CTCP Quốc tế Hoàng Gia (ric)

10.20
-1.50
(-12.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
10.10
11.70
10.10
3,300
7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.2
351 Bi
80 Mi
4,181
5.9 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 100 11.60 900
10.20 3,100 11.70 100
10.10 6,500 12.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 5.70 (0.10) 24.7%
VNG 6.80 (0.00) 17.1%
NVT 7.65 (0.16) 15.9%
DSN 40.25 (0.15) 12.1%
SGH 20.10 (-0.30) 8.5%
RIC 10.20 (-1.50) 7.6%
DAH 3.06 (-0.03) 5.6%
TTT 34.50 (-0.20) 3.0%
SDA 2.00 (0.10) 2.6%
PDC 5.00 (0.00) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 10.10 -1.60 100 100
11:19 10.20 -1.50 300 400
13:54 11.70 0 100 500
14:22 10.20 -1.50 2,800 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0.02 (0.19) 1,144% 0.00 (-0.13) -6,575%
2018 0.02 (0.29) 1,802% 0.00 (0.02) 870%
2019 346.11 (0.24) 0% 38.59 (-0.07) -0%
2020 0.01 (0.13) 965% 0 (-0.08) 0%
2021 0.01 (0.07) 749% 0.00 (-0.10) -10,250%
2022 0.01 (0.12) 1,943% -0.00 (-0.06) 3,010%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV46,19534,28647,15329,115156,749133,354110,543117,76474,900125,526235,760288,271194,376310,606
Tổng lợi nhuận trước thuế8,104-1,3289,911-9,3527,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,74017,758-131,455-16,214
Lợi nhuận sau thuế 8,104-1,3289,911-9,3527,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,104-1,3289,911-9,3527,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551
Tổng tài sản926,808928,736926,531911,514926,808923,108904,455929,119849,417941,0321,000,6811,155,8831,126,4151,370,119
Tổng nợ342,819350,108353,103359,291342,819364,816316,988285,865167,234144,593120,183200,900208,733317,308
Vốn chủ sở hữu583,989578,628573,428552,224583,989558,292587,467643,254682,183796,438880,498954,983917,6821,052,811


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |