CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

11.45
0.10
(0.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh329,453678,305573,790494,033509,924298,763447,695349,243419,377421,459407,546311,719215,773571,795665,555569,584709,846411,055586,217410,677
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,840351,3036,7952655,203443092685146,1673583,1404,5264,7051,3041,993116
3. Doanh thu thuần (1)-(2)327,613678,270572,488487,238509,660298,763447,695344,040419,332421,151407,278311,204209,605571,438662,414565,057705,141409,751584,224410,561
4. Giá vốn hàng bán299,921626,099516,705457,885474,089265,815406,373313,367376,376381,902399,306313,477216,240525,244619,105503,836651,148384,406534,037375,910
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,69252,17055,78329,35335,57032,94841,32230,67342,95639,2497,972-2,273-6,63446,19443,30961,22153,99325,34550,18834,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,9796,7125,9335,3535,0156,5456,4617,9505,9448,65410,01258,19921,0942,0308,9993,4868,358-1621,212913
7. Chi phí tài chính8,70417,90410,53110,0446,5887,4277,0198,62314,8937,1824,5856,3968,59511,9738,2037,64610,4634,9605,1474,493
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,60715,8818,9057,2086,0322,7395,6876,0897,0115,7694,0725,3856,87611,2237,6286,8178,2034,5264,5344,489
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,49317,54019,6425,41519,94010,95419,17611,40914,88812,00212,5378,35611,15916,8228,21313,96818,5788,29327,61121,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,47011,75116,01112,96111,81011,28711,84414,24110,73910,60510,6808,5726,01711,87710,5837,99714,5675,5548,7427,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,00411,68815,5326,2852,2479,8249,7444,3508,38018,113-9,81632,602-11,3127,55125,31035,09618,7426,3759,8992,095
12. Thu nhập khác1,1593482411,8025,3734195651,1223,6171,1742,6301,3721,6847091,8862892,1871,0442,1951,259
13. Chi phí khác20342720765273491433561941536121073915,408323581449089247
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)956306-4791,7274,846704237663,4231,0212,0181,2651,292-4,7001,5632312,0429542,1061,011
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,96011,99415,0538,0127,0949,89410,1665,11611,80419,134-7,79933,866-10,0192,85226,87335,32620,7847,32912,0053,107
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0262,3993,0111,6022,6861,9792,3011,023-241497-2,9705705,3907,0654,2321,4662,406621
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,156-91293
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1822,3993,0111,6022,6861,9792,3011,023-241406-2,9705705,6847,0654,2321,4662,406621
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,7799,59612,0426,4104,4087,9157,8654,09312,04519,134-8,20533,866-7,0492,28121,18928,26116,5535,8639,5992,485
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7799,59612,0426,4104,4087,9157,8654,09312,04519,134-8,20533,866-7,0492,28121,18928,26116,5535,8639,5992,485

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,547,8591,679,1901,438,5491,257,7751,136,4561,053,4151,126,7751,014,3751,000,1681,068,587929,625787,335869,3331,317,8941,451,3231,269,2661,189,9491,259,762894,553941,682
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,873119,79345,83422,38511,31723,93651,53221,66063,71050,07229,4264,48817,55844,28914,55136,568101,70030,65374,19970,536
1. Tiền13,87330,79335,83422,38511,31723,93626,27721,66012,71027,0729,4264,4887,55821,2897,05126,5689,70030,65364,19940,536
2. Các khoản tương đương tiền89,00010,00025,25551,00023,00020,00010,00023,0007,50010,00092,00010,00030,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn254,800344,680418,850409,530391,440454,348472,320515,649506,300401,250330,355211,305154,800347,520460,270339,284286,984249,700132,90030,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn254,800344,680418,850409,530391,440454,348472,320515,649506,300401,250330,355211,305154,800347,520460,270339,284286,984249,700132,90030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,655564,797415,424420,524279,867222,426311,380136,475148,805297,576244,049128,748103,859345,479282,735306,670177,246553,920415,464415,581
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng166,008482,088363,244350,087254,733206,026281,006123,328150,098287,096244,696138,543119,974301,092217,083167,322104,892284,124349,302362,823
2. Trả trước cho người bán37,49391,99863,20477,81535,27222,28438,15818,0996,61726,77718,15914,4048,40074,71792,987169,268104,141302,47899,34871,696
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,5399,7077,97110,8678,10910,7518,85111,9438,82113,23410,7254,1473,8274,0188,0637,3985,5327,4186,91221,498
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,384-18,995-18,995-18,246-18,246-16,634-16,634-16,895-16,732-29,531-29,531-28,346-28,342-34,348-35,398-37,318-37,318-40,099-40,099-40,436
IV. Tổng hàng tồn kho1,035,536627,377543,590387,761434,603336,317273,192318,442261,109302,540306,635422,504571,505563,268682,892576,156612,009413,550262,176413,927
1. Hàng tồn kho1,035,536627,377543,590387,761434,603336,317273,192318,442261,109302,540306,635422,504571,505563,268682,892576,156612,009413,550262,176413,927
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác55,99422,54414,85117,57619,22816,39018,35122,14920,24417,14919,16020,29021,61117,33910,87510,58812,01111,9389,81411,638
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,5138921,0314,0036,7261,9583,8956,1396,6271,4793,2262,0573,7351,6122,3741,2419901,5571,6654,032
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,08019,77612,56612,20211,80313,83613,43713,03111,75911,32812,25614,15214,85315,4618,5018,71410,08010,3708,0466,445
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4011,8751,2541,3716985961,0192,9791,8584,3413,6784,0813,024265633940111031,160
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn224,247213,002222,546236,153244,782232,159234,505239,687243,799200,037201,756203,564213,157223,973229,727232,707241,002249,513259,991252,730
I. Các khoản phải thu dài hạn17517517517517517517517516516516530129530130130130115215215
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác175175175175175175175175175175175311305311311311311162162162
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10
II. Tài sản cố định130,330129,084132,996137,957137,569139,257139,671142,878148,774146,195147,698151,214157,833152,079158,355162,916167,552173,230180,138173,392
1. Tài sản cố định hữu hình52,60850,75954,06858,42757,43558,52158,33260,93666,22863,04763,94766,44572,30365,78871,30475,10478,21983,89790,04583,784
2. Tài sản cố định thuê tài chính4155196237278311,0391,0391,142
3. Tài sản cố định vô hình77,72278,32578,92879,53180,13480,73681,33981,94282,54583,14883,75184,35485,01085,66786,32486,98188,29488,29488,95189,608
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,4583,3722,1451,4296,58314,57213,5278,3581,8752,5622,1801,0631,0745,9973,3061,5781,0742,8131,98612,108
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,4583,3722,1451,4296,58314,57213,5278,3581,8752,5622,1801,0631,0745,9973,3061,5781,0742,8131,98612,108
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87528,583
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh43,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87528,583
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,41036,49643,35452,71756,58034,28037,25644,40149,1107,2417,8387,11110,08121,72223,89124,03828,20129,44333,84038,496
1. Chi phí trả trước dài hạn45,41035,34042,19951,56156,44834,14837,12444,26948,9787,1087,7067,0699,46821,11023,27823,13228,20129,44333,84038,496
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,1561,1561,15613313313313313313313342612612612906
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,772,1051,892,1921,661,0951,493,9281,381,2381,285,5741,361,2801,254,0611,243,9661,268,6251,131,381990,8991,082,4901,541,8681,681,0511,501,9721,430,9511,509,2751,154,5451,194,412
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,118,7591,241,6251,020,123838,214733,336642,081725,701596,428590,406632,658514,549341,903467,710920,0381,061,502890,047849,383944,259595,392632,510
I. Nợ ngắn hạn1,118,4981,241,3631,019,862837,952733,075641,812725,433596,160590,138632,509514,274341,628467,339919,5511,060,864889,152847,951942,854594,278632,178
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn978,9181,087,400870,466748,597633,031549,785586,377498,025484,044480,398385,421263,502270,410745,622869,818632,578696,871618,046414,979438,254
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn60,60749,17869,48154,51553,24236,92448,87952,72458,02362,47560,02330,48561,27332,68238,78550,96375,12091,97590,081159,527
4. Người mua trả tiền trước43,64223,61312,4932,1619,4324,1804,5234,4558,59524,5331,2772,83510,05613,69718,419108,80116,607170,84821,5326,470
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,4772,8103,1351,7953,2772,0007404333421,2981,1297211,0185,4907,4404,3072,1512,0682,318
6. Phải trả người lao động17,80621,86415,97213,08111,0089,36210,91910,23418,66717,69719,95421,22055,09867,00062,47341,92229,08120,57916,9508,481
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,75721,91610,4529,05810,8415,3099,76712,8274,50411,6384,0704,2613,50212,5199,17617,60212,17412,9269,8427,885
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,9177,20330,2736,0706,11911,01934,50610,88910,21410,44729,83811,87064,05512,11715,9739,28713,79114,66527,0099,242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn24,0044,09817,10922,5894,00018,2176,3244,20031,93137,60711,663
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,3753,3753,4932,6756,1256,1257,1342,5725,7485,8076,2392,5352,9442,9663,12320,55911,663154
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2612612612612612682682682681492752753724876398951,4311,4051,113332
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác126126126126126126126126126126126126126169169311169163169
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn972053145709651,074787
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn135135135135135142142142142149149149149156156156156163163163
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu653,346650,567640,972655,715647,901643,494635,579657,634653,561635,967616,832648,995614,780621,829619,548611,925581,569565,016559,153561,902
I. Vốn chủ sở hữu653,346650,567640,972655,715647,901643,494635,579657,634653,561635,967616,832648,995614,780621,829619,548611,925581,569565,016559,153561,902
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973478,973
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển116,474116,474116,474108,769108,769108,769108,76991,72391,72391,72391,72378,21378,21378,21378,21359,91659,91659,91659,91659,916
9. Quỹ dự phòng tài chính7,391
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu7,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,3917,391
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,50847,72938,13460,58152,76848,36140,44679,54775,47457,88038,74684,41750,20257,25254,97165,64535,28918,73612,87315,623
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,772,1051,892,1921,661,0951,493,9281,381,2381,285,5741,361,2801,254,0611,243,9661,268,6251,131,381990,8991,082,4901,541,8681,681,0511,501,9721,430,9511,509,2751,154,5451,194,412
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |