CTCP Sametel (smt)

8.30
-0.20
(-2.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,3974,9746,6927,63939,2945,35629,34822,93448,97848,65625,39755,90588,78171,75965,536114,059266,24746,28455,42432,673
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24210671,041468829266
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,3974,9746,6927,63939,2695,35629,13922,86748,97847,61525,35255,81788,75271,75965,536114,059266,24746,28455,42432,407
4. Giá vốn hàng bán5,5583,57813,9786,17332,2583,36326,91120,53543,41543,09722,28353,82579,77769,35658,515103,278249,39938,89645,60025,992
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1611,396-7,2861,4667,0121,9942,2282,3325,5624,5183,0691,9928,9762,4037,02110,78116,8487,3879,8246,416
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,40832432222152941486162169991096659578466
7. Chi phí tài chính3,6014036065155765921,1151,0931,4041,4661,8581,5733,5772,0103,9021,2671,1191,1031,1531,377
-Trong đó: Chi phí lãi vay4031,0934505929331,0931,4041,4661,7121,5731,7161731,9721,2131,0951,0861,093824
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng244297414440526938-2141,5499284761,7861,0206,5323,7526,6776,4126,7306,2677,4814,686
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6456,5961,5598899561,1458,0536371,8197827841,6191,8682,7832,5152,9603,068-5293,0552,851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,244-5,898-9,622-3774,976-680-6,712-9171,4531,842-1,298-2,159-2,832-6,043-5,9642085,990603-1,782-2,432
12. Thu nhập khác75930,297815103,549639770-2210220,36113003946
13. Chi phí khác1,12224,9781665641,2344,96991133834054,5984170
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3635,319650-564-1,224-1,419548-133770-2219-40515,7631296-1703946
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,607-579-8,973-9403,753-2,099-6,164-1,0502,2231,820-1,279-2,56312,931-6,042-5,667386,029603-1,778-2,426
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,53077828516322217923218
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,53077828516322217923218
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,137-579-8,973-1,7183,468-2,099-6,327-1,0502,0001,820-1,279-2,56312,752-6,042-5,667155,812603-1,778-2,426
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,137-579-8,973-1,7183,468-2,099-6,327-1,0502,0001,820-1,279-2,56312,752-6,042-5,667155,812603-1,778-2,426

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,573117,97963,25278,50574,85182,86354,03596,004107,737112,107111,758116,196126,549138,210182,556204,951196,931118,918113,39677,453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,36877,97514,3353,5575,4223,7734,3688,7318,4908,4748,9028,7104,49614,7249,03214,2979,0757,07312,70912,888
1. Tiền13,36877,97514,3353,5575,4223,7734,3683,5493,3203,3203,7673,5954,4963,5743,9619,2383,4291,4397,6857,876
2. Các khoản tương đương tiền5,1825,1705,1545,1345,11511,1505,0705,0595,6475,6345,0235,012
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn44,9672641814034034032574035,4851,14220,6798,4871,887
1. Chứng khoán kinh doanh44,9671,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,4801,480
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,216-1,299-1,077-1,077-1,077-1,223-1,077-1,077-338-338
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,08319,5368,4871,887
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,14935,65339,30256,15963,54556,37140,70954,55069,72251,56151,12955,79762,77145,98062,661104,455128,56241,66433,43214,705
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,99721,91221,92128,44952,16139,56729,93139,27954,55938,14438,01647,04242,96131,78850,80895,625116,46238,05133,69516,414
2. Trả trước cho người bán43111,6333,16212,09511,50514,89414,08514,32814,06512,61112,1007,98419,2572,6183,5517,78811,7193,0593,3091,941
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn46910,00715,00015,400
6. Phải thu ngắn hạn khác1,2246031,9472,1131,1663,1223,4022,1661,9751,1531,3591,11755411,5748,3031,042381554631612
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,972-8,501-2,728-1,899-1,287-1,212-6,709-1,223-877-346-346-346-4,204-4,262
IV. Tổng hàng tồn kho4,2698,50917,5305,70122,1928,46832,07228,64551,04851,01450,58852,76771,81584,44174,85655,83669,41965,97349,460
1. Hàng tồn kho8,64118,52518,7816,17922,6709,23832,43929,01251,41551,38150,95553,13472,00984,63475,04956,02969,61266,16649,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,371-10,016-1,250-478-478-770-367-367-367-367-367-367-193-193-193-193-193-193-223
V. Tài sản ngắn hạn khác7,089811,1071,2581832623092484776204566981,0304,5485,7432,8561,5707631,283400
1. Chi phí trả trước ngắn hạn184811591081831582032484776204346981,0304,1673,8091,5721,570304437154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9059481,1513811,9341,284459845247
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,00010410623
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71,93123,94739,94641,27142,14843,04571,90050,50851,73850,80852,26754,35357,19164,35666,67367,11756,39256,66358,64960,602
I. Các khoản phải thu dài hạn27937238040123,3514495535165705901,4171,4391,2841,3141,0319621,0351,058
1. Phải thu dài hạn của khách hàng24,385
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2793723804013954495535165705901,4171,4391,2841,3141,0319621,0351,058
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,429
II. Tài sản cố định64,99223,69739,34640,46441,26542,15848,09249,46450,62049,92051,22553,19955,18959,23561,47756,44652,73954,27147,29549,343
1. Tài sản cố định hữu hình31,81620,29435,69036,24736,76837,38142,38343,19943,96542,90043,93445,51247,10749,87251,65146,14948,72750,18043,31045,295
2. Tài sản cố định thuê tài chính2257591,0121,2652,1532,5122,8713,3373,5783,9314,2845,5235,9446,364
3. Tài sản cố định vô hình33,1763,4033,4313,4583,4853,5123,5563,7533,7843,6833,7143,7563,7983,8403,8833,9334,0124,0913,9844,048
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn46462702702862702702,6772,6778,0401,3038,7288,505
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang46462702702862702702,6772,6778,0401,3038,7288,505
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,750
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác188250321390456486457325296852022955851,0041,2351,3181,3181,4301,5921,697
1. Chi phí trả trước dài hạn188250321390456486457325296852022955851,0041,2351,3181,3181,4301,5921,697
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,504141,926103,198119,776116,998125,907125,935146,511159,475162,915164,025170,549183,740202,566249,229272,068253,323175,581172,045138,055
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả98,94981,16644,52952,13447,30259,84165,14774,92986,91193,73996,400102,206111,776143,354183,975201,147182,416110,486107,55371,786
I. Nợ ngắn hạn94,53376,43739,48743,01837,05949,10455,96259,78272,47479,57278,53387,79991,408121,098161,053175,428165,94294,32389,62162,052
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,5689,20822,77126,06320,63730,51937,00434,61151,06952,75352,92652,50360,77065,60786,29392,60237,83444,10551,16246,630
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,2556,0507,6448,0347,6248,2948,65412,30510,81917,06715,09719,53619,00143,49066,88775,339113,40738,81029,9438,573
4. Người mua trả tiền trước52,25252,7052,9312,6751,3872,7691,7094,4342,3533,4463,1892,4707026,3291,4201,1263,8823,945519344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2662,4602012,4383,6373,5634,6744,6064,7322,6892,9615,3395,0272050852,713804539
6. Phải trả người lao động1561582242192162372272142462864026869811,4191,8132,0303,3302,1521,7021,499
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12223116219471716916365622051,09915
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,2494,0803,9161,8121,7491,7761,7111,8231,3941,5462,1015,4943,0602,3612,7222,1632,6122,6832,8032,093
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7761,7761,7781,7781,7791,7851,7901,7901,7901,7851,7861,7661,7761,8091,8682,0192,1032,3422,3482,859
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,4164,7295,0419,11610,24210,7379,18515,14714,43714,16817,86714,40720,36822,25622,92325,71916,47416,16417,9329,734
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,4054,4054,4058,1678,9809,1627,29712,94611,92411,34614,73714,40716,62317,43117,72020,13516,41216,07917,8309,592
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn113246379501,2621,5751,8882,2012,5142,8223,1303,7464,8255,2035,5846285102142
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu56,55560,76058,66967,64269,69766,06660,78871,58272,56369,17667,62568,34371,96459,21265,25470,92270,90665,09564,49266,269
I. Vốn chủ sở hữu56,55560,76058,66967,64269,69766,06660,78871,58272,56369,17667,62568,34371,96459,21265,25470,92270,90665,09564,49266,269
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu65,60765,60754,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,67454,674
2. Thặng dư vốn cổ phần3,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,816
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,9296,929
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-9,052-4,848-6,7502,2224,277646-4,6326,1637,1443,7562,2052,9246,545-6,208-1655,5025,487-325-928850
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,504141,926103,198119,776116,998125,907125,935146,511159,475162,915164,025170,549183,740202,566249,229272,068253,323175,581172,045138,055
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |