CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (sfc)

20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh374,711358,803342,540355,788378,272386,503417,271411,929435,011416,441371,936378,996463,071448,874458,424315,352232,50271,265219,968218,137
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35232624263417151718171616191815671522
3. Doanh thu thuần (1)-(2)374,676358,780342,514355,764378,246386,469417,253411,914434,994416,423371,920378,980463,054448,855458,406315,337232,49671,258219,953218,115
4. Giá vốn hàng bán353,613337,391317,878331,913353,804364,617396,947389,982412,555387,266350,800355,423441,931433,052432,525292,440212,60560,901195,510192,050
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,06321,38924,63623,85124,44221,85220,30621,93222,43929,15721,11923,55721,12315,80325,88122,89619,89110,35824,44326,065
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6441,5151,7301,3821,3309877276619891,1241,2231,1831,0861,0021,0391,0251,1568051,2701,158
7. Chi phí tài chính237230418390340271193204220138112193111306561511435242589511
-Trong đó: Chi phí lãi vay237247418390340212193200220210112193111250561511435310589511
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,78410,99214,33713,37114,06115,73011,52212,24013,84517,89114,93614,59216,30513,20313,42712,05410,5136,81112,48514,570
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1285,0484,2764,5134,3653,4272,9312,9672,9503,1373,0133,3113,2193,4913,2122,9742,6323,5782,9043,227
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,5576,6357,3346,9597,0063,4116,3887,1816,4139,1154,2816,6442,575-1949,7208,3837,4665319,7348,915
12. Thu nhập khác8229251232315226511,2961,48230314788824
13. Chi phí khác123247211432410-3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8229140322-32205511,2961,482161-10-3811824
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,5656,6367,3356,9687,0073,4506,3887,5036,3819,3204,28617,9404,057-339,7108,3807,4745429,7428,939
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5141,5791,6411,5681,5768641,4291,6521,4352,0221,0263,7389701272,1051,8361,6532672,1081,947
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116-116
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3991,4631,5261,4521,4607481,3131,5361,3191,9069113,623854121,9901,7211,5381511,9921,831
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,1665,1735,8105,5165,5472,7025,0755,9675,0627,4143,37614,3173,203-457,7206,6595,9363917,7507,108
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,1665,1735,8105,5165,5472,7025,0755,9675,0627,4143,37614,3173,203-457,7206,6595,9363917,7507,108

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |