CTCP Quốc tế Hoàng Gia (ric)

6.50
0.30
(4.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,749133,354110,543117,76474,900125,526235,760288,271194,376310,606269,213253,426197,288218,404196,094178,337213,029168,309190,528175,407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu83361120,92420,16824,00822,52123,91833,87419,99531,04125,271
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,749133,354110,543117,76474,900125,526235,760288,271194,376309,772268,602232,502177,120194,396173,572154,419179,155148,313159,487150,136
4. Giá vốn hàng bán99,054112,823121,723125,033121,442151,597238,097217,455246,774235,319209,072187,580110,958104,51886,60472,24466,30150,33441,32415,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,69520,531-11,180-7,270-46,542-26,071-2,33870,816-52,39874,45359,53044,92266,16389,87886,96882,175112,85497,980118,164134,493
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,22212,2085,1626,5552,2803,7305,1696,4644,9197,40013,6855,2344,8251,93520,29631,25620,3937,6287,4973,855
7. Chi phí tài chính24,56524,21724,46911,7566,4048,0738,3567,82813,48021,20719,41324,92811,27515,01919,21612,1698,1478,8056,6237,928
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,60222,96322,1419,9374,2145,8556,4266,45912,33215,82016,98124,32210,57215,01915,6029,8346,5197,4963,0446,909
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,89212,15413,46613,50211,17513,32320,44421,93023,94827,13229,09525,38816,64916,24414,45520,49924,03126,55136,81656,055
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,37923,14527,93633,62240,58535,95143,52944,42553,07742,81864,587141,47542,50744,30037,46629,26046,73241,97032,01324,829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,081-26,777-71,889-59,595-102,426-79,688-69,4983,098-137,985-9,304-39,880-141,63455716,25036,12651,50354,33828,28250,20949,535
12. Thu nhập khác610989623156726270218,43710,1751,954147,9575,8114,2721,9043,4752,3582,3453,94220,77710,427
13. Chi phí khác3555214821,1046782,1143,9443,7773,6458,8647,69216,35714,0115,1926,9466,4708,19720,31812,27511,529
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)255-423-387-873-111-1,853-3,24214,6606,530-6,910140,266-10,545-9,739-3,288-3,471-4,112-5,852-16,3768,503-1,102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,74017,758-131,455-16,214100,385-152,180-9,18312,96232,65547,39148,48511,90758,71248,434
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9962023815,7248,68710,57014,6595,211890408
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại563601852,338-2,143833657-1,5871001,451-1,940
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)563601,1812,338-1,9418331,0384,1368,78712,02112,7195,211890408
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551102,326-153,012-10,2218,82623,86835,37035,7676,69657,82148,026
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551102,326-153,012-10,2218,82623,86835,37035,7676,69657,82148,026

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |