Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965557,064466,508685,983416,616301,748196,932130,796106,227
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0566423
3. Doanh thu thuần (1)-(2)167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965557,064465,452685,983416,616301,742196,927130,796106,204
4. Giá vốn hàng bán123,683111,294270,573160,902288,1841,093,4971,434,405902,741683,114541,871463,433409,766558,670353,438260,869170,611111,90598,591
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,21357,8651,22585,34797,375136,182155,056150,337127,789109,09493,63155,686127,31363,17840,87326,31618,8917,612
6. Doanh thu hoạt động tài chính511917156,3434,9142,3761,1914,6917251,2038071,19916,1609,6824,4525,6493,0781,497747
7. Chi phí tài chính15,93322,88229,69247,57048,45538,92148,04538,84221,15920,12211,9025,7242,8191,2031,3991,081153125
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,60522,87729,66847,46947,20035,87643,94132,89118,50020,12111,8395,6532,7959025981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,58427,560106,28927,75957,92988,07484,39769,27664,43964,91064,13864,95765,82640,38228,54918,16912,9175,533
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,7938,34021,58714,932-6,63410,37827,30442,94443,39424,86818,7901,16468,35026,04616,57410,1447,3172,702
12. Thu nhập khác12,152226260934,5221,1396411,2191,2889,8243,07012,4489,6457471,4441,0161,2552,331
13. Chi phí khác2,3012,9013,7275,8917,3001,4408072,4192221,2121,2671,056220523475195651
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,850-2,675-3,467-5,798-2,779-300-165-1,2001,0668,6121,80411,3929,4262249699966892,330
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,0575,66518,1199,133-9,41310,07827,13941,74444,46033,48020,59312,55777,77626,26917,54311,1408,0075,032
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2214,5395,2177,3207,25517,7416,74111,2489,9437,7375,09182120,0933,2342,8281,496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3305,387921-5,156-9,446578-578
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2214,20910,6038,2412,1008,2966,74111,2489,9437,7375,0911,39919,5153,2342,8281,496
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8371,4567,516892-11,5121,78220,39830,49634,51725,74315,50311,15758,26023,03614,7159,6448,0075,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-59333174593201254854504826130-2,5702,302
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4291,4237,342887-11,6051,58120,14429,64234,01324,91715,37313,72855,95823,03614,7159,6448,0075,032

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |