CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (sbd)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 1
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,800247,23873,937157,424253,690217,93358,010162,409278,047257,63487,696244,776164,573159,919283,666186,887
4. Giá vốn hàng bán204,137201,44558,780127,157211,093175,76143,298127,149233,155199,93974,088182,408140,582138,449232,573152,671
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,66345,79315,15630,26742,59742,17214,71235,26044,89257,69413,60862,36923,99121,47051,09134,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,905-5389305,320258-2709771,502518229855554665860-395433
7. Chi phí tài chính5,1264,8904,9199,5247,2754,8247,30611,7175,0369,84510,518-9,0716,5877,2586,8725,482
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,0364,6994,9606,0165,7555,2096,6446,1809,2149,12510,46210,4286,3146,7826,1935,378
9. Chi phí bán hàng13,40810,20911,95313,25012,81813,30412,38613,17317,80913,08812,12910,44810,33219,5166,89311,715
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,32610,65714,44910,11020,1462,72013,75313,57612,05316,92811,79030,09915,7223,07420,12618,951
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-29220,484-15,2341,7542,61522,484-17,757-1,57810,51118,275-19,97431,447-7,985-7,51914,532-2,567
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-121,867-15,8071,8682,06322,109-15,882-63211,86017,167-16,15635,112-6,606-2,76313,346-2,690
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15919,590-15,807-1,6831,27620,611-15,882-3,3947,86117,096-16,16334,431-6,690-2,84712,459-3,684
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-53919,774-15,758-1,4291,16520,382-16,002-3,3997,82017,106-16,18827,793-6,690-2,50315,254-3,036

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 1
2022
Qúy 1
2021
Qúy 1
2020
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn651,419464,426357,915388,018439,979443,526407,682502,278632,992634,578569,831670,682621,737604,654609,006459,791615,035613,017541,501438,559
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,48633,37714,37211,22935,92830,67630,73825,02341,97112,7315,5226,8557,90337,85131,18159,07956,95558,01158,44317,554
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1816855005005006,6232031,10313,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn274,748241,214176,026218,467253,724218,084187,318284,725394,839373,415347,763466,869474,271491,451443,015304,578452,242502,613322,469324,708
IV. Tổng hàng tồn kho286,940187,584165,999157,285149,364191,751186,042185,451195,948246,230214,899196,476137,72671,246130,81092,62189,86050,949158,08359,995
V. Tài sản ngắn hạn khác6,2452,0701,5183524622,5153,0844572332,2031,6464821,6343,0044,0003,5142,9781,4452,50736,302
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,794135,871132,436145,011164,506163,050149,593143,182121,883117,569116,501118,284141,338117,219137,403196,393133,87891,12470,62176,008
I. Các khoản phải thu dài hạn16,48735,02228,78428,96130,40728,53324,99526,42225,65424,91124,45924,02823,80011210572,9387949951475
II. Tài sản cố định70,94781,21786,25395,149114,066107,605106,91094,33974,36970,51669,24867,63477,50582,11095,06482,32863,47062,62556,68263,442
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,4152,8261,6791,7011,6796,9161,6795,0066,2172,9027,4616,27716,4744,09311,1133,17130,7373,111800189
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,6888,0466,6319,7358,53710,6848,6679,9887,73110,7826,73110,57011,70914,6417,3436,1176,175
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,2578,7609,0889,4659,8179,3127,3427,4277,9118,4588,6009,77511,85016,26323,77731,84032,70225,28913,08811,901
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN757,213600,297490,351533,029604,485606,576557,276645,460754,874752,148686,331788,966763,074721,873746,409656,184748,914704,141612,122514,567
A. Nợ phải trả600,361442,285352,050378,800448,006455,926427,763499,541600,091610,695562,741661,808641,187592,515601,211531,230606,701565,485497,547410,282
I. Nợ ngắn hạn560,174398,007310,170335,676396,693402,651390,787481,629574,011591,054552,999649,061587,262572,259587,626516,142602,569561,338496,274403,398
II. Nợ dài hạn40,18744,27841,87943,12451,31253,27536,97617,91126,07919,6419,74212,74753,92420,25613,58515,0894,1324,1471,2736,884
B. Nguồn vốn chủ sở hữu156,852158,013138,301154,230156,480150,649129,513145,920154,784141,453123,590127,158121,888129,358145,198124,954142,213138,656114,574104,284
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN757,213600,297490,351533,029604,485606,576557,276645,460754,874752,148686,331788,966763,074721,873746,409656,184748,914704,141612,122514,567
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |