CTCP Quốc tế Hoàng Gia (ric)

10.20
-1.50
(-12.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV46,19534,28647,15329,11537,693156,749133,354110,543117,76474,900125,526235,760288,271194,376310,606
Giá vốn hàng bán23,22423,44627,57124,81327,87899,054112,823121,723125,033121,442151,597238,097217,455246,774235,319
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,97010,84019,5824,3029,81557,69520,531-11,180-7,270-46,542-26,071-2,33870,816-52,39874,453
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,849-1,51910,008-9,257-6,3397,081-26,777-71,889-59,595-102,426-79,688-69,4983,098-137,985-9,304
Tổng lợi nhuận trước thuế8,104-1,3289,911-9,352-6,6987,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,74017,758-131,455-16,214
Lợi nhuận sau thuế 8,104-1,3289,911-9,352-6,6987,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,104-1,3289,911-9,352-6,6987,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551
Tổng tài sản ngắn hạn57,54556,28549,16551,26652,79657,54552,79641,30544,62925,34260,07381,563190,652143,021331,811
Tiền mặt41,73530,28432,23127,92136,89341,73536,89326,09913,4659,23832,22135,478116,72992,80973,053
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho2,19212,2683,08712,4083,2822,1923,2823,9978,1597,48214,52516,91519,2109,07512,297
Tài sản dài hạn869,263872,451877,366860,248870,312869,263870,312863,150884,491824,075880,959919,118965,232983,3941,038,309
Tài sản cố định798,750809,289807,281798,958801,666798,750801,666795,161819,006699,338756,147809,724857,002894,409956,299
Đầu tư tài chính dài hạn11,47110,99110,86710,65310,59111,47110,59110,0959,8319,4959,6519,6939,7169,5109,533
Tổng tài sản926,808928,736926,531911,514923,108926,808923,108904,455929,119849,417941,0321,000,6811,155,8831,126,4151,370,119
Tổng nợ342,819350,108353,103359,291364,816342,819364,816316,988285,865167,234144,593120,183200,900208,733317,308
Vốn chủ sở hữu583,989578,628573,428552,224558,292583,989558,292587,467643,254682,183796,438880,498954,983917,6821,052,811

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.09KKKKKKK0.22KKK1.45KKK0.13K0.35K0.54K0.63K0.14K1.41K1.36K1.10K
Giá cuối kỳ12.20K3.50K4.10K8.90K18.90K5K4.92K5.80K6.84K11.20K10.40K17K6.40K5.60K5.15K13.22K29.43K12.50K45.68K183KK
Giá / EPS (PE)132.57 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)26.57 (lần) (lần) (lần)7.15 (lần) (lần) (lần)44.65 (lần)14.74 (lần)24.32 (lần)46.56 (lần)91.92 (lần)32.42 (lần)134.78 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.20 (lần)2.09 (lần)2.96 (lần)6.02 (lần)20.11 (lần)3.18 (lần)1.66 (lần)1.60 (lần)2.81 (lần)2.87 (lần)2.72 (lần)4.72 (lần)2.28 (lần)1.80 (lần)1.79 (lần)4.82 (lần)7.82 (lần)3.66 (lần)9.84 (lần)36.90 (lần) (lần)
Giá sổ sách7.33K7K7.37K8.07K8.56K9.99K11.05K11.98K11.51K13.21K15.03K12.83K14.85K14.85K15.17K14.16K15K15.68K16.71K11.37K9.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)0.50 (lần)0.56 (lần)1.10 (lần)2.21 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)0.48 (lần)0.59 (lần)0.85 (lần)0.69 (lần)1.33 (lần)0.43 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.93 (lần)1.96 (lần)0.80 (lần)2.73 (lần)16.10 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)68 (Mi)65 (Mi)57 (Mi)49 (Mi)41 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản6.21%5.72%4.57%4.80%2.98%6.38%8.15%16.49%12.70%24.22%22.93%6.60%6.49%9.31%11.61%14.96%26%31.41%35.49%32.83%29.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản93.79%94.28%95.43%95.20%97.02%93.62%91.85%83.51%87.30%75.78%77.07%93.40%93.51%90.69%88.39%85.04%74%68.59%64.51%67.17%70.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.99%39.52%35.05%30.77%19.69%15.37%12.01%17.38%18.53%23.16%21.58%25.69%23.16%19.18%19.03%19.85%21.16%18.21%12.53%35.16%30.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.70%65.35%53.96%44.44%24.51%18.15%13.65%21.04%22.75%30.14%27.52%34.58%30.15%23.74%23.50%24.77%26.84%22.26%14.32%54.23%44.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.01%60.48%64.95%69.23%80.31%84.63%87.99%82.62%81.47%76.84%78.42%74.31%76.84%80.82%80.97%80.15%78.84%81.79%87.47%64.84%69.10%
6/ Thanh toán hiện hành25.97%22.22%17.82%22%15.15%50.81%87.04%114.27%108.34%184.11%190.77%35.29%42.33%52.96%70.69%92.34%168.13%191.23%323.98%146.02%145.24%
7/ Thanh toán nhanh24.98%20.84%16.10%17.98%10.68%38.52%68.99%102.75%101.46%177.29%182.26%24.31%31.97%45.12%61.50%80.56%154.21%175.57%301.99%133.86%137.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.84%15.53%11.26%6.64%5.52%27.25%37.86%69.96%70.30%40.54%24.15%11.04%2.07%1.78%15.16%14.54%29.10%2.17%22.46%34.16%15.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.91%14.45%12.22%12.67%8.82%13.34%23.56%24.94%17.26%22.67%19.96%20.87%14.50%16.89%15.32%15.52%19.78%17.83%24.30%28.29%25.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn272.39%252.58%267.63%263.87%295.56%208.96%289.05%151.20%135.91%93.61%87.01%316.27%223.40%181.38%131.94%103.72%76.09%56.78%68.48%86.16%85.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu26.84%23.89%18.82%18.31%10.98%15.76%26.78%30.19%21.18%29.50%25.45%28.08%18.88%20.90%18.92%19.36%25.09%21.80%27.78%43.63%36.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,518.89%3,437.63%3,045.36%1,532.45%1,623.12%1,043.70%1,407.61%1,131.99%2,719.27%1,913.63%1,515.12%752.67%513.17%586.22%447.87%329.45%285.94%207.29%218.87%92.27%204.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.68%-20.40%-65.38%-51.35%-136.90%-64.96%-30.88%6.04%-68.24%-5.97%38.01%-60.38%-5.18%4.04%12.17%19.83%16.79%3.98%30.35%27.38%25.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.79%%%%%%%1.51%%%7.59%%%0.68%1.86%3.08%3.32%0.71%7.38%7.75%7.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.26%%%%%%%1.82%%%9.67%%%0.84%2.30%3.84%4.21%0.87%8.43%11.95%11.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%-24%-59%-48%-84%-54%-31%8%-54%-8%49%-82%-9%8%28%49%54%13%140%307%248%
Tăng trưởng doanh thu17.54%20.64%-6.13%57.23%-40.33%-46.76%-18.22%48.31%-37.42%15.38%6.23%28.45%-9.67%11.38%9.96%-16.29%26.57%-11.66%8.62%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-126.97%-62.37%19.53%-41.03%25.75%12.01%-518.42%-113.12%614.97%-118.13%-166.87%1,397.04%-215.81%-63.02%-32.52%-1.11%434.15%-88.42%20.40%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.03%15.09%10.89%70.94%15.66%20.31%-40.18%-3.75%-34.22%9%-6.71%-0.96%27.02%1.85%6.74%0.14%32.58%74.95%-54.95%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.60%-4.97%-8.67%-5.71%-14.35%-9.55%-7.80%4.06%-12.84%-0.48%17.22%-13.65%0.02%0.81%12.53%8.51%9.97%12.57%70.57%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.40%2.06%-2.65%9.38%-9.74%-5.96%-13.43%2.62%-17.79%1.56%11.07%-10.71%5.20%1.01%11.38%6.74%14.08%20.39%26.43%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |