CTCP Quốc tế Hoàng Gia (ric)

10.20
-1.50
(-12.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh46,19534,28647,15329,11537,69332,62935,75826,89824,79430,69424,26730,78920,48945,69341,5988,8107,77812,62027,54427,306
4. Giá vốn hàng bán23,22423,44627,57124,81327,87827,50731,09725,98429,84834,31429,91527,64631,77236,75131,39025,23922,86128,11732,69138,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,97010,84019,5824,3029,8155,1224,661914-5,054-3,620-5,6483,142-11,2848,94210,208-16,429-15,083-15,498-5,147-10,935
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3791,1945,1445051,6233,4198,3021,0272,2791,3066019761,5822,1951,992689341541636771
7. Chi phí tài chính6,4655,5666,1966,3388,7036,2365,6655,7155,5416,0467,7155,1674,0832,5932,4202,5232,8201,0961,622883
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3455,3685,7606,1306,1005,8925,3545,5405,4465,8305,8664,9992,4772,5322,3832,4701,5051,004883833
9. Chi phí bán hàng3,7033,1163,1892,8843,3002,7892,9753,0493,4653,3813,2233,3983,8363,9262,9922,6241,8092,3623,1533,897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3324,8725,3334,8425,7745,2396,2035,8506,6466,6977,6006,9947,3098,2368,7779,0747,5446,8329,14911,181
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,849-1,51910,008-9,257-6,339-5,723-1,880-12,673-18,426-18,439-23,584-11,440-24,931-3,618-1,988-29,960-26,916-25,245-18,436-26,124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,104-1,3289,911-9,352-6,698-5,734-1,893-12,713-18,440-18,463-23,798-11,575-24,872-2,813-2,307-30,193-26,677-25,082-18,415-26,661
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,104-1,3289,911-9,352-6,698-5,734-1,893-12,713-18,440-18,463-23,798-11,575-24,872-2,813-2,307-30,193-26,677-25,082-18,415-26,661
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,104-1,3289,911-9,352-6,698-5,734-1,893-12,713-18,440-18,463-23,798-11,575-24,872-2,813-2,307-30,193-26,677-25,082-18,415-26,661

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,54556,28549,16551,26652,79647,65850,80450,42741,30550,15458,57354,04349,950108,87874,95441,38831,28939,55934,82452,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,73530,28432,23127,92136,89324,48634,98728,17526,09927,39336,88320,13513,46518,34819,04611,7589,2382,10312,38517,225
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,53715,41813,69412,44411,89112,53411,86411,15810,90810,94014,14019,32323,49975,43346,9118,72714,41215,51310,48411,024
IV. Tổng hàng tồn kho2,19210,3323,08710,5313,28210,4943,75110,9603,99711,2356,77812,9748,15914,3568,46620,6867,48221,61611,66223,564
V. Tài sản ngắn hạn khác812511533707301452021333005867731,6114,827741531217157327293835
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn869,263872,451877,366860,248870,312841,619885,628865,086863,150873,265862,449863,901878,208826,604819,080803,190824,075821,507854,082856,847
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định798,750809,289807,281798,958801,666781,953815,883803,493795,161811,041795,353803,484810,388699,833693,647691,554699,338709,777729,665742,805
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn51,04951,30151,25649,72449,43247,84449,43648,19747,12047,73646,12945,92248,222113,878109,077100,757100,402100,446101,644101,954
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,47110,99110,86710,65310,59110,25010,59110,32610,09510,1589,8169,7729,8319,9329,6999,5299,4959,5009,6139,642
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,9938707,9629148,6231,5719,7173,07010,7734,33011,1504,7239,7672,9626,6571,35014,8401,78513,1602,445
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN926,808928,736926,531911,514923,108889,277936,432915,513904,455923,419921,022917,944928,157935,482894,034844,577855,364861,066888,906909,495
A. Nợ phải trả342,819350,108353,103359,291364,816342,320335,750328,010316,988313,700313,753289,940284,903260,772232,337190,130167,234146,226140,462140,370
I. Nợ ngắn hạn221,569222,416225,853231,290237,566230,296220,000209,615231,784227,965230,903193,564216,053198,247214,091190,130167,234146,226140,462114,034
II. Nợ dài hạn121,250127,692127,250128,001127,250112,024115,750118,39585,20485,73582,85096,37668,85062,52518,24726,336
B. Nguồn vốn chủ sở hữu583,989578,628573,428552,224558,292546,957600,682587,503587,467609,719607,269628,004643,254674,709661,697654,447688,130714,840748,443769,126
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN926,808928,736926,531911,514923,108889,277936,432915,513904,455923,419921,022917,944928,157935,482894,034844,577855,364861,066888,906909,495
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |