CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.82
0.02
(0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406478,385169,361495,461444,310747,142946,2215,4231,172
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,02625,54229,5923,3178,99920,435144,9512,87011,621
3. Doanh thu thuần (1)-(2)494,213268,24820,09661,66896,42750,32343,66648,212113,93089,814475,067160,362475,026299,359744,272934,6005,4231,172
4. Giá vốn hàng bán436,342217,8689,94954,98961,22342,72337,41846,091108,05876,676415,427143,909469,032291,013515,903698,7464,7341,172
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,87250,38010,1476,67935,2057,5996,2482,1225,87213,13859,64016,4535,9948,346228,369235,854689
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,9373,0295,1975,37812,02413,91811,30246,5412,11354,9893,0392,6674,1805,73324,36538,18635,29464,944
7. Chi phí tài chính8,2532,52639,2081,07731,92728,64341,51247,46369,76830,79744,3997,7325913,781
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,2532,5267381,0778,54031,14541,10947,44769,88729,58428,1007,7323,781
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5872023515402143579,8369,8628,91319,92116,8099,8783,7893,8621,975457
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,57743,20812,61494,12625,40320,21826,67427,93434,15738,1556,95022,90446,43919,53430,83428,29919,43920,789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,6087,4742,379-121,81721,6121,297-9,1829,816-67,960-7,584-5,703-68,057-115,912-40,042173,639236,03415,49540,374
12. Thu nhập khác39,98611,6941,7907,7246,7151,04410,6021,7763,27117,08431,98685,7408,78952,8332,6241,072218
13. Chi phí khác10,88859,1521,6223,0532462911,20329,3634709,4947,88315,53631,24714,94596430373
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29,098-47,4591684,6716,4697539,399-27,5862,8017,59024,10370,204-22,45837,8891,660769-528
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,160618,4002,147-138,370-2,154175,299236,80315,44340,382
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7481,75416113,38044449,22961,1302,68011,349
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-313
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7481,75416113,38044449,22960,8172,68011,349
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,16065,0202,147-138,370-2,598126,070175,98612,76429,033
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,2356,430-99-3,023923-405-631-455-2,333-1,029847-631-1,214-1,272-2,303942
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,0354,1732,778-137,156-1,326128,373175,04412,76429,033

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |