626108,16677,134
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,948,6184,191,0293,810,0542,821,6823,667,1913,948,6183,667,2223,370,8913,855,1513,906,8413,103,0883,178,4272,761,9642,471,8361,982,138
Hàng tồn kho9042,3935821,0226289046285701,5251,8612,02615,9999,5919,34611,323
Tài sản dài hạn689,5171,082,5831,253,3912,139,6691,680,213689,5171,668,2831,091,074908,3261,236,7811,339,594961,9521,038,9091,043,9381,467,815
Tài sản cố định404,504411,630419,399433,151439,971404,504440,009372,580389,405110,13795,639107,25796,07684,92075,935
Đầu tư tài chính dài hạn132,588542,050725,9651,587,5591,095,937132,5881,092,988528,753308,040725,7661,013,624553,852736,584776,1731,186,849
Tổng tài sản8,325,2408,366,6208,613,6458,263,1508,445,4488,325,2408,424,3048,218,7928,374,8858,564,7607,767,2557,614,5476,109,3715,398,9834,941,186
Tổng nợ5,653,5935,755,6646,070,5095,807,2556,057,2005,653,5936,038,3086,154,4746,563,2986,384,5105,746,0735,746,8104,293,3403,497,6953,091,797
Vốn chủ sở hữu2,667,5602,606,6852,538,8952,451,7032,384,1542,667,5602,381,9032,060,3041,807,6532,176,7312,017,7791,862,3071,815,0671,900,2561,848,340

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.42K4K3.14KK3.20K2.99K1.41K0.21K1.91K1.35K1.99K1.34K1.09K1.28K1.55K1.72K1.09K0.93K0.47K0.40K0.53K0.47K
Giá cuối kỳ34K24K24.47K33.27K39.33K14.20K11.95K12.61K13.16K15.09K11.91K7.77K4.46K4.02K3.04K6K14.60K14.60K14.60K14.60K14.60K14.60K
Giá / EPS (PE)14.06 (lần)6 (lần)7.78 (lần) (lần)12.29 (lần)4.75 (lần)8.48 (lần)59.73 (lần)6.88 (lần)11.20 (lần)5.98 (lần)5.81 (lần)4.10 (lần)3.14 (lần)1.96 (lần)3.49 (lần)13.37 (lần)15.65 (lần)31.23 (lần)36.52 (lần)27.76 (lần)31.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.09 (lần)0.48 (lần)0.39 (lần)0.43 (lần)0.54 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.33 (lần)0.39 (lần)0.39 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.39 (lần)1.44 (lần)1,000 (lần)1.91 (lần)2.34 (lần)2.47 (lần)3.15 (lần)
Giá sổ sách22.12K29.63K25.63K22.48K27.08K25.10K23.16K22.58K23.64K22.99K22.92K13.38K13.07K13.13K14.76K14.85K10.77K10.68K3.36K2.80K2.46K2.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.54 (lần)0.81 (lần)0.95 (lần)1.48 (lần)1.45 (lần)0.57 (lần)0.52 (lần)0.56 (lần)0.56 (lần)0.66 (lần)0.52 (lần)0.58 (lần)0.34 (lần)0.31 (lần)0.21 (lần)0.40 (lần)1.36 (lần)1.37 (lần)4.34 (lần)5.21 (lần)5.92 (lần)5.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ121 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.72%80.20%86.72%89.15%85.56%82.75%87.37%82.99%80.66%70.29%83.03%66%59.34%65.75%67.97%66.94%65.64%69.80%80.71%82.03%82.04%80.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.28%19.80%13.28%10.85%14.44%17.25%12.63%17.01%19.34%29.71%16.97%34%40.66%34.25%32.03%33.06%34.36%30.20%19.29%17.97%17.97%19.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.91%71.68%74.88%78.37%74.54%73.98%75.47%70.27%64.78%62.57%57.01%72.73%61.78%59.84%58.48%54.38%51.69%45.13%70.05%73.69%74.65%67.39%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu211.94%253.51%298.72%363.08%293.31%284.77%308.59%236.54%184.06%167.27%132.68%267.05%161.90%150%142.08%119.78%108.18%82.25%233.85%280.09%294.47%206.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.04%28.27%25.07%21.58%25.41%25.98%24.46%29.71%35.20%37.41%42.97%27.23%38.16%39.90%41.16%45.40%47.78%54.87%29.95%26.31%25.35%32.61%
6/ Thanh toán hiện hành462.82%423.12%495.97%602.89%502.11%472.97%513.90%444.78%447.16%514.04%681.41%480.26%502.71%587.05%509.56%404.01%629.28%810.23%869.83%931.81%868.76%1,149.67%
7/ Thanh toán nhanh462.77%423.08%495.93%602.76%501.98%472.82%512.67%443.94%446.20%512.37%679.57%477.90%498.47%573.69%506.18%403.04%621.17%810.23%867.85%930.86%867.57%1,148.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn44.25%1.90%49.02%19.36%10.45%21.93%9.13%10.93%11.11%11.42%59.03%12.38%22.71%38.81%137.15%80.91%94.08%59.91%285.95%175.55%82.06%99.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản45.14%47.67%61.77%74.82%68.14%76.72%74.76%68.08%59.39%62.67%57.41%69.38%85.64%100.27%67.19%46.51%44.88%%67.98%58.71%60.70%57.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn49.21%59.44%71.22%83.92%79.64%92.71%85.57%82.03%73.62%89.15%69.14%105.13%144.32%152.50%98.84%69.48%68.37%%84.23%71.57%74%71.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu140.87%168.61%246.41%346.64%268.12%295.34%305.68%229.16%168.73%167.53%133.61%254.76%224.42%251.32%163.23%102.44%93.93%%226.95%223.16%239.46%177.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho314,961.06%549,394.12%801,359.81%351,043.03%226,221.28%199,135.14%22,721.11%29,045.63%23,846.57%18,099.30%16,076.71%14,507.93%11,539.88%4,018.35%9,812.70%12,881.87%3,230.06%%15,625.21%36,200.50%23,261.51%54,705.03%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.76%8.01%4.98%-5.54%4.41%4.03%1.99%0.41%4.79%3.50%6.51%3.92%3.71%3.88%6.45%11.29%10.80%%6.13%6.40%8.91%10.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.50%3.82%3.08%%3%3.09%1.49%0.28%2.85%2.19%3.74%2.72%3.18%3.89%4.33%5.25%4.85%4.79%4.17%3.76%5.41%5.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.93%13.50%12.27%%11.82%11.90%6.08%0.94%8.09%5.86%8.70%9.99%8.33%9.75%10.52%11.56%10.14%8.74%13.91%14.28%21.34%17.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%9%6%-6%6%6%3%1%7%5%10%6%5%6%10%25%18%%14%12%21%19%
Tăng trưởng doanh thu-6.43%-20.89%-18.98%7.36%-2.06%4.68%36.86%29.73%3.55%25.79%43.27%16.22%-11.11%53.39%58.41%50.42%-100%-100%22.05%5.88%27.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-9.36%27.25%-172.77%-234.98%7.19%112.01%567.25%-88.96%41.92%-32.40%137.69%22.87%-14.95%-7.75%-9.51%57.25%17.03%99.57%16.95%-24%12.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.37%-1.89%-6.23%2.80%11.11%-0.01%33.85%22.75%13.13%26.48%35.73%68.86%7.44%5.18%17.93%52.72%32.61%11.75%0.19%8.06%34.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.99%15.61%13.98%-16.96%7.88%8.35%2.60%-4.48%2.81%0.32%173.18%2.38%-0.45%-0.37%-0.58%37.92%0.83%217.72%20.01%13.61%-5.74%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.18%2.50%-1.86%-2.22%10.27%2.01%24.64%13.16%9.26%15.23%73.15%43.45%4.07%2.79%9.65%45.17%15.79%73.45%5.41%9.47%21.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |