CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.82
0.02
(0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh126,470142,646121,510103,588113,48367,11058,15529,5016,5543,3513,0947,09710,56017,05110,35323,70334,51610,72942,05910,687
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)126,470142,646121,510103,588113,48367,11058,15529,5016,5543,3513,0947,09710,56017,05110,35323,70334,51610,72942,05910,687
4. Giá vốn hàng bán134,179119,24894,47888,437112,73164,63716,23824,2621,2496362,6425,4219,52215,1888,33221,94717,7968,54624,8289,835
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7,70923,39827,03215,1507522,47341,9175,2395,3052,7154521,6761,0381,8632,0211,75716,7212,18317,231852
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5433,4648124,1187263298181,1511,1459971,5111,543949-3112,5072,2332,7993,4233,2052,597
7. Chi phí tài chính2,5581,7371,9582,0011,3861,140339,205229
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5581,7371,9582,0011,3861,140738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng91355141514849588021295216-101071143
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,31619,63421,05711,57017,04014,5348,6062,8432,6223,4373,2773,51173,8276,9727,0866,2408,1573,9076,4086,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-24,1315,1374,6875,698-16,952-12,87333,9813,4983,769195-1,526-292-71,938-44,841-2,778-2,26011,2921,69913,884-3,481
12. Thu nhập khác35,3602,1741,5608914,9068035,8521335462618791044,3882,7693971706,395320
13. Chi phí khác4,501873,2923,0085,5901,52451,80520281051,476311,263621135125121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,8602,087-1,733-2,117-685-720-45,953-69538156-597733,1252,70739634-1256,274320
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7297,2252,9553,581-17,637-13,593-11,9723,4294,307351-2,123-220-68,813-42,134-2,382-2,22511,1671,69920,159-3,161
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,3262,3662,645631,441-1578,17399161
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,3262,3662,645631,441-1578,17399161
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0554,8583103,518-19,078-13,437-20,1453,3304,145351-2,123-220-68,813-42,134-2,382-2,22511,1671,69920,159-3,161
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,5811,9421,7302,143-5,104-2,30911,207-79117-44-75-70-224-2,606-117-751,331-592,830-3,039
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,6362,916-1,4211,375-13,974-11,127-31,3523,4104,028395-2,048-150-68,589-39,528-2,265-2,1509,8351,75817,328-122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |