Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

10.50
-0.10
(-0.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh554,198538,243528,975479,547474,519352,809429,370379,040492,127
4. Giá vốn hàng bán475,303464,491454,865435,346415,896285,857353,316311,758398,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,85873,71574,09844,20258,62466,95276,05367,28293,132
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,5708,5472,5853,4852,1736,8145,1992,2137,252
7. Chi phí tài chính43,34830,30721,48916,24918,21520,11316,19515,34017,236
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,64329,91621,65115,36816,26611,81912,36114,42114,671
9. Chi phí bán hàng20,23717,80324,8079,17820,34716,65419,17818,42023,482
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,92616,69815,56817,19323,26818,50314,98115,64120,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,48918,30717,3315,0997,19421,76135,37324,33839,147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,15218,12617,2155,00610,21121,67732,17924,29437,627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,00712,17712,1233,5168,18918,46026,07618,99730,347
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,00712,17712,1833,4348,18917,79026,45818,60630,255

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |