CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (sfc)

17.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,593,9751,602,3841,685,720741,872775,9381,227,4701,428,4741,321,7491,132,9961,409,7152,567,9532,447,4282,095,6971,794,6191,460,9811,108,4761,204,484801,126644,631515,620
2. Các khoản giảm trừ doanh thu936768518992442,07720558
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,593,8821,602,3161,685,652741,822775,8491,227,3781,428,4301,321,7491,132,9961,409,7152,565,8762,447,2222,095,6921,794,6191,460,9811,108,4761,204,484801,126644,631515,612
4. Giá vốn hàng bán1,505,3501,506,0441,599,948661,066687,7111,119,9071,325,3651,220,7631,018,4741,297,7852,452,4482,362,8182,026,6471,730,2851,356,6921,019,6491,139,366765,028613,105487,998
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,53296,27285,70480,75688,138107,471103,065100,986114,521111,931113,42884,40469,04564,334104,29088,82665,11836,09831,52627,614
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7054,5194,1524,3884,4045,95414,06515,43915,48614,70513,15712,27310,88017,58911,7874,7741,729973167107
7. Chi phí tài chính1,0086641,4891,7781,5631,9629,0109,7607,6297,4648,4679,6556646701,1151,2167,6592,0371,5051,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay9447351,4331,8451,3751,9629,0109,7607,6297,4648,4679,6556645918368402,1941,9001,398991
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng53,55261,26454,98844,37950,97153,18049,49850,90751,95548,67350,20536,80733,28930,69330,79127,71829,41220,25417,47816,349
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,69112,41112,89612,34113,63316,65218,37316,95416,56918,00222,11024,57819,26311,91812,18812,2349,7345,2744,1353,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,98626,45220,48326,64626,37341,63140,24838,80453,85552,49745,80225,63726,70938,64271,98452,43320,0439,5068,5756,429
12. Thu nhập khác37811,5431,807481,6161423421,2933605072,5832,6062,9205221,7181,8773,7593058482,354
13. Chi phí khác1668177-31,4828634102421,5984981,8333,392318025621,3922354781,018
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36211,4741,63051133134-2921,191319-1,0912,084773-4724919161,3152,367703711,337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,34937,92722,11326,69826,50741,76539,95639,99554,17351,40647,88626,41026,23739,13372,90053,74822,4109,5768,9457,766
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5208,2215,0395,9755,9218,9428,7468,47010,89411,36011,0416,8336,9179,62318,0509,2655,6931,2221,0581,094
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-463-463-463-463-463-439-487-30998357-408-475-5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,0577,7594,5765,5125,4588,5038,2608,16110,99211,71610,6346,7866,9179,62318,0509,2705,6881,2221,0581,094
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,18139,69037,25219,62419,32029,51054,85044,47816,7218,3547,8876,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,18139,69037,25219,62419,32029,51054,85044,47816,7218,3547,8876,672

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |