Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2.80
-0.10
(-3.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965557,064466,508685,983416,616301,748196,932130,796106,227
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0566423
3. Doanh thu thuần (1)-(2)167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965557,064465,452685,983416,616301,742196,927130,796106,204
4. Giá vốn hàng bán123,683111,294270,573160,902288,1841,093,4971,434,405902,741683,114541,871463,433409,766558,670353,438260,869170,611111,90598,591
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,21357,8651,22585,34797,375136,182155,056150,337127,789109,09493,63155,686127,31363,17840,87326,31618,8917,612
6. Doanh thu hoạt động tài chính511917156,3434,9142,3761,1914,6917251,2038071,19916,1609,6824,4525,6493,0781,497747
7. Chi phí tài chính15,93322,88229,69247,57048,45538,92148,04538,84221,15920,12211,9025,7242,8191,2031,3991,081153125
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,60522,87729,66847,46947,20035,87643,94132,89118,50020,12111,8395,6532,7959025981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,58427,560106,28927,75957,92988,07484,39769,27664,43964,91064,13864,95765,82640,38228,54918,16912,9175,533
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,7938,34021,58714,932-6,63410,37827,30442,94443,39424,86818,7901,16468,35026,04616,57410,1447,3172,702
12. Thu nhập khác12,152226260934,5221,1396411,2191,2889,8243,07012,4489,6457471,4441,0161,2552,331
13. Chi phí khác2,3012,9013,7275,8917,3001,4408072,4192221,2121,2671,056220523475195651
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,850-2,675-3,467-5,798-2,779-300-165-1,2001,0668,6121,80411,3929,4262249699966892,330
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,0575,66518,1199,133-9,41310,07827,13941,74444,46033,48020,59312,55777,77626,26917,54311,1408,0075,032
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2214,5395,2177,3207,25517,7416,74111,2489,9437,7375,09182120,0933,2342,8281,496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3305,387921-5,156-9,446578-578
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2214,20910,6038,2412,1008,2966,74111,2489,9437,7375,0911,39919,5153,2342,8281,496
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8371,4567,516892-11,5121,78220,39830,49634,51725,74315,50311,15758,26023,03614,7159,6448,0075,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-59333174593201254854504826130-2,5702,302
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4291,4237,342887-11,6051,58120,14429,64234,01324,91715,37313,72855,95823,03614,7159,6448,0075,032

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn807,722831,687893,4431,168,3571,185,3861,413,6121,318,7521,179,463802,399691,392634,421493,607507,734279,731196,551169,961150,284164,671
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,56012,17432,29452,25429,15551,46774,74545,12769,879170,04136,00562,578141,585101,56442,27032,66113,79942,435
1. Tiền9,56012,17428,29451,25428,49351,46774,74545,12763,421155,69627,77946,81792,58248,68342,27032,48013,799
2. Các khoản tương đương tiền4,0001,0006636,45814,3458,22615,76149,00352,881180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,2779113328044,4321192943,5043,8445632976,0345,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh5632976,0345,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,2779113328044,4321192943,5043,844
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,449175,457243,631276,582302,077277,353306,892443,092370,605400,295528,276385,201308,375134,19459,21523,43041,57241,710
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng204,075232,156238,796216,932135,12150,51638,529157,48896,858129,259106,28940,94635,97210,91317,94021,72616,397
2. Trả trước cho người bán19,15717,22416,15815,74918,61433,78464,27344,63935,00512,33115,7536,8967,4802,4451,9652,0331,054
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn34,796
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng83,55595,17295,631133,730155,344242,286387,671319,842257,764115,942
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác67,51865,90067,04897,72573,992106,446115,848112,30985,46418,29518,71417,7107,3525,0864,9432,05924,549
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-134,302-139,823-78,371-53,825-9,205-8,565-7,388-5,074-2,066-1,875-151-193-193-193-428-2,389-428
IV. Tổng hàng tồn kho629,778639,616608,064833,744825,9031,067,709919,672660,153338,58457,49221,45012,59315,36724,29278,788104,25680,38865,544
1. Hàng tồn kho651,547797,580766,441833,744825,9031,067,709919,672660,153338,58457,49221,45012,59315,36724,29278,788104,25680,388
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,769-157,963-158,377
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6583,5299,1234,97323,81816,96517,14927,58719,48863,56548,12732,93942,40719,68010,2449,6149,5254,983
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,42839219811413041,2048,9218,8948,5257,8825261,3691,20340383457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,1003,0558,9244,85823,30114,76314,94017,35510,4986,1447,0338,86911,3281,7573,2881,38968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước131825161,8981,0061,3119696964,0951,246157
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác48,80033,11719,44929,71015,4746,5528,1428,843
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,88710,9739,786150,656182,741194,305234,894229,370229,257179,876186,299193,359169,26390,57142,24510,83410,83210,613
I. Các khoản phải thu dài hạn366252260134,842146,166146,144153,516153,952153,585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác366252260134,842146,166146,144153,516153,952153,585
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,16398132367219,63233,31752,09163,18759,87213,73816,82523,10821,02011,9809,9567,2797,72510,279
1. Tài sản cố định hữu hình7999371834472,2074,44512,91113,8526,6796,1077,24612,06612,6907,9187,4456,9987,63410,070
2. Tài sản cố định thuê tài chính15,56923,43732,17040,39748,620
3. Tài sản cố định vô hình3,364441402251,8565,4357,0108,9384,5727,6319,58011,0428,3294,0622,51228191209
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,54312,7422,4823,19852253
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,54312,7422,4823,198
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn202202718153,335153,335153,335127,92877,43627,61121610
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn153,335153,335153,335127,92877,43627,61121610
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn202202718
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,3589,7409,00214,94016,94313,30016,5459,74911,88412,43315,70915,90119,7611,1554,6233,3383,098334
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3427245538612,3024,06016,5459,74911,88412,21115,48715,81718,9291,1551,298355115
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,0159,0158,44914,07914,6419,240578
3. Tài sản dài hạn khác222222842543,3262,9832,983
VII. Lợi thế thương mại369431492554
TỔNG CỘNG TÀI SẢN823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268820,720686,966676,998370,302238,795180,795161,117175,284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả932,014953,321839,8941,092,4321,048,0611,308,4291,231,3791,094,600689,360537,067509,185375,155435,547267,611137,923130,869114,791147,087
I. Nợ ngắn hạn931,989953,196839,7691,092,3071,047,9371,308,3041,219,2641,066,123644,085525,638494,585357,567412,656261,497132,663125,523109,617147,087
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn128,143165,97693,272381,223418,379505,886493,970543,741276,258233,207177,88543,73912,291
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn336,520330,055325,197338,015310,498365,942291,264330,027203,331153,100101,726102,00057,39024,96322,08922,57514,994
4. Người mua trả tiền trước7,3624,4875,36611,1056,972174,151152,50815,95334,46533,41425,83834,47769,55361,28042,24164,3862,461
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước119,294122,278111,409112,149105,59668,89163,91820,9757,0386,9885,38814,99818,4803,7533,0612,077670
6. Phải trả người lao động37,46335,53724,66529,19740,64561,294118,39340,03032,13619,46025,49213,35038,84140,15019,63714,5185,148
7. Chi phí phải trả ngắn hạn28,74119,71546,27518,76855,54254,76733,25388,13969,07349,752111,548104,405160,69286,04917,9334,4805,372
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác272,358272,474226,276192,815100,76167,40156,76020,70716,82524,78733,99628,99042,27430,09119,22415,69979,911
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,8012,8012,8012,8012,8012,8922,9783,74612,17114,65310,53712,0446,695759888
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,1082,6734,5086,2346,7427,1716,3983,6591,9801,1845419552,5993,1661,7831,029174757
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2512512512512512512,11528,47745,27511,43014,60017,58922,8916,1145,2605,3465,173
1. Phải trả người bán dài hạn13710
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác25125125125125125136136180180350339264137137
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,97928,34145,09511,25014,25017,25021,7315,0005,0005,0005,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm896977123209163
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201311,535311,811241,451102,691100,87249,92546,32628,197
I. Vốn chủ sở hữu-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201311,535311,811241,451102,691100,87247,41245,31527,792
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000250,000180,00080,00080,00035,00034,52025,000
2. Thặng dư vốn cổ phần11,42211,42211,42211,42211,42211,42211,42211,42211,42211,42211,42211,422322354
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6101,6001,60070
5. Cổ phiếu quỹ-1,224-1,224
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,3989,418-7,51280025,376-7,045-1,115-14,8844-304
8. Quỹ đầu tư phát triển24,92024,92024,75424,75424,75424,91724,79119,88518,0277,6427,5966,5965,9024,7513,2461,084
9. Quỹ dự phòng tài chính9,6998,7827,8714,8933,7412,2371,305
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu160888888882,7192,789
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-411,796-414,726-223,521-74,238-5,4266,47723,41033,27548,75137,69516,72318,81528,95812,23615,0429,6478,007
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,0516,7046,59212,24312,33812,11712,16012,77412,40716,05515,32415,42019,771
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,5131,011405
1. Nguồn kinh phí2,5131,011405
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268820,720686,966676,998370,302238,795180,795161,117175,284
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |