CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

17
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh306,112119,810157,43571,304251,648210,997198,600115,394388,415214,860207,76228,931122,865120,829102,133106,817171,787132,283187,46834,854
4. Giá vốn hàng bán286,25799,617149,27576,186231,851191,728179,41498,965334,706191,750184,36124,655111,663103,42479,32892,508142,044111,565155,01524,620
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,85520,1948,160-4,88219,79719,27019,18616,42953,70923,11023,4014,27611,20217,40522,80514,30929,74220,71832,45310,234
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,98612-54749262072117658598,3565068,11016335456,775386,735593
7. Chi phí tài chính9,88610,6778,1526,88110,0336,4368,1936,1947,4716,2357,7465,41244,8394,2246,9553,51138,317-8,61910,0195,517
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,56510,6777,3166,8337,8876,4366,2836,1946,9276,2357,0635,4126,0404,4348,1695,13610,0195,517
9. Chi phí bán hàng34028721326401476613601,07264240922335524573195869928823149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,6368,6398,8419,7379,3887,4277,5019,02116,01911,2109,4039,80812,96311,45812,41711,11128,97011,65312,95314,472
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,980604-9,100-21,4511,2635,2792,90297129,2125,88114,198-11,11821,1561,4942,735-35518,36116,79515,392-9,311
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,3253,368-8,934-21,592-1,4384,7413,55299928,6985,90115,003-11,15521,3472,8354,528-55915,91216,51613,360-9,410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,4902,844-9,016-21,694-2,7923,0742,24032823,6864,11313,333-11,29422,3221,6491,412-62618,41626,77010,789-9,671
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,5812,106-9,137-21,855-3,0942,2762,0115322,7642,93812,957-11,46922,0391,8811,9434820,60826,40610,013-8,294

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |